EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to ask about an action that happened at an unspecified time in the past, with relevance to the present. In questions, 'yet' is commonly placed at the end of the sentence to mean 'up to this moment'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây để hỏi về một hành động đã xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại. Trong câu hỏi, 'yet' thường được đặt ở cuối câu, nghĩa là "cho đến thời điểm hiện tại (đã... chưa)".
Have you finished your homework yet?
Bạn đã viết xong bài tập về nhà chưa?
EN: The possessive determiner 'your' is used to show ownership or responsibility. In this context, 'your part' refers to the specific portion of the project assigned to the listener.
Tiếng Việt: Từ hạn định sở hữu 'your' được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc trách nhiệm. Trong ngữ cảnh này, 'your part' chỉ phần công việc của dự án được giao cho người nghe.
Please write your name on the paper.
Xin hãy viết tên của bạn vào tờ giấy.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that has been completed in the past but has a strong connection to the present (the report is now finished and ready).
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có liên quan mạnh mẽ đến hiện tại (báo cáo bây giờ đã được viết và sẵn sàng).
I have already finished my homework.
Tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi.
EN: The adverb 'already' is commonly used with the present perfect tense to emphasize that something has happened sooner than expected. It usually goes between the auxiliary verb 'have/has' and the main verb (past participle).
Tiếng Việt: Trạng từ "already" (đã) thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh rằng việc gì đó xảy ra sớm hơn dự kiến. Nó thường được đặt giữa trợ động từ "have/has" và động từ chính (quá khứ phân từ).
She has already left the office.
Cô ấy đã rời khỏi văn phòng rồi.
EN: The present perfect tense (have/has + past participle) is used here in its negative form ('haven't' / 'have not') to describe an action that has not occurred up to the present moment. It is often accompanied by 'yet' in negative sentences.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng ở dạng phủ định (haven't / have not) để mô tả một hành động chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại. Trong câu phủ định, thường được dùng với "yet" (chưa).
They haven't finished the homework yet.
Họ vẫn chưa hoàn thành bài tập về nhà.
EN: The adverb 'yet' is commonly used at the end of negative sentences or questions in the present perfect tense to indicate that something expected has not happened but is anticipated to happen in the future.
Tiếng Việt: Trạng từ "yet" thường được dùng ở cuối câu phủ định hoặc câu hỏi của thì hiện tại hoàn thành, để chỉ điều gì đó được mong đợi sẽ xảy ra nhưng đến nay vẫn chưa xảy ra, có nghĩa là "chưa".
She hasn't arrived at the station yet.
Cô ấy vẫn chưa đến nhà ga.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with the adverb 'just' to describe an action that was completed a very short time ago.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây với trạng từ "just" (vừa mới) để diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành trong khoảng thời gian rất ngắn trước đó.
She has just finished her homework.
Cô ấy vừa mới viết xong bài tập về nhà.
EN: The quantifier 'all' is used before a determiner (like 'the') and a plural countable noun ('photos') to refer to the entire amount or number of the items.
Tiếng Việt: Từ hạn định "all" (tất cả) được dùng trước từ hạn định (như 'the') và danh từ đếm được số nhiều ('photos') để chỉ toàn bộ số lượng của vật đó.
I have invited all the students to the party.
Tôi đã mời tất cả học sinh đến bữa tiệc.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used with 'ever' to ask about life experiences up to the present moment. 'Ever' means 'at any time in your life'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng với 'ever' (từng) để hỏi về những trải nghiệm trong cuộc đời tính đến thời điểm hiện tại. 'Ever' nghĩa là "bất kỳ lúc nào trong cuộc đời bạn".
Have you ever visited London?
Bạn đã từng đến London chưa?
EN: The word 'before' is often added to the end of present perfect questions to emphasize whether the action has occurred at any point prior to the current conversation.
Tiếng Việt: Trạng từ 'before' (trước đây) thường được thêm vào cuối câu hỏi thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh liệu hành động đó đã từng xảy ra tại bất kỳ thời điểm nào trước cuộc trò chuyện hiện tại hay không.
