EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had hidden' happened before 'arrived'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, «had hidden» (đã giấu đồ) xảy ra trước khi «Leo đến» (arrived).
By the time the movie started, we had bought our popcorn.
Trước khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi đã mua bắp rang bơ rồi.
EN: 'By the time' is a subordinating conjunction used to introduce a time clause, meaning 'no later than the moment that'. It is commonly paired with the past perfect in the main clause to show a sequence of events.
Tiếng Việt: «By the time» là một liên từ phụ thuộc dùng để giới thiệu mệnh đề chỉ thời gian, có nghĩa là «chậm nhất là lúc...» hoặc «đến lúc...». Mệnh đề chính thường được dùng với thì quá khứ hoàn thành để nhấn mạnh thứ tự trước sau của hai sự kiện trong quá khứ.
By the time she called me, I had already gone to bed.
Đến lúc cô ấy gọi cho tôi, tôi đã đi ngủ từ lâu.
EN: In Western culture, surprise parties are a popular way to celebrate milestones or birthdays. Guests typically arrive early, hide in a dark room, and shout 'Surprise!' when the guest of honor arrives. The use of the past perfect tense here highlights the careful coordination required to pull off such an event before the person walks through the door.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
She had finished her homework before her mother came home.
Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà trước khi mẹ cô ấy về nhà.
EN: The preposition 'before' is used to indicate that an event happened prior to a specific point in time (in this case, 'noon').
Tiếng Việt: Giới từ «before» được dùng để chỉ rằng một sự kiện đã xảy ra trước một thời điểm cụ thể (trong câu này là «noon» buổi trưa).
We arrived at the station before nine o'clock.
Chúng tôi đã đến nhà ga trước chín giờ.
EN: In Western culture, baking a cake from scratch for a friend's birthday is a common and highly appreciated gesture of affection and effort, often associated with surprise parties.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before a specific point in time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động cụ thể trong quá khứ.
They had finished the report by yesterday afternoon.
Họ đã hoàn thành báo cáo trước chiều hôm qua.
EN: The phrasal verb 'blow up' means to inflate something with air or gas. In the past perfect tense, 'blown' is the past participle form of 'blow'.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'blow up' có nghĩa là bơm khí hoặc thổi phồng vật gì đó. Trong thì quá khứ hoàn thành, 'blown' là quá khứ phân từ của động từ 'blow'.
We need to blow up these balloons for the party.
Chúng ta cần thổi phồng những quả bóng bay này cho bữa tiệc.
EN: In Western birthday party preparations, blowing up balloons, hanging decorations, and baking cakes are classic DIY activities involving friends and family to create a warm, personal surprise.
EN: The Past Perfect Tense (had + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past. In this question form, the auxiliary verb 'Had' is placed at the beginning of the sentence.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong cấu trúc câu nghi vấn này, trợ động từ «Had» được đặt ở đầu câu.
Had you finished your homework before the teacher arrived?
Bạn đã làm xong bài tập về nhà trước khi giáo viên đến chưa?
EN: The preposition 'before' is used to indicate that an event happened prior to a specific event or point in time (in this case, 'the party').
Tiếng Việt: Giới từ «before» (trước khi) được dùng để chỉ rằng một sự kiện đã xảy ra trước một sự kiện hoặc thời điểm cụ thể khác (trong câu này là «bữa tiệc»).
We arrived at the cinema before the movie started.
Chúng tôi đã đến rạp chiếu phim trước khi bộ phim bắt đầu.
EN: In Western culture, writing personalized greeting cards (such as birthday cards or thank-you notes) is a highly valued tradition. It is common to prepare these cards before a party or social gathering to hand them directly to the host or celebrated person.
EN: The Past Perfect tense ('had hidden') is used to describe an action that was completed before another action in the past ('came in'). It emphasizes the sequence of events.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ, như 'had hidden') được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ (như 'came in'), nhấn mạnh thứ tự trước sau của các sự kiện.
When the movie started, we had already bought our popcorn.
Khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi đã mua bắp rang bơ xong.
EN: The subordinating conjunction 'when' introduces an adverbial clause of time ('When I came in') to establish the timeframe for the main event.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'when' giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ('When I came in'), dùng để xác định thời điểm xảy ra sự kiện chính.
