EN: The present perfect tense ('have/has + past participle') is used here with 'how long' to ask about the duration of an action that started in the past and continues up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ('have/has + quá khứ phân từ') được dùng ở đây với "how long" để hỏi về khoảng thời gian của một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
How long have you lived in this city?
Bạn đã sống ở thành phố này được bao lâu rồi?
EN: When playing musical instruments, the definite article 'the' is typically used before the name of the instrument (e.g., 'play the guitar', 'play the piano').
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh, khi nói về "chơi một loại nhạc cụ", tên nhạc cụ thường cần có mạo từ xác định "the" (ví dụ: play the guitar chơi đàn ghi-ta, play the piano chơi đàn piano).
He has been learning to play the piano since last year.
Anh ấy đã học chơi piano từ năm ngoái.
EN: In English-speaking cultures, asking about hobbies and how long someone has been practicing them (like playing an instrument) is a very common and polite way to make small talk and build rapport.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that started in the past and continues up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
I have lived in Taipei for five years.
Tôi đã sống ở Đài Bắc được năm năm rồi.
EN: The preposition 'for' is used with a period of time (e.g., 'about three years') to show the duration of an action or state.
Tiếng Việt: Giới từ "for" được dùng với một khoảng thời gian (ví dụ: "khoảng ba năm"), để chỉ độ dài thời gian mà một hành động hoặc trạng thái kéo dài.
She has studied English for ten years.
Cô ấy đã học tiếng Anh được mười năm rồi.
EN: The present perfect tense ('have/has + past participle') is used here to describe a state that started in the past and continues up to the present. The verb 'know' is a stative verb, which means it is not typically used in the continuous form.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ('have/has + quá khứ phân từ') được dùng ở đây để mô tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Động từ "know" (biết) là một động từ chỉ trạng thái, thường không dùng ở thể tiếp diễn.
I have known him for five years.
Tôi đã quen anh ấy được năm năm rồi.
EN: 'Since' is used as a conjunction to introduce a subordinate clause indicating the starting point of an action or state. The verb in the 'since' clause is typically in the simple past tense.
Tiếng Việt: "Since" được dùng như một liên từ để giới thiệu một mệnh đề phụ thuộc chỉ điểm bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái. Động từ trong mệnh đề "since" thường dùng thì quá đơn.
They have lived here since they got married.
Họ đã sống ở đây từ khi họ kết hôn.
EN: The present perfect tense ('have been') is used here to describe a state that started in the past and continues up to the present moment. In this sentence, 'have been friends' indicates that the friendship began in the past and they are still friends now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ('have been') được dùng ở đây để mô tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Trong câu này, "have been friends" có nghĩa là tình bạn bắt đầu từ quá khứ và họ vẫn là bạn đến bây giờ.
We have been classmates since we entered junior high school.
Chúng tôi đã là bạn cùng lớp từ khi học trung học cơ sở.
EN: The prepositional phrase 'for a long time' is used with the present perfect tense to specify the duration of an ongoing state or action.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "for a long time" (trong một thời gian dài) thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành để chỉ rõ khoảng thời gian của một trạng thái hoặc hành động kéo dài.
They have lived in this city for a long time.
Họ đã sống ở thành phố này trong một thời gian dài.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that started in the past and continues up to the present. 'Have studied' indicates that the action of learning English began in the past and is still ongoing.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. "have studied" diễn tả việc học tiếng Anh bắt đầu từ quá khứ và vẫn đang tiếp tục.
I have lived in Taipei for five years.
Tôi đã sống ở Đà Nẵng được năm năm.
EN: 'Since' is used as a preposition or conjunction to introduce the starting point of an action or state that continues to the present. It is typically followed by a specific point in time (e.g., 'since 2010') or a noun phrase representing a life stage (e.g., 'since elementary school').
Tiếng Việt: "Since" được dùng như một giới từ hoặc liên từ để giới thiệu "điểm bắt đầu" của một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến hiện tại. Sau nó thường là một mốc thời gian cụ thể (ví dụ "since 2010") hoặc một cụm danh từ chỉ giai đoạn cuộc đời (ví dụ "since elementary school").
She has been a vegetarian since high school.
Cô ấy đã ăn chay từ khi học trung học phổ thông.