I have never seen this movie before.
Tôi chưa từng xem bộ phim này trước đây.
EN: In Western schools, a 'school fair' (sometimes called a school fete or carnival) is a very common community event. It is often organized by students, teachers, and parents to raise funds for the school through games, food stalls, and activities.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with 'never' to describe a life experience up to the present moment. 'Never' is placed between the auxiliary verb 'have' and the past participle 'done'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng với 'never' (chưa từng) để mô tả trải nghiệm cuộc sống cho đến thời điểm hiện tại. 'Never' nằm giữa trợ động từ 'have' và quá khứ phân từ 'done'.
I have never visited Paris before.
Tôi chưa từng đến Paris trước đây.
EN: The adverb 'before' is commonly used at the end of present perfect sentences to emphasize that the action has not occurred at any point in the past leading up to now.
Tiếng Việt: Trạng từ 'before' (trước đây) thường được dùng ở cuối câu hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh rằng hành động đó chưa từng xảy ra tại bất kỳ thời điểm nào từ quá khứ đến hiện tại.
She has never seen this movie before.
Cô ấy chưa từng xem bộ phim này trước đây.
EN: The Present Perfect Tense (have + past participle) is used here with the adverb 'already' to describe an action that was completed in the past, emphasizing its relevance to the present situation. In this context, 'one' is a pronoun referring to 'a school fair'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + past participle) được dùng ở đây với trạng từ "already" (đã) để mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ, đồng thời nhấn mạnh mối liên hệ của hành động đó với tình huống hiện tại. Trong câu này, đại từ "one" chỉ "lễ hội trường".
I have already finished my homework, so I can play now.
Tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi, nên bây giờ tôi có thể chơi.
EN: The imperative phrase 'Don't worry' is used to reassure the listener. It is followed by a comma and a main clause that provides the reason why they should not worry.
Tiếng Việt: Cụm từ mệnh lệnh "Don't worry" (Đừng lo) được dùng để trấn an người nghe. Sau nó là dấu phẩy, rồi đến một mệnh đề chính để đưa ra lý do vì sao không cần phải lo lắng.
Don't worry, we still have plenty of time.
Đừng lo, chúng ta vẫn còn nhiều thời gian.
EN: Present Perfect Tense in Questions: The present perfect tense is formed using 'have/has' + past participle. In questions, the auxiliary verb 'has' or 'have' is placed before the subject (e.g., 'Has Mr. Wang checked...'). This tense is used to talk about actions that happened at an unspecified time in the past and have relevance to the present.
Tiếng Việt: Câu hỏi với thì hiện tại hoàn thành: Thì hiện tại hoàn thành được tạo thành với "have/has + past participle". Trong câu hỏi, trợ động từ "has" hoặc "have" được đặt trước chủ ngữ (ví dụ: 'Has Mr. Wang checked...'). Thì này được dùng để thảo luận về các hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng thời gian cụ thể không rõ, và có mối liên hệ chặt chẽ với hiện tại.
Has she finished her homework?
Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà chưa?
EN: The Adverb 'yet' in Questions: 'Yet' is commonly used in negative sentences and questions. In questions, it means 'up to this time' or 'so far' and is typically placed at the very end of the sentence to ask if an expected action has occurred.
Tiếng Việt: Trạng từ "yet" trong câu hỏi: "Yet" thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi. Trong câu hỏi, nó nghĩa là "cho đến thời điểm hiện tại" hoặc "đến nay", thường được đặt ở cuối câu, để hỏi liệu một việc dự kiến đã xảy ra hay chưa.
Have they arrived at the station yet?
Họ đã đến nhà ga chưa?
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past, but has a direct result or relevance to the present. 'Has' is used because the subject 'he' is third-person singular.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ từ) được dùng ở đây để mô tả một hành động đã xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ nhưng có ảnh hưởng hoặc liên quan trực tiếp đến hiện tại. Vì chủ ngữ "he" (anh ấy) là ngôi thứ ba số ít, nên dùng trợ động từ "has".
