EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to ask about an action that may or may not have occurred in the period of time leading up to the present. The adverb 'yet' is commonly used in questions and negative sentences to mean 'up to the present time'.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để hỏi xem một hành động đã xảy ra hay chưa trong khoảng thời gian cho đến hiện tại. Trạng từ "yet" thường được dùng trong câu hỏi và câu phủ định để chỉ "cho đến bây giờ".
Have you finished your homework yet?
Bạn đã viết xong bài tập về nhà chưa?
EN: In theatrical contexts, the noun 'lines' (usually plural) refers to the words that an actor speaks in a play or movie. The verb 'learn' in this context means to memorize these words.
Tiếng Việt: Trong bối cảnh sân khấu, danh từ "lines" (thường dùng số nhiều) chỉ "lời thoại" mà diễn viên phải nói trong vở kịch. Trong ngữ cảnh này, động từ "learn" có nghĩa là "học thuộc, ghi nhớ" những lời thoại này.
The actors are busy learning their lines for the opening night.
Các diễn viên đang bận học thuộc lời thoại cho đêm công diễn.
EN: In theater and acting, 'learning your lines' is the most fundamental preparation. Fellow actors or directors often ask this to check on progress before rehearsals transition from 'on-book' (reading from the script) to 'off-book' (acting from memory).
EN: The Present Perfect Tense (have + past participle) is used here with the adverb 'already' to emphasize that an action has been completed prior to the present moment, often sooner than expected.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với trạng từ "already" (đã) để nhấn mạnh rằng một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm nào đó trước hiện tại, thường là sớm hơn dự kiến.
I have already finished my homework.
Tôi đã viết xong bài tập rồi.
EN: The pronoun 'all' can be placed after the object pronoun (e.g., 'them all') to emphasize completeness, meaning 'every single one of them'.
Tiếng Việt: Đại từ "all" có thể được đặt sau đại từ tân ngữ (ví dụ "them all") để nhấn mạnh tính toàn vẹn, nghĩa là "tất cả chúng, mỗi cái".
I love them all.
Tôi thích tất cả chúng.
EN: In theater and acting contexts, 'memorizing lines' is a fundamental preparation step. Using the present perfect tense with 'already' shows readiness and reliability to the director or peers.
EN: The present perfect tense (have/has + past participle) is used here with 'yet' in a negative sentence to describe an action that was expected to happen but has not occurred up to the present moment.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với từ phủ định 'not' và 'yet' (chưa) để diễn tả một hành động được dự kiến sẽ xảy ra nhưng đến hiện tại vẫn chưa xảy ra.
I haven't received the email yet.
Tôi vẫn chưa nhận được email đó.
EN: 'Yet' is an adverb commonly used at the end of negative sentences and questions in the present perfect tense to indicate expectation of an action.
Tiếng Việt: 'Yet' (chưa, đã) là một trạng từ thường được dùng ở cuối câu phủ định và câu hỏi trong hiện tại hoàn thành để diễn tả sự mong đợi một hành động sẽ xảy ra.
They haven't arrived yet.
Họ vẫn chưa đến.
EN: In school theater productions, students often take on multiple roles, including making their own costumes. The use of 'yet' implies a sense of responsibility and ongoing effort, showing that the speaker fully intends to complete the task before the show starts.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with the adverb 'just' to describe an action that was completed in the very recent past.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng với trạng từ "just" (vừa mới) để diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành trong quá khứ rất gần.
She has just finished her homework.
Cô ấy vừa mới viết xong bài tập về nhà.
EN: Noun adjuncts (or noun premodifiers) occur when a noun (here, 'stage') is used to modify another noun ('background'), functioning like an adjective to specify the type of background.
Tiếng Việt: Danh từ bổ nghĩa (hoặc danh từ đứng trước bổ nghĩa) xảy ra khi một danh từ (ở đây là 'stage') được dùng để bổ nghĩa cho một danh từ khác ('background'), có chức năng như một tính từ, dùng để xác định loại nền.
He bought a new office chair.