EN: In many English-speaking countries, 'elementary school' (or 'primary school') typically covers kindergarten through 5th or 6th grade (ages 5 to 11). Mentioning 'since elementary school' is a common way to emphasize that one has been doing something for a very long time, dating back to childhood.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe a state that started in the past and continues up to the present. It is often paired with 'since' to indicate the starting point of the action or state.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Nó thường được dùng với "since" (từ khi) để chỉ điểm bắt đầu của hành động hoặc trạng thái.
I have lived in Taipei since 2015.
Tôi đã sống ở Đà Nẵng từ năm 2015.
EN: The conjunction 'since' is used to introduce a specific point in time in the past. It can be followed by a noun phrase (e.g., 'since last year') or a subordinate clause in the simple past tense (e.g., 'since I was born').
Tiếng Việt: Liên từ "since" được dùng để giới thiệu một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Sau nó có thể là một cụm danh từ (ví dụ "since last year" từ năm ngoái) hoặc một mệnh đề phụ thuộc ở quá khứ đơn (ví dụ "since I was born" từ khi tôi sinh ra).
She has worked at this company since she graduated.
Cô ấy đã làm việc cho công ty này từ khi tốt nghiệp.
EN: The Present Perfect Tense (has/have + past participle) is used here to describe an action that started in the past and continues up to the present. The preposition 'for' is used to indicate the duration of this action.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Giới từ "for" được dùng để chỉ khoảng thời gian của hành động.
Ryan has lived in this city for ten years.
Ryan đã sống ở thành phố này được mười năm rồi.
EN: The present perfect tense ('have loved') is used here to describe a state that started in the past and continues up to the present moment. 'Love' is a stative verb, so it is used in the simple present perfect form rather than the continuous form.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have loved) được dùng ở đây để diễn tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Vì "love" (yêu thích) là động từ trạng thái, nên dùng thì hiện tại hoàn thành đơn, không dùng thì tiếp diễn.
I have loved music since I was a child.
Tôi đã luôn yêu thích âm nhạc từ khi còn nhỏ.
EN: 'Since' is used as a preposition followed by a specific point in time in the past ('my first class') to indicate when the action or state began.
Tiếng Việt: "Since" được dùng ở đây như một giới từ, theo sau là một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ (my first class, buổi học đầu tiên của tôi), để chỉ thời điểm hành động hoặc trạng thái bắt đầu.
She has worked here since 2020.
Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2020.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that started in the past and continues up to the present. In this sentence, 'have collected' indicates that the hobby of collecting stamps began in the past and is still ongoing.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Trong câu này, "have collected" diễn tả sở thích sưu tầm tem bắt đầu từ quá khứ và vẫn đang tiếp tục.
I have lived in this city for five years.
Tôi đã sống ở thành phố này được năm năm rồi.
EN: The preposition 'since' is used to specify the starting point of an action or state that continues into the present. It is typically followed by a specific point in time (e.g., 'last summer', '2010') or a clause in the simple past tense.
Tiếng Việt: Giới từ "since" (từ) được dùng để định rõ điểm bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến hiện tại. Sau nó thường là một mốc thời gian cụ thể (ví dụ "last summer" mùa hè năm ngoái, "2010") hoặc một mệnh đề thì quá đơn.
She has worked here since 2020.
Cô ấy đã làm việc ở đây từ năm 2020.
EN: Stamp collecting (philately) is a classic hobby worldwide. In English-speaking countries, mentioning a hobby with the present perfect tense ('I have collected...') is a common way to share personal interests and invite further conversation about one's collection or experiences.
EN: The present perfect tense (have/has + past participle) is used here with 'yet' in a negative sentence to indicate that an action has not happened up to the present moment, but is expected to happen in the future.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với 'yet' (chưa) trong câu phủ định để diễn tả một hành động chưa xảy ra cho đến hiện tại, nhưng được dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai.
I have not finished my homework yet.
Tôi chưa hoàn thành bài tập về nhà của mình.
EN: The adverb 'yet' is commonly placed at the very end of negative sentences or questions in the present perfect tense to emphasize expectation.
Tiếng Việt: Trạng từ 'yet' thường được đặt ở cuối câu phủ định hoặc câu hỏi trong thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh sự mong đợi về một điều gì đó.
Has the train arrived yet?