She has already finished her homework.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà của mình.
EN: The adverb 'already' is commonly used in present perfect sentences to emphasize that something has happened sooner than expected. It is typically placed between the auxiliary verb 'has/have' and the main verb (past participle).
Tiếng Việt: Trạng từ "already" (đã) thường được dùng trong câu hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra sớm hơn dự kiến. Nó thường được đặt giữa trợ động từ "has/have" và động từ chính (quá khứ phân từ).
They have already left the office.
Họ đã rời khỏi văn phòng rồi.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that was completed in the recent past, where the result of the action (having the materials now) is important in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong thời gian gần đây, và kết quả của hành động đó (hiện có các vật liệu này) rất quan trọng đối với hiện tại.
I have finished my homework, so I can play now.
Tôi đã làm xong bài tập về nhà rồi, nên bây giờ tôi có thể chơi.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used to connect two nouns ('the paper' and 'the glue') that function together as the compound direct object of the verb.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "and" được dùng để nối hai danh từ ("the paper" và "the glue"), hai danh từ này cùng làm tân ngữ trực tiếp kép của động từ.
She bought the bread and the milk.
Cô ấy đã mua bánh mì và sữa.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that has been completed in the very recent past, emphasizing the current state of completion.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong khoảng thời gian gần đây, nhấn mạnh trạng thái "đã hoàn thành" ở hiện tại.
We have already cleaned the classroom.
Chúng tôi đã dọn dẹp xong lớp học rồi.
EN: The adverb 'almost' is used to indicate that an action is very close to being completed. In the present perfect tense, 'almost' is typically placed between the auxiliary verb 'have/has' and the main verb (past participle).
Tiếng Việt: Trạng từ "almost" (gần như) được dùng để diễn tả một hành động rất gần với việc hoàn thành. Trong thì hiện tại hoàn thành, "almost" thường được đặt giữa trợ động từ "have/has" và động từ chính (quá khứ phân từ).
She has almost finished her homework.
Cô ấy gần như đã viết xong bài tập về nhà.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that has been completed in the recent past, emphasizing the current result or state of achievement.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây để mô tả một hành động đã hoàn thành trong thời gian gần đây, nhấn mạnh kết quả hoặc trạng thái thành tựu hiện tại.
We have finished the project ahead of schedule.
Chúng tôi đã hoàn thành dự án này trước thời hạn.
EN: The collocation 'do a job' is used with adjectives like 'wonderful' to describe the quality of performance. 'Do' is the standard verb used with 'job' or 'work' in this context.
Tiếng Việt: Cụm từ kết hợp "do a job" thường được dùng với các tính từ như "wonderful" để mô tả chất lượng của việc thực hiện công việc. Trong ngữ cảnh này, "do" là động từ chuẩn kết hợp với "job" hoặc "work".
She did an amazing job on the presentation.
Cô ấy đã thể hiện rất xuất sắc trong bài thuyết trình.
EN: In English-speaking workplaces and schools, expressing gratitude and acknowledging collective effort with phrases like 'We have done a wonderful job together' is highly valued. It fosters team spirit and positive reinforcement.
EN: The Present Perfect Tense (has/have + past participle) is used here to describe an action that started in the past and has a strong connection or result in the present. In this case, 'has worked' shows the ongoing effort leading up to the event.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + past participle) được dùng ở đây để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và có mối liên hệ hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiện tại. Trong câu này, 'has worked' (đã nỗ lực) thể hiện sự cố gắng liên tục cho sự kiện và kéo dài đến hiện tại.
Our team has practiced daily to win the upcoming match.
Đội của chúng tôi đã luyện tập mỗi ngày để giành chiến thắng trong trận đấu sắp tới.
EN: The infinitive phrase 'to get ready for' functions as an adverbial modifier of purpose, explaining why the class has worked hard. 'Get ready for' is a common phrasal verb meaning to prepare for something.