Anh ấy đã mua một chiếc ghế văn phòng mới.
EN: In school theater productions, students often take on multiple roles behind the scenes, such as painting backdrops or creating costumes. This hands-on involvement is a staple of Western arts education, fostering teamwork and practical creativity.
EN: The Present Perfect tense (have/has + past participle) is used with 'ever' in questions to ask about life experiences up to the present moment. 'Ever' means 'at any time in your life'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) trong câu hỏi thường được dùng với 'ever' (từng) để hỏi về những trải nghiệm trong cuộc đời cho đến thời điểm hiện tại. 'Ever' có nghĩa là "bất cứ lúc nào trong đời bạn".
Have you ever traveled to Japan?
Bạn đã từng đi du lịch Nhật Bản chưa?
EN: The preposition 'on' is used with 'stage' to indicate being physically on the raised platform where performances take place.
Tiếng Việt: Giới từ 'on' được dùng với 'stage' (sân khấu) để chỉ vị trí trên bệ nâng nơi diễn ra buổi biểu diễn (trên sân khấu).
She felt nervous standing on the stage.
Khi đứng trên sân khấu, cô ấy cảm thấy rất hồi hộp.
EN: In Western school culture, performing in theater productions or class plays is a common milestone. Asking someone if they have acted 'on a real stage' implies a distinction between informal classroom roleplay and a formal theater setting with an audience.
EN: The present perfect tense (have/has + past participle) is used here with 'never' to describe a life experience up to the present moment.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với 'never' (chưa từng) để diễn tả kinh nghiệm cuộc sống cho đến hiện tại.
I have never traveled abroad.
Tôi chưa bao giờ đi du lịch nước ngoài.
EN: The prepositional phrase 'in front of' means in a position just ahead of someone or something, commonly used to describe physical location or an audience.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'in front of' có nghĩa là ở vị trí ngay trước ai đó hoặc cái gì đó, thường được dùng để mô tả vị trí vật lý hoặc khán giả đối diện.
She stood in front of the mirror.
Cô ấy đứng trước gương.
EN: In Western theater and public speaking culture, performing 'in front of a crowd' is a common milestone. While stage fright is universally recognized, sharing one's vulnerability about performing in public is often met with encouragement and support from peers.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with the adverb 'already' to emphasize that an action has been completed prior to the present moment, often sooner than expected.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + past participle) được dùng ở đây với trạng từ "already" (đã) để nhấn mạnh rằng một hành động đã được hoàn thành tại một thời điểm nào đó trước hiện tại, thường là sớm hơn dự kiến.
She has already finished her homework.
Cô ấy đã viết xong bài tập về nhà rồi.
EN: The phrasal verb 'help with' means to assist or contribute to a specific task, project, or event.
Tiếng Việt: Cụm động từ "help with" có nghĩa là hỗ trợ hoặc đóng góp vào một nhiệm vụ, kế hoạch hoặc hoạt động cụ thể.
Can you help with the dishes?
Bạn có thể giúp rửa chén được không?
EN: In Western school culture, participating in theater productions (plays, musicals) is a very common extracurricular activity. Students often take on various roles, not just acting, but also helping with stage design, costumes, and lighting, fostering teamwork and practical skills.
EN: The Present Perfect Tense (has/have + past participle) is used here in its question form to ask if an action has been completed at some point before now. The auxiliary verb 'has' is placed at the beginning of the sentence because the subject 'Mr. Lee' is third-person singular.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ) ở đây được dùng ở dạng câu hỏi, để hỏi xem một hành động đã hoàn thành trước thời điểm hiện tại hay chưa. Vì chủ ngữ "ông Lý" là ngôi thứ ba số ít, nên trợ động từ "has" được đặt lên đầu câu.
Has she finished her homework?
Cô ấy đã viết xong bài tập về nhà chưa?
EN: The adverb 'yet' is commonly used in negative sentences and questions in the present perfect tense. In questions, it means 'up to this time' or 'so far' and is typically placed at the very end of the sentence.