Tàu đã đến chưa?
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe a state that started in the past and continues up to the present moment. The verb 'be' (been) indicates a state of being.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Động từ "be" (been) diễn tả một trạng thái tồn tại hoặc danh tính.
We have been friends since we were children.
Chúng tôi đã là bạn từ thời thơ ấu.
EN: The preposition 'for' is used with a period of time (e.g., three years) to show duration, while 'now' is added at the end of the sentence to emphasize that this duration extends up to the current moment.
Tiếng Việt: Giới từ "for" được dùng với một khoảng thời gian (ví dụ: ba năm) để chỉ độ dài thời gian, và thêm "now" ở cuối câu để nhấn mạnh rằng khoảng thời gian đó kéo dài đến thời điểm hiện tại.
They have lived in Paris for five years now.
Họ đã sống ở Paris được năm năm rồi.
EN: The idiom 'time flies' is a common expression meaning that time seems to pass very quickly, especially when one is busy or having fun. It is often used with the conjunction 'when' to specify the circumstance.
Tiếng Việt: Thành ngữ "time flies" (thời gian trôi nhanh) là một cách diễn đạt phổ biến, nghĩa là thời gian dường như trôi qua rất nhanh, đặc biệt khi bận rộn hoặc vui vẻ. Nó thường được dùng với liên từ "when" để chỉ một tình huống cụ thể.
Time flies when you are having a good conversation with friends.
Thời gian trôi nhanh khi bạn trò chuyện vui vẻ với bạn bè.
EN: The phrase 'have fun' is used to describe enjoying oneself. The adverb 'so much' acts as an intensifier before the noun 'fun' to emphasize the high degree of enjoyment.
Tiếng Việt: Cụm từ "have fun" được dùng để diễn tả việc tận hưởng niềm vui. Trạng từ "so much" đứng trước danh từ "fun" để nhấn mạnh mức độ vui vẻ rất cao.
We had so much fun at the amusement park yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã rất vui vẻ ở công viên giải trí.
EN: The phrase 'time flies' is a translation of the Latin proverb 'tempus fugit', which has been used in English literature for centuries to express the fleeting nature of time, especially during enjoyable moments.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that started in the past and continues to the present. It is often paired with 'since' to indicate the starting point of the action.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Nó thường được dùng với "since" (từ) để chỉ điểm bắt đầu của hành động.
I have lived in Taipei since 2015.
Tôi đã sống ở Đà Nẵng từ năm 2015.
EN: The conjunction 'since' can introduce a time clause (subject + verb in the simple past tense) to mark the specific point in time when the action in the main clause began.
Tiếng Việt: Liên từ "since" có thể giới thiệu một mệnh đề thời gian (chủ ngữ + động từ ở thì quá đơn) để đánh dấu mốc thời gian cụ thể mà hành động của mệnh đề chính bắt đầu.
She has studied English since she entered junior high school.
Cô ấy đã học tiếng Anh từ khi cô ấy học trung học cơ sở.
EN: The Present Perfect Tense (has/have + past participle) is used here to describe a state that started in the past and continues to the present. The preposition 'for' is used to specify the duration of this state.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Giới từ "for" được dùng để chỉ khoảng thời gian của trạng thái đó.
They have lived in this house for ten years.
Họ đã sống trong ngôi nhà này được mười năm rồi.
EN: The word 'family' is a collective noun. In American English, it is usually treated as a singular noun (taking the singular verb 'has'), focusing on the family as a single unit.
Tiếng Việt: Từ "family" (gia đình) là một danh từ tập hợp. Trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được xem là danh từ số ít (dùng động từ số ít "has"), xem gia đình như một đơn vị thống nhất.
My family has a strong tradition of gathering on Sundays.
Gia đình tôi có truyền thống tốt đẹp là họp mặt vào Chủ nhật.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that started in the past and continues up to the present. It is often paired with 'since' to indicate the starting point of the action.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Nó thường được dùng với "since" (từ) để chỉ điểm bắt đầu của hành động.
I have lived in this city since I was a child.
Tôi đã sống ở thành phố này từ khi tôi còn là một đứa trẻ.
EN: The conjunction 'since' introduces a subordinate clause indicating the starting point in time. The verb in the 'since' clause is typically in the Simple Past tense (e.g., 'was') because it refers to a specific point in the past.