Tiếng Việt: Cụm từ nguyên mẫu 'to get ready for' (để chuẩn bị cho) ở đây đóng vai trò là trạng từ chỉ mục đích, giải thích lý do lớp học đã nỗ lực như vậy. 'Get ready for' là một cụm từ phổ biến có nghĩa là chuẩn bị cho việc gì đó.
She woke up early to get ready for her job interview.
Cô ấy đã dậy rất sớm để chuẩn bị cho buổi phỏng vấn xin việc.
EN: A 'school fair' (or school carnival) is a very common community and social event in Western schools, especially in the US and UK. It often involves booths with games, food, and performances run by students and parents to raise funds for the school or simply to build community spirit.
EN: Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that has been completed in the past, but has a strong connection or relevance to the present moment (preparing for the school fair).
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có mối liên hệ hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến thời điểm hiện tại (tức là họ đã sẵn sàng cho việc chuẩn bị cho lễ hội trường).
We have already prepared the ingredients for the dinner.
Chúng tôi đã chuẩn bị xong nguyên liệu cho bữa tối.
EN: The Oxford Comma (serial comma) is the comma placed immediately before the coordinating conjunction (usually 'and' or 'or') in a list of three or more items. In 'games, food, and a small show', it helps clarify that these are three distinct, individual items.
Tiếng Việt: Dấu phẩy Oxford (dấu phẩy nối tiếp) là dấu phẩy được đặt ngay trước liên từ kết hợp (thường là 'and' hoặc 'or') trong danh sách ba hoặc nhiều mục. Trong 'games, food, and a small show', nó giúp phân biệt rõ ràng ba mục riêng biệt.
She bought apples, bananas, and oranges.
Cô ấy đã mua táo, chuối và cam.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with the adverb 'already' to emphasize that an action has been completed prior to the present moment, often sooner than expected.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây với trạng từ "already" (đã) để nhấn mạnh rằng một hành động đã được hoàn thành tại một thời điểm nào đó trước hiện tại, thường là sớm hơn dự kiến.
She has already sent the email to the client.
Cô ấy đã gửi email cho khách hàng rồi.
EN: The preposition 'for' is used to indicate purpose or destination, showing that the posters were created specifically to decorate or be used at the booth.
Tiếng Việt: Giới từ "for" ở đây được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng, cho thấy những tấm áp phích này được làm hoặc chuẩn bị đặc biệt cho gian hàng của chúng ta.
We bought some flowers for the classroom.
Chúng tôi đã mua một ít hoa để trang trí lớp học.
EN: In Western school culture, events like 'school fairs' or 'carnivals' are highly collaborative. Students often work in groups to design their own 'booths' (which can feature games, food, or crafts) to raise funds or build community spirit. Preparing posters and decorations is a classic team-building activity for students.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that has been completed in the recent past, with a strong connection or result in the present (i.e., they now have the prizes ready for the event).
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong thời gian gần đây, và hành động đó có mối liên hệ hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiện tại (tức là họ đã có giải thưởng cho sự kiện).
We have already prepared the food for the guests.
Chúng tôi đã chuẩn bị thức ăn cho khách rồi.
EN: The preposition 'for' is used to indicate the intended recipient or beneficiary of an action or object. In this sentence, 'for the winners' shows who will receive the prizes.
Tiếng Việt: Giới từ "for" được dùng để chỉ người nhận hoặc người được hưởng lợi dự kiến của một hành động hoặc một vật. Trong câu này, "for the winners" chỉ rõ ai sẽ nhận được các giải thưởng này.
She bought a beautiful gift for her mother.
Cô ấy đã mua một món quà đẹp cho mẹ của mình.
EN: In school events like fairs or festivals in Western cultures, it is very common for students to collect donations or small prizes from local businesses, parents, or teachers to encourage participation in games. This fosters a sense of community and collaboration.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) combined with 'never' is used to describe life experiences up to the present moment, indicating that an action or state has not occurred at any point in the past.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) kết hợp với trạng từ "never" (chưa từng) được dùng để mô tả trải nghiệm cuộc sống cho đến thời điểm hiện tại, chỉ rằng một hành động hoặc trạng thái chưa từng xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào trong quá khứ.
