Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: học thuộc lòng, ghi nhớ (lines - lời thoại)
Trong ngữ cảnh: trang phục, trang phục đặc biệt
Trong ngữ cảnh: biểu diễn, trình diễn
Trong ngữ cảnh: phê duyệt, chấp thuận, đồng ý
Trong ngữ cảnh: sáng tạo, tinh xảo, thông minh
Trong ngữ cảnh: may, khâu (quá khứ phân từ của sew)
Trong ngữ cảnh: bình tĩnh, điềm tĩnh
Trong ngữ cảnh: sắp xếp, sửa soạn, bố trí
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To memorize the words an actor has to say in a play or show.
học thuộc lời thoại
The painted scenery or screen at the back of a stage.
phông nền sân khấu
To remain quiet and peaceful; not to get excited, nervous, or upset.
giữ bình tĩnh