Tiếng Việt: Liên từ "since" giới thiệu một mệnh đề phụ chỉ điểm bắt đầu thời gian. Động từ trong mệnh đề "since" thường dùng thì quá đơn (ví dụ "was") vì nó chỉ một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ.
She has played the piano since she entered elementary school.
Cô ấy đã chơi piano từ khi cô học tiểu học.
EN: The present perfect tense ('have + past participle') is used here to describe a state that started in the past and continues up to the present. The verb 'know' is a stative verb, which is not typically used in the continuous form.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Động từ "know" (biết, quen) là một động từ trạng thái, thường không dùng ở thì tiếp diễn.
I have known Hana since we were children.
Tôi đã quen Hana từ khi chúng tôi còn nhỏ.
EN: The preposition 'for' is used with a duration of time (e.g., 'for my whole life', 'for ten years') to show how long a state or action has lasted.
Tiếng Việt: Giới từ "for" được dùng với một khoảng thời gian (ví dụ: "for my whole life" cả đời tôi, "for ten years" trong mười năm) để diễn tả một trạng thái hoặc hành động kéo dài bao lâu.
They have lived in this town for five years.
Họ đã sống ở thị trấn nhỏ này được năm năm rồi.
EN: In close-knit communities or small towns, it is common for people to know their neighbors for their entire lives. This sentence reflects a sense of deep community connection and stability that is highly valued in traditional neighborhood cultures.
EN: The present perfect tense (has/have + past participle) is used here to describe a state that started in the past and continues to the present. It is often paired with 'since' to indicate the starting point of the state.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Nó thường được dùng với "since" (từ) để chỉ điểm bắt đầu của trạng thái.
We have been classmates since junior high school.
Chúng tôi đã là bạn cùng lớp từ khi học trung học cơ sở.
EN: The adjective 'close' is used with the preposition 'to' to describe a relationship of intimacy or strong friendship between people.
Tiếng Việt: Tính từ "close" (thân thiết) được dùng với giới từ "to" để mô tả mối quan hệ thân mật hoặc sâu sắc giữa người với người.
Sarah is very close to her sister.
Sarah và chị gái của cô ấy rất thân thiết.
EN: In many English-speaking countries, 'kindergarten' is the first official year of schooling (usually around age 5 or 6) before first grade. Friendships that last 'since kindergarten' are highly cherished as lifelong bonds.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action or state that started in the past and continues up to the present. The preposition 'for' is used to indicate the duration of this state.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Giới từ "for" được dùng để chỉ khoảng thời gian của trạng thái.
We have lived in this city for ten years.
Chúng tôi đã sống ở thành phố này được mười năm rồi.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used to connect two noun phrases ('our secrets' and 'dreams') that function together as the compound direct object of the verb 'shared'.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "and" được dùng để nối hai cụm danh từ ("our secrets" và "dreams"), chúng cùng làm tân ngữ trực tiếp kép của động từ "shared".
She loves reading books and writing stories.
Cô ấy thích đọc sách và viết truyện.
EN: The present perfect tense ('have studied') is used with 'since' to describe an action that started in the past and continues up to the present. 'Since' introduces the specific starting point in the past, which is often expressed using a clause in the simple past tense ('started').
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ('have studied') được dùng với 'since' để mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. 'Since' giới thiệu một mốc bắt đầu cụ thể trong quá khứ, thường được diễn đạt bằng một mệnh đề ở thì quá khứ đơn (started).
I have lived in Taipei since I graduated from university.
Tôi đã sống ở Đài Bắc từ khi tôi tốt nghiệp đại học.
EN: The adverb 'hard' is used to modify the verb 'study' to mean with great effort or energy. Note that 'hard' is both an adjective and an adverb; 'hardly' is a different adverb meaning 'scarcely' or 'almost not'.
Tiếng Việt: Trạng từ "hard" được dùng để bổ nghĩa cho động từ "study" với nghĩa là một cách nỗ lực, chăm chỉ. Lưu ý rằng "hard" vừa là tính từ vừa là trạng từ; còn "hardly" là một trạng từ khác, nghĩa là "hầu như không".
She worked hard to support her family.
Cô ấy làm việc chăm chỉ để nuôi gia đình.