Tiếng Việt: Trạng từ "yet" (chưa/đã) thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành. Trong câu hỏi, nó có nghĩa là "cho đến thời điểm hiện tại", và thường được đặt ở cuối câu.
Have they arrived at the station yet?
Họ đã đến nhà ga chưa?
EN: In school or theater settings, 'script' refers to the written text of a play. It is common practice for a teacher or director (like Mr. Lee) to review and approve the script before rehearsals progress too far, ensuring the content is appropriate and ready.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with the adverb 'already' to emphasize that an action has been completed prior to the present moment, often sooner than expected.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng với trạng từ "already" (đã) để nhấn mạnh rằng một hành động đã hoàn thành trước thời điểm nói, thường là sớm hơn dự kiến.
She has already finished her homework.
Cô ấy đã viết xong bài tập về nhà rồi.
EN: The transitive verb 'approve' means to officially accept or agree to something. It is followed directly by a noun phrase as its direct object ('the new ending').
Tiếng Việt: Động từ ngoại động từ "approve" có nghĩa là "phê duyệt" hoặc "đồng ý". Sau nó là một cụm danh từ đóng vai trò tân ngữ trực tiếp (ở đây là "the new ending").
The manager approved the budget.
Giám đốc đã phê duyệt ngân sách.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that has been completed multiple times up to the present moment. The focus is on the experience or the accumulated result of the action.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã lặp lại nhiều lần cho đến thời điểm hiện tại. Trọng tâm là kinh nghiệm hoặc kết quả tích lũy của hành động đó.
She has visited Paris three times.
Cô ấy đã đến Paris ba lần rồi.
EN: The adverbial phrase 'many times' is used to express frequency, indicating how often an action has occurred. It is typically placed at the end of the sentence.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ "many times" (nhiều lần) được dùng để diễn tả tần suất, chỉ ra số lần một hành động xảy ra. Nó thường được đặt ở cuối câu.
We have watched this movie many times.
Chúng tôi đã xem bộ phim này nhiều lần rồi.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that has been completed in the very recent past, emphasizing the current state of completion.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành trong quá khứ gần, nhấn mạnh trạng thái "đã hoàn thành" ở hiện tại.
We have already cleaned the entire room.
Chúng tôi đã dọn dẹp xong toàn bộ căn phòng.
EN: The adverb 'almost' is used to modify the verb 'finished', meaning 'nearly but not completely'. It is typically placed before the main verb in present perfect constructions.
Tiếng Việt: Trạng từ "almost" (gần như) được dùng để bổ nghĩa cho động từ "finished" (hoàn thành), có nghĩa là "gần nhưng chưa hoàn toàn". Trong cấu trúc hiện tại hoàn thành, nó thường được đặt trước động từ chính.
She has almost solved the puzzle.
Cô ấy gần như đã giải được câu đố này.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that started in the past and has a strong connection or result in the present. In this context, it emphasizes the cumulative effort leading up to the upcoming show.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và có liên quan hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiện tại. Trong ngữ cảnh này, nó nhấn mạnh những nỗ lực tích lũy cho buổi biểu diễn sắp tới.
We have worked on this project for three months.
Chúng tôi đã làm việc cho dự án này được ba tháng.
EN: The adverbial phrase 'so hard' uses 'so' as an intensifier modifying the adverb 'hard', which in turn modifies the verb 'worked' to show the high degree of effort.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ "so hard" sử dụng "so" như một trạng từ tăng cường để bổ nghĩa cho trạng từ "hard" (chăm chỉ), và "hard" tiếp tục bổ nghĩa cho động từ "worked" để thể hiện mức độ nỗ lực.
She studied so hard for her final exams.
Cô ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ.
EN: In Western school culture, putting on a play or 'show' is a major collaborative event. The phrase 'work hard for this show' reflects the collective pride and teamwork that students experience during rehearsals and preparation.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that started in the past and has a connection to the present, emphasizing the current state of completion or preparation.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và có liên hệ với hiện tại, nhấn mạnh trạng thái đã hoàn thành hoặc sẵn sàng ở hiện tại.
