Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cơ bản, tiểu học
Trong ngữ cảnh: sưu tầm, thu thập (tem, xu, v.v. như một sở thích)
Trong ngữ cảnh: bộ sưu tập, những vật được sưu tầm
Trong ngữ cảnh: bạn cùng lớp
Trong ngữ cảnh: sở hữu, làm chủ (tài sản, cửa hàng, v.v.)
Trong ngữ cảnh: hàng xóm
Trong ngữ cảnh: trường mẫu giáo
Trong ngữ cảnh: chia sẻ, cùng nhau có (bí mật, ước mơ, v.v.)
Trong ngữ cảnh: ủng hộ, khuyến khích, giúp đỡ
Trong ngữ cảnh: biết ơn, cảm kích
Trong ngữ cảnh: luyện tập, rèn luyện
Trong ngữ cảnh: tiết kiệm, dành dụm (tiền bạc)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Time passes surprisingly quickly.
thời gian trôi nhanh
To feel excited and happy about something that is going to happen.
mong đợi, trông chờ
Having a strong, friendly, or loving relationship with someone.
có mối quan hệ thân thiết với...