EN: In many English-speaking countries, the school system is divided into elementary school, middle school (or junior high school), and high school. 'Junior high school' typically refers to grades 7 to 9 (ages 12-15), which represents a significant transition period for students as academic expectations increase.
EN: The present perfect tense ('have/has + past participle') is used here to describe an action that started in the past and continues up to the present. In this sentence, 'have supported' indicates that the support began on the first day and has ongoing relevance or continues now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Trong câu này, "have supported" diễn tả sự ủng hộ đã bắt đầu từ ngày đầu tiên và vẫn tiếp tục đến hiện tại.
My parents have supported my dreams since I was a child.
Bố mẹ tôi đã ủng hộ ước mơ của tôi từ khi tôi còn nhỏ.
EN: The preposition 'since' is used to indicate the starting point of an action or state that continues to the present. It is typically followed by a specific point in time (e.g., 'my very first day') or a clause in the simple past tense.
Tiếng Việt: Giới từ "since" (từ khi) được dùng để chỉ điểm bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến hiện tại. Nó thường được theo sau bởi một mốc thời gian cụ thể (ví dụ "my very first day" ngày đầu tiên của tôi) hoặc một mệnh đề ở thì quá khứ đơn.
They have lived in this city since 2015.
Họ đã sống ở thành phố này từ năm 2015.
EN: In Western academic settings, the relationship between students and teachers is often supportive and encouraging. Expressing gratitude to teachers for their guidance from 'day one' is a common and highly appreciated sentiment.
EN: The adjective 'thankful' is commonly followed by the preposition 'for' to indicate the reason or the recipient of one's gratitude. It is often used in the pattern: 'be thankful for + noun/gerund'.
Tiếng Việt: Tính từ "thankful" (biết ơn) thường được theo sau bởi giới từ "for" để chỉ đối tượng hoặc lý do của sự biết ơn. Cấu trúc thường dùng: "be thankful for + danh từ/động danh từ".
I am thankful for your help during the move.
Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn khi tôi chuyển nhà.
EN: The relative pronoun 'who' introduces a defining relative clause ('who has been part of my life') that modifies the pronoun 'everyone'. Inside the relative clause, 'has been' is in the present perfect tense, indicating a state that started in the past and continues to the present.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ "who" giới thiệu một mệnh đề quan hệ xác định (who has been part of my life) để bổ nghĩa cho đại từ "everyone". Trong mệnh đề quan hệ này, "has been" là thì hiện tại hoàn thành, diễn tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
She appreciates everyone who supported her project.
Cô ấy rất biết ơn tất cả những người đã ủng hộ dự án của cô ấy.
EN: Expressing gratitude for the people in one's life is a common sentiment in English-speaking cultures, often associated with reflection, Thanksgiving, or personal milestones. It emphasizes community and interpersonal relationships.
EN: The present perfect tense ('have/has' + past participle) is used here with 'how long' to ask about the duration of an action or state that started in the past and continues into the present. The verb 'had' is the past participle of 'have' (meaning to own/possess).
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với "how long" (bao lâu) để hỏi về khoảng thời gian của một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Ở đây, "had" là quá khứ phân từ của động từ "have" (có).
How long have you lived in this apartment?
Bạn đã sống ở căn hộ này được bao lâu rồi?
EN: Direct address: When addressing someone directly by name at the end of a sentence, a comma is placed before the name (e.g., ', Ryan'). This separates the main clause from the vocative (the person being addressed).
Tiếng Việt: Cách gọi trực tiếp: Khi gọi tên ai đó trực tiếp ở cuối câu, cần đặt dấu phẩy trước tên (ví dụ: ", Ryan"). Điều này tách mệnh đề chính khỏi hô ngữ (người được gọi).
Where are you going, Emma?
Emma, bạn đi đâu vậy?
EN: In English-speaking cultures, pets (especially dogs and cats) are often considered full members of the family. Asking about someone's pet is a very common and friendly way to build rapport and show interest in their personal life.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe a state that started in the past and continues up to the present. In this sentence, 'have had' indicates that the ownership of the pet began two years ago and still continues now.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Trong câu này, "have had" diễn tả việc sở hữu thú cưng bắt đầu từ hai năm trước và vẫn đang tiếp tục.
I have had this watch for five years.