Our team has worked hard to win the championship.
Đội của chúng tôi đã luôn rất nỗ lực để giành chức vô địch.
EN: The infinitive phrase 'to prepare...' acts as an adverbial infinitive of purpose, explaining 'why' the class has worked hard.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu "to prepare..." (để chuẩn bị...) ở đây đóng vai trò là cụm trạng từ chỉ mục đích, dùng để giải thích lý do vì sao các bạn trong lớp lại nỗ lực như vậy.
She saved money to buy a new laptop.
Cô ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy tính xách tay mới.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past, where the focus is on the present result or relevance (the story has been chosen and they are now preparing the play).
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ, trọng tâm là kết quả hoặc sự liên quan đến hiện tại (câu chuyện đã được chọn, họ đang chuẩn bị tập luyện).
We have already decided on the theme for our project.
Chúng tôi đã quyết định chủ đề cho dự án của mình.
EN: The preposition 'about' is used to introduce the subject or topic of the story, connecting the noun 'story' with the descriptive phrase 'a brave little fox'.
Tiếng Việt: Giới từ "about" (về) được dùng để giới thiệu chủ đề hoặc nội dung của câu chuyện, nối danh từ "story" (câu chuyện) với cụm mô tả "a brave little fox" (một con cáo nhỏ dũng cảm).
She wrote a book about her travels in Europe.
Cô ấy đã viết một cuốn sách về chuyến du lịch của cô ấy ở châu Âu.
EN: Present Perfect Tense with 'already': Used to emphasize that an action has been completed sooner than expected. 'Already' is typically placed between the auxiliary verb 'have/has' and the past participle.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành với "already" (đã): Được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động đã hoàn thành sớm hơn dự kiến. Trạng từ "already" thường được đặt giữa trợ động từ "have/has" và quá khứ phân từ (p.p.).
She has already finished her homework.
Cô ấy đã viết xong bài tập về nhà của mình rồi.
EN: Noun Phrase Structure: 'all of my difficult lines' uses the pre-determiner 'all of' followed by a possessive adjective 'my', an adjective 'difficult', and the plural noun 'lines'. 'Of' can be optional before possessives, but adding it emphasizes the entire group.
Tiếng Việt: Cấu trúc cụm danh từ: "all of my difficult lines" sử dụng định tố đứng trước "all of", theo sau là đại từ sở hữu "my", tính từ "difficult" và danh từ số nhiều "lines". Trước đại từ sở hữu, "of" đôi khi có thể được lược bỏ, nhưng thêm "of" sẽ nhấn mạnh hơn toàn bộ nhóm.
I have invited all of my close friends.
Tôi đã mời tất cả những người bạn thân của tôi.
EN: In theater and drama contexts, 'lines' refers to the words that an actor speaks in a play or show. 'Learning one's lines' or 'memorizing lines' is a fundamental part of rehearsal, and achieving this early is often a sign of a dedicated performer.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that was completed in the past but has a strong relevance or result in the present (the background is now ready for the show).
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có liên quan hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiện tại (bối cảnh đã được vẽ xong, có thể sử dụng cho buổi biểu diễn).
They have built a beautiful garden in the backyard.
Họ đã xây dựng một khu vườn xinh đẹp ở sân sau.
EN: The preposition 'for' is used to indicate purpose or destination, showing that the colorful background was created specifically to be used on the stage.
Tiếng Việt: Giới từ "for" được dùng ở đây để chỉ mục đích hoặc công dụng, cho thấy phông nền đầy màu sắc này được tạo ra đặc biệt cho sân khấu.
She bought some new props for the play.
Cô ấy đã mua một số đạo cụ mới cho vở kịch.
EN: The present perfect tense (have + past participle) with 'never' is used to describe an experience that has not happened at any point in the past up to the present moment.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) kết hợp với trạng từ 'never' (chưa từng) để diễn tả một trải nghiệm chưa từng xảy ra trong khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại.
I have never seen such a beautiful sunset.
Tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp như vậy.
EN: The structure 'so + adjective + about' is used to express a high degree of emotion regarding a specific topic or event.
Tiếng Việt: Cấu trúc "so + tính từ + about" được dùng để diễn tả mức độ cảm xúc hoặc phản ứng rất cao đối với một chủ đề hoặc sự kiện cụ thể.
She is so excited about her upcoming trip.
Cô ấy rất hào hứng về chuyến đi sắp tới.
EN: In Western schools, drama productions and 'school shows' are major community events. They foster teamwork, public speaking skills, and creative expression, and are highly anticipated by students, parents, and teachers alike.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that happened in the past but has relevance or results in the present. In this case, the teacher's action of giving tips affects the students' current state of preparation.
Tiếng Việt: Hiện tại phân thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. Trong câu này, hành động giáo viên đưa ra lời khuyên đã ảnh hưởng đến trạng thái chuẩn bị hiện tại của học sinh.
She has shown us the correct way to practice.
Cô ấy đã chỉ cho chúng tôi cách luyện tập đúng.
EN: The verb 'give' is a ditransitive verb, which means it takes two objects: an indirect object (the recipient, 'us') and a direct object (the thing given, 'many helpful tips'). The typical pattern is 'give + indirect object + direct object'.
Tiếng Việt: Động từ "give" (cho) là một ngoại động từ song tân ngữ, nghĩa là nó cần hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (người nhận "us") và tân ngữ trực tiếp (vật được cho "many helpful tips"). Cấu trúc điển hình là "give + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp".
Our coach has taught us a new strategy.
Huấn luyện viên của chúng tôi đã dạy chúng tôi một chiến thuật mới.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that has been completed in the recent past, emphasizing the current result or state of completion.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ gần, nhấn mạnh kết quả hoặc trạng thái hoàn thành ở hiện tại.
They have already decorated the classroom for the party.
Họ đã trang trí xong lớp học cho bữa tiệc.
EN: The reflexive structure 'one's own' (e.g., 'their own') is used to emphasize that something belongs to or was done by the person mentioned, without outside help.
Tiếng Việt: Cấu trúc phản thân "one's own" (ví dụ "their own") được dùng để nhấn mạnh rằng một thứ gì đó thuộc về người được nhắc đến hoặc do chính họ tự làm, không có sự giúp đỡ từ bên ngoài.
She wants to start her own business next year.
Cô ấy muốn thành lập công việc kinh doanh của riêng mình vào năm sau.
EN: The present perfect tense (have/has + past participle) with 'yet' is used to talk about something that is expected to happen but has not happened up to the present moment. 'Yet' usually appears at the end of negative sentences.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) với "yet" (chưa) được dùng để diễn tả điều gì đó được dự kiến sẽ xảy ra nhưng cho đến hiện tại vẫn chưa xảy ra. "Yet" thường được đặt ở cuối câu phủ định.
They have not arrived at the theater yet.
Họ vẫn chưa đến nhà hát.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that show contrast. In the second clause, 'we will soon' is an ellipsis where the main verb 'sell them' is omitted to avoid repetition.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "but" (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập có ý nghĩa tương phản. Trong mệnh đề thứ hai, "we will soon" là một cấu trúc lược bỏ, lược bỏ động từ chính "sell them" để tránh lặp lại.
I haven't visited Paris yet, but I will soon.
Tôi chưa đến Paris, nhưng tôi sẽ sớm đến.
EN: The noun clause (that-clause) functions as the direct object of the verb 'believe'. The conjunction 'that' is often omitted in informal or spoken English, leaving 'our class has prepared...' to act as the object.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ (mệnh đề that) ở đây đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ 'believe' (tin). Trong tiếng Anh nói hoặc không trang trọng, liên từ "that" thường được lược bỏ, và mệnh đề "our class has prepared..." trực tiếp đóng vai trò là tân ngữ.
I think we will win the game.
Tôi nghĩ chúng tôi sẽ thắng trận đấu này.