I have never traveled to Europe before.
Tôi chưa từng đi du lịch châu Âu trước đây.
EN: The structure 'so + adjective + about + noun' is used to express a high degree of emotion directed toward a specific event, object, or situation. 'Excited' is a past participle adjective describing a person's feeling.
Tiếng Việt: Cấu trúc "so + tính từ + about + danh từ" được dùng để diễn tả mức độ cảm xúc cao đối với một sự kiện, sự vật hoặc tình huống cụ thể. "excited" là quá khứ phân từ được dùng như tính từ để mô tả cảm xúc của con người (cảm thấy hào hứng).
She is so passionate about her new job.
Cô ấy rất hào hứng về công việc mới của mình.
EN: Present Perfect Tense (has/have + past participle) is used here to describe actions that happened in the past but have a strong relevance or result in the present. In this sentence, 'has' is shared by both past participles 'checked' and 'given' (parallel structure).
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + past participle) được dùng ở đây để diễn tả các hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có mối liên hệ hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiện tại. Trong câu này, trợ động từ "has" được dùng chung cho hai quá khứ phân từ "checked" và "given" (tạo thành cấu trúc song song).
She has finished her homework and cleaned her room.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà và dọn dẹp phòng của mình.
EN: The verb 'give' is a ditransitive verb, which takes an indirect object (us) followed by a direct object (good advice). Note that 'advice' is an uncountable noun and cannot be used with 'an' or in a plural form.
Tiếng Việt: Động từ "give" (cho) là một động từ có hai tân ngữ, theo sau là tân ngữ gián tiếp (us, chúng tôi) và tân ngữ trực tiếp (good advice, lời khuyên hay). Lưu ý rằng "advice" là danh từ không đếm được, không thể dùng với mạo từ "an" và không có dạng số nhiều.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that has occurred multiple times up to the present moment. The focus is on the experience or the accumulated result of the action rather than a specific past time.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả một hành động đã xảy ra nhiều lần cho đến thời điểm hiện tại. Trọng tâm là kinh nghiệm hoặc kết quả tích lũy của hành động, không phải một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
We have visited that museum three times.
Chúng tôi đã đến bảo tàng đó ba lần rồi.
EN: The phrase 'many times' acts as an adverbial modifier of frequency, indicating how often the action has been repeated. It is commonly placed at the end of a sentence in the present perfect tense.
Tiếng Việt: Cụm từ 'many times' (nhiều lần) đóng vai trò là trạng từ chỉ tần suất, cho biết số lần lặp lại của hành động. Trong câu hiện tại hoàn thành, nó thường được đặt ở cuối câu.
She has called him many times today.
Cô ấy đã gọi cho anh ấy nhiều lần hôm nay rồi.
EN: The present perfect tense (have/has + past participle) is used here with 'yet' in a negative sentence to describe an action that has not happened up to the present moment, but is expected to happen in the future.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây với 'yet' trong câu phủ định để diễn tả một hành động cho đến nay vẫn chưa xảy ra, nhưng được dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai.
They have not finished the project yet.
Họ vẫn chưa hoàn thành dự án này.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses, showing contrast. The second clause 'we will soon' uses the modal verb 'will' to express a future prediction or intention, with the main verb 'sell them' omitted to avoid repetition.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp 'but' được dùng để nối hai mệnh đề độc lập nhằm diễn tả sự tương phản. Mệnh đề thứ hai 'we will soon' dùng trợ động từ 'will' để diễn tả dự đoán hoặc ý định trong tương lai, và lược bỏ động từ chính 'sell them' để tránh lặp lại.
I don't play tennis now, but I will soon.
Bây giờ tôi không chơi quần vợt, nhưng tôi sẽ sớm bắt đầu chơi.
EN: Noun Clause as Object: The verb 'believe' is followed by a noun clause (that-clause) acting as its direct object. The conjunction 'that' is omitted here, which is very common in informal and spoken English.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ: Động từ "believe" (tin) được theo sau bởi một mệnh đề danh từ (mệnh đề that) làm tân ngữ trực tiếp. Trong câu này, liên từ "that" được lược bỏ, điều này rất phổ biến trong tiếng Anh nói và tiếng Anh không trang trọng.