Tôi đã đeo chiếc đồng hồ này được năm năm rồi.
EN: The preposition 'for' is used with a period of time (e.g., 'two years') to express the duration of an action or state in the present perfect tense.
Tiếng Việt: Giới từ "for" được dùng với một khoảng thời gian (ví dụ "two years") để diễn tả độ dài thời gian của một hành động hoặc trạng thái trong thì hiện tại hoàn thành.
Emma has lived in London for three years.
Emma đã sống ở London được ba năm.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe a state that started in the past and continues up to the present. The verb 'want' is a stative verb, which is commonly used in the simple present perfect rather than the present perfect continuous.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Động từ 'want' (muốn) là một động từ trạng thái, thường dùng ở thì hiện tại hoàn thành đơn, không dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
I have wanted to visit Japan for years.
Trong nhiều năm, tôi đã luôn muốn đi du lịch Nhật Bản.
EN: The conjunction 'since' is used to introduce a starting point in time. When followed by a clause, the verb in the 'since'-clause is typically in the Simple Past tense (e.g., 'was') to mark a specific point in the past.
Tiếng Việt: Liên từ 'since' (từ khi) được dùng để giới thiệu một mốc thời gian bắt đầu. Khi theo sau là một mệnh đề, động từ trong mệnh đề 'since' thường dùng thì quá khứ đơn (ví dụ 'was') để đánh dấu một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
She has lived in London since she graduated from college.
Cô ấy đã sống ở Luân Đôn từ khi tốt nghiệp đại học.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here in its interrogative form ('Have you + past participle') to ask about an action that started in the past and continues up to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây ở dạng câu hỏi (Have you + quá khứ phân từ) để hỏi về một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Have you lived in this city for a long time?
Bạn đã sống ở thành phố này lâu chưa?
EN: 'Since' is used as a preposition followed by a specific point in time (e.g., 'last year') to indicate the starting point of an action or state that has continued until now.
Tiếng Việt: "Since" được dùng như một giới từ, theo sau là một mốc thời gian cụ thể (ví dụ "last year"), để chỉ điểm bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến hiện tại.
I have been busy since Monday.
Tôi đã bận rộn từ thứ Hai.
EN: The present perfect tense ('have/has' + past participle) is used here to describe an action that started in the past and continues up to the present moment. It is often accompanied by 'since' to indicate the starting point.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Thường được dùng với "since" để chỉ điểm bắt đầu của hành động.
I have lived in this city since 2015.
Tôi đã sống ở thành phố này từ năm 2015.
EN: The preposition 'since' is used to specify a particular point in time in the past (e.g., a month, a year, or a specific event) from which an action or state has been ongoing.
Tiếng Việt: Giới từ "since" được dùng để chỉ một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ (ví dụ: tháng, năm, hoặc một sự kiện cụ thể), diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài từ mốc đó đến hiện tại.
She has been sick since yesterday.
Cô ấy đã bị bệnh từ hôm qua.
EN: The present perfect tense in its negative form ('have not + past participle') is used here to describe an action (practicing) that has not occurred during the period from a specific point in the past (the exam) up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ở dạng phủ định ('have not + quá khứ phân từ') được dùng ở đây để mô tả một hành động (luyện tập) chưa từng xảy ra từ một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ (kỳ thi) cho đến hiện tại.
I have not seen Emma since last week.
Tôi đã không gặp Emma từ tuần trước.
EN: 'Since' is used as a preposition followed by a specific point in time (in this case, 'the exam') to indicate the starting point of an action or state that continues up to the present.
Tiếng Việt: "Since" được dùng như một giới từ, theo sau là một mốc thời gian cụ thể (trong trường hợp này là "the exam") để chỉ điểm bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến hiện tại.
They have lived here since 2018.
Họ đã sống ở đây từ năm 2018.
EN: In English-speaking academic cultures, 'the exam' often refers to a major assessment (like midterms or finals) that requires intense preparation. Once it is over, students typically experience a period of relaxation or a temporary drop in their regular study/practice routines, which is a universally understood sentiment.
EN: The Present Perfect Tense (has/have + past participle) is used here to describe an action that started in the past and continues up to the present. Since the subject 'My sister' is third-person singular, we use 'has worked'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Vì chủ ngữ "My sister" (chị/em gái của tôi) là ngôi thứ ba số ít, chúng ta dùng "has worked".