EN: The present perfect tense ('has prepared') is used here to describe an action that started in the past and has a strong connection or result in the present. The adverb 'ever' is used with a superlative ('the best') to mean 'at any time up to now'.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành ('has prepared') được dùng ở đây để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và có liên hệ hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến hiện tại. Trạng từ "ever" kết hợp với so sánh nhất (the best) mang nghĩa "từ trước đến nay, cho đến thời điểm hiện tại".
This is the most beautiful city I have ever visited.
Đây là thành phố đẹp nhất mà tôi từng đến thăm.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to ask about an action that was expected to happen before now. The adverb 'yet' is commonly used in questions and negative sentences in this tense to mean 'up to the present time'.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để hỏi về một hành động được dự kiến sẽ xảy ra cho đến hiện tại. Trạng từ "yet" thường được dùng trong câu hỏi và câu phủ định ở hiện tại hoàn thành, có nghĩa là "cho đến bây giờ", "đã".
Have you finished your homework yet?
Bạn đã làm xong bài tập về nhà chưa?
EN: The verb 'fix' means to repair or mend something that is broken or damaged. In the context of clothing or costumes, it often refers to sewing, patching, or making minor adjustments.
Tiếng Việt: Động từ "fix" có nghĩa là sửa chữa hoặc vá lại một thứ gì đó bị hỏng hoặc bị hư hại. Trong ngữ cảnh quần áo hoặc trang phục, nó thường chỉ việc vá, đắp hoặc điều chỉnh nhỏ.
He fixed the torn sleeve of his jacket.
Anh ấy đã sửa xong ống tay áo bị rách của áo khoác.
EN: In school theater productions, students often take on multiple roles, including making or repairing their own costumes. Asking 'have you... yet?' is a common, friendly way among peers to check on the progress of preparation tasks without sounding too demanding.
EN: The present perfect tense (have/has + past participle) is used here with the adverb 'just' to describe an action that was completed in the very recent past.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với trạng từ "just" (vừa mới) để diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành trong khoảng thời gian rất ngắn trước đó.
I have just finished my homework.
Tôi vừa mới viết xong bài tập.
EN: The verb 'sew' is an irregular verb. Its past tense is 'sewed' and its past participle can be 'sewn' or 'sewed'. In this sentence, 'sewn' is used as the past participle.
Tiếng Việt: Động từ "sew" (may) là một động từ bất quy tắc. Quá khứ của nó là "sewed" và quá khứ phân từ có thể là "sewn" hoặc "sewed". Trong câu này, chúng ta sử dụng quá khứ phân từ "sewn".
She has sewn a beautiful dress for the doll.
Cô ấy đã may một chiếc váy xinh xắn cho búp bê.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used with 'ever' to ask about experiences in someone's lifetime up to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng với 'ever' (từng) để hỏi về những trải nghiệm trong cuộc đời của một người cho đến thời điểm hiện tại.
Have you ever traveled to Europe?
Bạn đã từng đi du lịch châu Âu chưa?
EN: The preposition 'on' is used with 'stage' to indicate being atop the physical platform of a theater.
Tiếng Việt: Giới từ 'on' được dùng với 'stage' (sân khấu) để chỉ vị trí trên sân khấu thực tế của nhà hát.
She felt nervous standing on stage.
Cô ấy cảm thấy rất hồi hộp khi đứng trên sân khấu.
EN: In theater culture, forgetting lines on stage is a common fear among actors. The phrase 'corpsing' is British theatrical slang for laughing inappropriately on stage, while 'drying' or 'drying up' refers to forgetting one's lines entirely during a performance.
EN: The present perfect tense ('have done') is used here to describe an experience that happened at an unspecified time in the past, with the adverb 'once' indicating the frequency of the experience.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một trải nghiệm trong quá khứ không xác định thời gian cụ thể, trạng từ "once" (một lần) được dùng để chỉ số lần trải nghiệm đó xảy ra.
I have visited Japan once, but I want to go again.
Tôi đã đến Nhật Bản một lần, nhưng tôi muốn đi lại lần nữa.
