Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phê duyệt, chấp thuận (kế hoạch, đề xuất, v.v.)
Trong ngữ cảnh: (quầy, gian hàng ở hội chợ, triển lãm, v.v.)
Trong ngữ cảnh: thu thập, quyên góp (vật phẩm hoặc tiền bạc)
Trong ngữ cảnh: trang trí, trang hoàng
Trong ngữ cảnh: (hội chợ, hội chợ từ thiện hoặc chợ phiên do trường học, cộng đồng tổ chức)
Trong ngữ cảnh: áp phích
Trong ngữ cảnh: luyện tập, diễn tập
Trong ngữ cảnh: chuẩn bị, sắp xếp
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To attach something to a wall or post so that it can be seen.
dán, treo (áp phích, bóng bay và các vật trang trí khác)
A game in which rings are thrown to land over a peg or object.
trò chơi ném vòng
To prepare oneself or something for an event or activity.
chuẩn bị sẵn sàng