Emma has lived in this city for five years.
Emma đã sống ở thành phố này được năm năm rồi.
EN: The preposition 'since' is used to specify the starting point of an action or state that continues into the present. It is typically followed by a specific point in time (e.g., a month, a year, or a past event).
Tiếng Việt: Giới từ "since" (từ) được dùng để chỉ "điểm bắt đầu" của một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến hiện tại. Sau nó thường là một mốc thời gian cụ thể (ví dụ: tháng, năm, hoặc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ).
Ryan has played the drums since March.
Ryan đã chơi trống từ tháng Ba.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that started in the past and continues up to the present moment. In this sentence, 'have saved' indicates that the action of saving money began months ago and is still ongoing.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Trong câu này, "have saved" diễn tả việc tiết kiệm tiền đã bắt đầu từ vài tháng trước và vẫn đang tiếp tục.
I have lived in this city for five years.
Tôi đã sống ở thành phố này được năm năm rồi.
EN: The preposition 'for' is used to indicate a duration of time (e.g., 'for months', 'for two years'). It answers the question 'How long?'.
Tiếng Việt: Giới từ "for" được dùng để chỉ một khoảng thời gian (ví dụ: "for months" trong nhiều tháng, "for two years" trong hai năm). Nó dùng để trả lời câu hỏi "Bao lâu?".
She has studied English for three years.
Cô ấy đã học tiếng Anh được ba năm rồi.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that started in the past and continues up to the present. It emphasizes the duration or the ongoing state of waiting.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Nó nhấn mạnh tính liên tục của trạng thái "chờ đợi".
We have lived in this house since 2015.
Chúng tôi đã sống trong ngôi nhà này từ năm 2015.
EN: The preposition 'since' is used to indicate the starting point of an action or state that continues into the present. It is typically followed by a specific point in time (e.g., winter, last year, 9 AM).
Tiếng Việt: Giới từ "since" được dùng để chỉ điểm bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến hiện tại. Sau nó thường là một mốc thời gian cụ thể (ví dụ: mùa đông, năm ngoài, chín giờ sáng).
I have been awake since 6 AM.
Tôi đã thức từ sáu giờ sáng.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action or state that started in the past and continues up to the present moment. It is often paired with 'for' to indicate the duration of the action.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để mô tả một hành động hoặc trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Nó thường được dùng với "for" để chỉ khoảng thời gian của hành động.
I have lived in this city for five years.
Tôi đã sống ở thành phố này được năm năm rồi.
EN: The phrasal verb 'look forward to' means to feel excited about something that is going to happen. Note that 'to' is a preposition, so it must be followed by a noun, pronoun, or gerund (V-ing).
Tiếng Việt: Cụm động từ "look forward to" có nghĩa là cảm thấy hào hứng hoặc mong đợi điều gì đó sắp xảy ra. Lưu ý rằng "to" ở đây là giới từ, vì vậy sau nó phải là danh từ, đại từ hoặc động danh từ (V-ing).
She is looking forward to meeting you.
Cô ấy rất mong được gặp bạn.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cơ bản, tiểu học
Trong ngữ cảnh: sưu tầm, thu thập (tem, xu, v.v. như một sở thích)
Trong ngữ cảnh: bộ sưu tập, những vật được sưu tầm
Trong ngữ cảnh: bạn cùng lớp
Trong ngữ cảnh: sở hữu, làm chủ (tài sản, cửa hàng, v.v.)
Trong ngữ cảnh: hàng xóm
Trong ngữ cảnh: trường mẫu giáo
Trong ngữ cảnh: chia sẻ, cùng nhau có (bí mật, ước mơ, v.v.)
Trong ngữ cảnh: ủng hộ, khuyến khích, giúp đỡ
Trong ngữ cảnh: biết ơn, cảm kích
Trong ngữ cảnh: luyện tập, rèn luyện
Trong ngữ cảnh: tiết kiệm, dành dụm (tiền bạc)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Time passes surprisingly quickly.
thời gian trôi nhanh
To feel excited and happy about something that is going to happen.
mong đợi, trông chờ
Having a strong, friendly, or loving relationship with someone.
có mối quan hệ thân thiết với...