EN: The linking verb 'stay' is followed by an adjective ('calm') to describe the state or condition of the subject remaining unchanged.
Tiếng Việt: Động từ nối "stay" (giữ) được theo sau bởi một tính từ (calm, bình tĩnh) để diễn tả chủ ngữ duy trì ở một trạng thái hoặc tình trạng không đổi.
Please stay quiet during the performance.
Hãy giữ yên lặng trong suốt buổi biểu diễn.
EN: In theater culture, forgetting lines on stage is a common fear for actors. Staying calm and improvising (often called 'ad-libbing') is considered a highly valuable skill that separates experienced performers from beginners.
EN: The present perfect tense (have/has + past participle) is used with 'yet' in negative sentences to describe an action that has not happened up to the present moment, but is expected to happen in the future.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng với 'yet' (chưa) trong câu phủ định để diễn tả một hành động chưa xảy ra cho đến hiện tại, nhưng được dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai.
I haven't received the email yet.
Tôi vẫn chưa nhận được email đó.
EN: The short question 'Have you?' is an ellipsis (omission of words) used in conversation to ask if the other person has done the action previously mentioned, avoiding repetition of the main verb phrase.
Tiếng Việt: Câu hỏi ngắn "Have you?" là một dạng rút gọn (lược bỏ từ) trong hội thoại để hỏi người khác xem họ đã làm hành động được nhắc đến trước đó hay chưa, nhằm tránh lặp lại cụm động từ chính (tức là đã thử bài hát mới chưa).
EN: In English-speaking theatrical and musical contexts, performers often share their preparation progress informally. Using 'Have you?' is a friendly, conversational way to check in on a peer's progress without sounding demanding.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here with the adverb 'already' to emphasize that an action has been completed prior to the present moment.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây với trạng từ "already" (đã) để nhấn mạnh rằng một hành động đã hoàn thành trước thời điểm hiện tại.
She has already finished her homework.
Cô ấy đã viết xong bài tập về nhà rồi.
EN: Adverbs of frequency or number of times, such as 'twice' or 'three times', are typically placed at the end of the sentence to indicate how often an action has occurred.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ tần suất hoặc số lần, như 'twice' (hai lần) hoặc 'three times' (ba lần), thường được đặt ở cuối câu để diễn tả tần suất hoặc số lần một hành động xảy ra.
I have visited Japan twice.
Tôi đã đến Nhật Bản hai lần rồi.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that happened in the recent past, where the result of the action is important in the present (the lights are now here). Since 'Mr. Lee' is a third-person singular subject, we use 'has' instead of 'have'.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động vừa mới xảy ra trong quá khứ gần và kết quả của nó có ảnh hưởng đến hiện tại (tức là đèn đã ở đây). Vì chủ ngữ "ông Lý" là ngôi thứ ba số ít, chúng ta dùng "has" thay vì "have".
She has finished her homework.
Cô ấy đã viết xong bài tập về nhà rồi.
EN: Noun Adjuncts (or noun modifiers) occur when a noun acts as an adjective to modify another noun. In 'stage lights', the noun 'stage' modifies 'lights' to specify what kind of lights they are.
Tiếng Việt: Danh từ bổ nghĩa (hay còn gọi là định ngữ danh từ) xảy ra khi một danh từ đóng vai trò như một tính từ để bổ nghĩa cho một danh từ khác. Trong "stage lights" (đèn sân khấu), danh từ "stage" bổ nghĩa cho "lights", để xác định loại đèn.
We need to buy some coffee cups.
Chúng ta cần mua vài cái cốc cà phê.
EN: The Present Perfect Tense (has/have + past participle) is used here to ask about an action that may or may not have occurred in the period leading up to the present. In questions, the auxiliary verb 'has' or 'have' is placed before the subject.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để hỏi xem một hành động đã xảy ra hay chưa trong khoảng thời gian cho đến hiện tại. Trong câu hỏi, trợ động từ "has" hoặc "have" phải đứng trước chủ ngữ.