I believe we can win the game.
Tôi tin rằng chúng ta có thể thắng trận đấu này.
EN: Present Perfect Tense for Completion: 'has prepared' uses the present perfect tense (has/have + past participle) to show an action that started in the past and has a strong connection or result in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành diễn tả sự hoàn thành: động từ "has prepared" dùng thì hiện tại hoàn thành (has/have + past participle) để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và có mối liên hệ hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiện tại.
Our team has designed a beautiful poster.
Nhóm của chúng tôi đã thiết kế một tấm áp phích đẹp.
EN: In American schools, a 'school fair' or 'school carnival' is a highly anticipated community event. Students, teachers, and parents work together to set up booths with games, food, and activities to raise funds for the school and build community spirit. Expressing pride in one's class's contribution is a common way to foster team spirit.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to ask about an action that may or may not have happened in the period leading up to the present. The adverb 'yet' is commonly used in questions and negative sentences in this tense to mean 'up to this time'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây để hỏi liệu một hành động đã xảy ra hay chưa trong khoảng thời gian tính đến hiện tại. Trạng từ "yet" thường được dùng trong câu hỏi và câu phủ định của thì hiện tại hoàn thành, mang nghĩa "cho đến thời điểm hiện tại" hoặc "đã".
Have you finished your homework yet?
Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?
EN: Direct Address (Vocative). Placing a name at the beginning of a sentence, followed by a comma, is used to get that specific person's attention before asking a question or making a statement.
Tiếng Việt: Cách xưng hô trực tiếp (hô ngữ). Đặt tên ở đầu câu, theo sau là dấu phẩy, để thu hút sự chú ý của người cụ thể đó trước khi đặt câu hỏi hoặc đưa ra nhận định.
John, can you help me with this box?
John, bạn có thể giúp tôi mang cái hộp này không?
EN: In school events like fairs or festivals, 'booths' (temporary structures for selling food, playing games, or displaying information) are traditionally decorated by students to attract visitors. Asking teammates about their progress using 'yet' is a common, polite way to check on tasks without sounding overly demanding.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with the adverb 'just' to describe an action that was completed a very short time ago.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với trạng từ "just" (vừa mới) để mô tả một hành động vừa mới hoàn thành trong một khoảng thời gian rất ngắn trước đó.
I have just finished my homework.
Tôi vừa mới viết xong bài tập về nhà.
EN: The phrasal verb 'put up' means to attach something to a wall or post, or to place something in a high position. It is a separable phrasal verb.
Tiếng Việt: Cụm động từ "put up" có nghĩa là gắn một vật gì đó lên tường hoặc cột, hoặc đặt nó ở vị trí cao hơn. Đây là một cụm động từ có thể tách rời.
They put up a new poster on the wall.
Họ đã dán một tấm áp phích mới lên tường.
EN: In Western school culture, preparing for a school fair or booth decoration is a highly collaborative and hands-on activity. Balloons are a classic, budget-friendly decoration used to create a festive and welcoming atmosphere.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with 'ever' to ask about life experiences up to the present moment. 'Ever' means 'at any time in your life' and is commonly used in questions.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với 'ever' (từng) để hỏi về "trải nghiệm cuộc sống" cho đến thời điểm hiện tại. 'Ever' có nghĩa là "bất kỳ lúc nào trong đời bạn", thường được dùng trong câu hỏi.
Have you ever eaten raw fish?
Bạn đã từng ăn sashimi chưa?
EN: The preposition 'at' is used to indicate a specific location, event, or social gathering, such as 'at a fair', 'at a party', or 'at school'.
Tiếng Việt: Giới từ 'at' được dùng để chỉ một địa điểm, sự kiện hoặc buổi gặp gỡ xã hội cụ thể, ví dụ 'at a fair' (tại hội chợ), 'at a party' (tại bữa tiệc) hoặc 'at school' (tại trường).
