Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đến, tới nơi
Trong ngữ cảnh: trốn, giấu (quá khứ phân từ của hide)
Trong ngữ cảnh: lên kế hoạch, dự định
Trong ngữ cảnh: trang trí, sắp đặt
Trong ngữ cảnh: nhận ra, hiểu ra
Trong ngữ cảnh: luyện tập, diễn tập
Trong ngữ cảnh: ngạc nhiên, bất ngờ
Trong ngữ cảnh: chuẩn bị, sắp xếp
Trong ngữ cảnh: đoán, phỏng đoán
Trong ngữ cảnh: tưởng tượng, hình dung
Trong ngữ cảnh: dự phòng, thừa
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Used to specify a limit of time by which something has happened or will happen.
vào lúc, khi
To inflate something, such as a balloon, with air or gas.
thổi phồng, bơm hơi (như bóng bay)
To stop the operation or flow of something (like a light or machine) by pressing a button or moving a switch.
tắt (điện, đèn, thiết bị điện, v.v.)
To host or organize a social gathering or celebration.
tổ chức tiệc
To not know something at all; to be completely unaware of something.
hoàn toàn không biết, không có ý niệm gì