Has anyone seen my keys?
Có ai thấy chìa khóa của tôi không?
EN: The adverb 'yet' is commonly used in negative sentences and questions in the present perfect tense. In questions, it means 'up to this time' or 'so far' and is typically placed at the very end of the sentence.
Tiếng Việt: Trạng từ "yet" thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi ở hiện tại hoàn thành. Trong câu hỏi, nó có nghĩa là "cho đến bây giờ" hoặc "đã", thường được đặt ở cuối câu.
Have you finished your homework yet?
Bạn đã viết xong bài tập về nhà chưa?
EN: In theater and stage management, checking and counting inventory (like chairs for the audience) is a crucial part of 'front of house' preparations before a show begins. Using 'yet' in this context shows a practical focus on completing the pre-show checklist.
EN: The Present Perfect Tense ('have/has + past participle') is used here to show that an action was completed in the past, but its result is important to the present moment (the chairs are now ready). Note that while 'this morning' can sometimes require the simple past if the morning has passed, in spoken English, the present perfect is often used with 'this morning' if the speaker still considers it part of the current active period or to emphasize the completed state.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng kết quả của nó quan trọng ở hiện tại (ghế đã được xếp xong). Lưu ý rằng mặc dù nếu buổi sáng đã qua, thường dùng quá khứ đơn, nhưng trong tiếng Anh nói, nếu người nói vẫn coi "sáng nay" là một phần của khoảng thời gian hiện tại, hoặc để nhấn mạnh trạng thái hoàn thành, thì thường dùng với hiện tại hoàn thành.
I have already sent the email this morning.
Tôi đã gửi email sáng nay rồi.
EN: The pronoun 'all' can be used as a pre-determiner or post-pronoun to emphasize completeness. In the phrase 'arranged them all', 'all' modifies the object pronoun 'them', emphasizing that every single one of the items was arranged.
Tiếng Việt: Đại từ "all" có thể được dùng như một định ngữ đứng trước hoặc đại từ đứng sau để nhấn mạnh tính toàn diện. Trong cụm từ "arranged them all", "all" bổ nghĩa cho đại từ tân ngữ "them", nhấn mạnh rằng mọi món đồ đều đã được sắp xếp.
She invited them all to her birthday party.
Cô ấy đã mời tất cả bọn họ đến bữa tiệc sinh nhật của mình.
EN: The Present Perfect Tense (have/has + past participle) is used here to describe an action that has been completed in the very recent past, emphasizing the current state of completion.
Tiếng Việt: Hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) được dùng ở đây để diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành trong quá khứ gần, nhấn mạnh trạng thái "đã hoàn thành" ở hiện tại.
We have finished our homework, so we can play now.
Chúng tôi đã viết xong bài tập, vì vậy bây giờ chúng tôi có thể chơi.
EN: 'Let's' is a contraction of 'let us', used to make suggestions or proposals to do something together. It is followed by the base form of the verb.
Tiếng Việt: "Let's" là dạng rút gọn của "let us", được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý mọi người cùng làm gì đó. Sau đó là động từ nguyên thể.
Let's go to the park this afternoon.
Chúng ta hãy đi công viên vào chiều nay nhé.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: học thuộc lòng, ghi nhớ (lines - lời thoại)
Trong ngữ cảnh: trang phục, trang phục đặc biệt
Trong ngữ cảnh: biểu diễn, trình diễn
Trong ngữ cảnh: phê duyệt, chấp thuận, đồng ý
Trong ngữ cảnh: sáng tạo, tinh xảo, thông minh
Trong ngữ cảnh: may, khâu (quá khứ phân từ của sew)
Trong ngữ cảnh: bình tĩnh, điềm tĩnh
Trong ngữ cảnh: sắp xếp, sửa soạn, bố trí
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To memorize the words an actor has to say in a play or show.
học thuộc lời thoại
The painted scenery or screen at the back of a stage.
phông nền sân khấu
To remain quiet and peaceful; not to get excited, nervous, or upset.
giữ bình tĩnh