She bought a beautiful painting at a local fair.
Cô ấy đã mua một bức tranh đẹp tại hội chợ địa phương.
EN: In Western schools and communities, 'fairs' (such as school fairs, science fairs, or craft fairs) are very common events. They serve as social gatherings and fundraising opportunities where students and community members set up booths to sell food, handmade crafts, or run games.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe a life experience that occurred at an unspecified time in the past. The focus is on the experience itself rather than when it happened.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây để diễn tả một trải nghiệm cá nhân đã xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ. Trọng tâm là "trải nghiệm" bản thân, không phải thời điểm cụ thể xảy ra.
I have visited Paris twice.
Tôi đã đến Paris hai lần.
EN: The adverb 'once' is used as a frequency adverb meaning 'one time' to specify how many times an action has been performed in the past.
Tiếng Việt: Trạng từ "once" được dùng như một trạng từ chỉ tần suất, nghĩa là "một lần", để chỉ rõ một hành động trong quá khứ đã được thực hiện bao nhiêu lần.
She has met the president once.
Cô ấy đã gặp tổng thống một lần.
EN: The present perfect tense in the negative form ('have/has not + past participle') is used to describe actions that have not occurred up to the present moment. The adverb 'yet' is commonly placed at the end of negative sentences to emphasize that the action is expected to happen in the future.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ở dạng phủ định (have/has not + past participle) được dùng để diễn tả một hành động cho đến hiện tại vẫn chưa xảy ra. Trạng từ "yet" (chưa, vẫn chưa) thường được đặt ở cuối câu phủ định để nhấn mạnh rằng hành động đó được dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai.
I haven't finished my homework yet.
Tôi vẫn chưa viết xong bài tập về nhà của mình.
EN: The short question 'Have you?' is an ellipsis (omission of words) used in conversation to avoid repetition. It stands for 'Have you tried them?' and is used to ask the interlocutor about their own experience regarding the same action.
Tiếng Việt: Câu hỏi ngắn "Have you?" là một dạng lược bỏ (bỏ bớt từ) được dùng trong hội thoại hàng ngày để tránh lặp lại. Nó đại diện cho "Have you tried them?" (Bạn đã thử chúng chưa?), dùng để hỏi người nghe về trải nghiệm hoặc tình trạng của họ về cùng một việc.
I have already seen that movie. Have you?
Tôi đã xem bộ phim đó rồi. Còn bạn (bạn đã xem chưa)?
EN: In English-speaking school events like fairs or carnivals, asking 'Have you?' or 'Have you tried...?' is a very common, friendly way to break the ice and share experiences about different booths and activities.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to express an action that has been completed in the past, with relevance to the present. The adverb 'already' is commonly used in affirmative sentences to emphasize that something has happened sooner than expected.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại. Trạng từ "already" (đã) thường được dùng trong câu khẳng định để nhấn mạnh rằng việc gì đó đã xảy ra sớm hơn dự kiến.
She has already finished her homework.
Cô ấy đã viết xong bài tập về nhà rồi.
EN: 'Ring toss' is a classic carnival or school fair game where players try to throw plastic or wooden rings onto pegs or bottles to win prizes. It is a staple of American school fundraising events.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that happened in the recent past, where the result of that action is important in the present (i.e., the prize box is now here).
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã xảy ra trong thời gian gần đây, và kết quả của hành động đó quan trọng đối với hiện tại (tức là hộp giải thưởng bây giờ đã ở đây).
She has already finished her homework.
Cô ấy đã viết xong bài tập về nhà rồi.
EN: The verb 'bring' is an irregular verb. Its past participle form is 'brought' (bring - brought - brought). It means to carry or conduct something to a place.
Tiếng Việt: Động từ "bring" (mang) là động từ bất quy tắc. Dạng quá khứ phân từ của nó là "brought" (ba dạng: bring - brought - brought), diễn tả việc mang hoặc đưa một vật gì đó đến một nơi nào đó.
They have brought some snacks for the party.
Họ đã mang một ít đồ ăn nhẹ đến bữa tiệc.
EN: In school events or fairs, a 'prize box' is a common element where students can choose a small reward after winning games. It serves as a great motivator for student participation.
EN: The Present Perfect Tense (has/have + past participle) is used here to ask about an action that may have occurred at an unspecified time in the past, with relevance to the present. Since 'anyone' is an indefinite singular pronoun, the singular auxiliary verb 'has' is used.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để hỏi về việc một hành động đã xảy ra hay chưa tại một thời điểm không xác định trong quá khứ, và hành động đó có liên quan đến hiện tại. Vì đại từ bất định 'anyone' (bất kỳ ai) được xem là số ít, nên trợ động từ dùng ở dạng số ít là 'has'.
Has anyone seen my keys?
Có ai thấy chìa khóa của tôi không?
EN: The adverb 'yet' is commonly used in negative sentences and questions in the present perfect tense. In questions, it means 'up to this time' or 'by now' and is typically placed at the end of the sentence.
Tiếng Việt: Trạng từ 'yet' (đã/chưa) thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi của thì hiện tại hoàn thành. Trong câu hỏi, nó mang nghĩa "cho đến thời điểm hiện tại" hoặc "bây giờ", và thường được đặt ở cuối câu.
Have you finished your homework yet?
Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with the adverb 'already' to emphasize that an action has been completed prior to the present moment, often sooner than expected.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây với trạng từ "already" (đã) để nhấn mạnh rằng một hành động đã được hoàn thành tại một thời điểm trước hiện tại, thường là sớm hơn dự kiến.
She has already finished her homework.
Cô ấy đã viết xong bài tập về nhà của mình rồi.
EN: The pronoun 'all' can be used as a post-determiner or pronoun modifier directly after object pronouns (like 'them', 'us', 'you') to mean 'every one of them'.
Tiếng Việt: Đại từ "all" có thể được dùng như một từ bổ nghĩa đứng trực tiếp sau đại từ tân ngữ (như "them", "us", "you") để diễn tả "tất cả họ" hoặc "mọi người".
I invited them all to my party.
Tôi đã mời tất cả bọn họ đến bữa tiệc của tôi.
EN: The Present Perfect Tense (have + past participle) is used here to show that an action has been completed in the very recent past, and the result is relevant to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để chỉ một hành động đã hoàn thành trong quá khứ gần, và kết quả của nó có liên quan mật thiết đến thời điểm hiện tại (tức là bây giờ mọi thứ đã sẵn sàng).
We have finished our homework, so we can play video games now.
Chúng tôi đã viết xong bài tập, vì vậy bây giờ chúng tôi có thể chơi điện tử.
EN: 'Let's' is a contraction of 'let us', used to make a suggestion or propose an action to be done together with the listener.
Tiếng Việt: "Let's" là dạng rút gọn của "let us", dùng để đề xuất hoặc gợi ý cùng người nghe thực hiện một hành động nào đó.
Let's go to the park this afternoon.
Chúng ta hãy đi công viên vào chiều nay nhé.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phê duyệt, chấp thuận (kế hoạch, đề xuất, v.v.)
Trong ngữ cảnh: (quầy, gian hàng ở hội chợ, triển lãm, v.v.)
Trong ngữ cảnh: thu thập, quyên góp (vật phẩm hoặc tiền bạc)
Trong ngữ cảnh: trang trí, trang hoàng
Trong ngữ cảnh: (hội chợ, hội chợ từ thiện hoặc chợ phiên do trường học, cộng đồng tổ chức)
Trong ngữ cảnh: áp phích
Trong ngữ cảnh: luyện tập, diễn tập
Trong ngữ cảnh: chuẩn bị, sắp xếp
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To attach something to a wall or post so that it can be seen.
dán, treo (áp phích, bóng bay và các vật trang trí khác)
A game in which rings are thrown to land over a peg or object.
trò chơi ném vòng
To prepare oneself or something for an event or activity.
chuẩn bị sẵn sàng