EN: In Western culture, surprise parties are a very common and beloved way to celebrate birthdays. Guests typically arrive early, hide in a dark room (often behind furniture like a sofa), and jump out shouting 'Surprise!' when the guest of honor walks in.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action or point in time in the past. In this sentence, 'had planned' happened before she 'was happy'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Trong câu này, "had planned" (đã lên kế hoạch) xảy ra trước "was happy" (cô ấy vui).
They were hungry because they had not eaten lunch.
Họ rất đói vì họ đã chưa ăn trưa.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a clause that states the reason for something. It connects the main clause (the result) with the subordinate clause (the cause).
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" được dùng để dẫn dắt một mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân. Nó nối mệnh đề chính (kết quả) với mệnh đề phụ (nguyên nhân).
I stayed home because it was raining.
Tôi ở nhà vì lúc đó trời đang mưa.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. Here, 'had cleaned' happened before 'guests came'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, «had cleaned» (đã dọn dẹp) xảy ra trước «came» (khách đến).
They had finished the project before the deadline passed.
Trước khi hạn chót trôi qua, họ đã hoàn thành dự án đó.
EN: The conjunction 'before' introduces an adverbial clause of time. In this clause, the Simple Past tense ('came') is used to establish the later reference point in the past.
Tiếng Việt: Liên từ «before» giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Trong mệnh đề này, thì quá khứ đơn (came) được dùng để thiết lập mốc thời gian xảy ra sau trong quá khứ.
I turned off the computer before I left the office.
Tôi đã tắt máy tính trước khi rời văn phòng.
EN: In Western culture, hosting a surprise party requires careful coordination. Preparing the venue (cleaning, decorating) before guests arrive is a common courtesy to ensure a welcoming environment and keep the surprise hidden until the last moment.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had decorated' happened first, followed by 'turned off' in the simple past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, «had decorated» (đã trang trí) xảy ra trước, sau đó mới đến hành động ở thì quá khứ đơn là «turned off» (đã tắt).
After she had finished her homework, she went to bed.
Sau khi cô ấy làm xong bài tập về nhà, cô ấy đi ngủ.
EN: The phrasal verb 'turn off' means to stop the flow of electricity, gas, or water. When the object is a noun (like 'the lights'), it can place either after 'off' or between 'turn' and 'off' (e.g., 'turned the lights off').
Tiếng Việt: Cụm động từ «turn off» có nghĩa là tắt dòng điện, khí gas hoặc nước. Khi tân ngữ là danh từ (như «the lights»), nó có thể đứng sau «off» hoặc đứng giữa «turn» và «off» (ví dụ «turned the lights off»).
Please turn off the television before you leave.
Vui lòng tắt TV trước khi rời đi.
EN: The Past Perfect tense (had + past participle) is used to show that an action happened before another action in the past. In this sentence, 'had forgotten' happened before the past action 'realized'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Trong câu này, "had forgotten (đã quên)" xảy ra trước hành động "realized (nhận ra)" trong quá khứ.
She realized she had left her keys in the car.
Cô ấy nhận ra rằng mình đã để quên chìa khóa trong xe.
EN: The conjunction 'that' is often omitted in informal English when introducing a noun clause acting as the direct object of verbs like 'realize', 'think', or 'say'.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh không trang trọng, khi dẫn dắt mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp của các động từ như "realize (nhận thức)", "think (nghĩ)" hoặc "say (nói)", liên từ "that" thường được lược bỏ.
I think we need to buy more balloons.
Tôi nghĩ chúng ta cần mua thêm bóng bay.
EN: In Western birthday traditions, blowing out candles on a birthday cake while making a wish is a central ritual. Forgetting the candles is a common, relatable party mishap that adds mild dramatic tension to the story.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had practiced' happened before the past action 'joined'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, «had practiced» (đã luyện tập) xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ là «joined» (tham gia).
She had finished her homework before her mother came home.
Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà trước khi mẹ cô ấy về đến nhà.
EN: The conjunction 'before' is used to connect two clauses, indicating the chronological order of events. The clause following 'before' usually uses the Simple Past tense to mark the later event.
Tiếng Việt: Liên từ «before» (trước khi) được dùng để nối hai mệnh đề, chỉ thứ tự thời gian của các sự kiện. Mệnh đề đứng ngay sau «before» thường dùng thì quá khứ đơn, để đánh dấu sự kiện xảy ra sau.
We had left the office before it started to rain.
Chúng tôi đã rời văn phòng trước khi trời bắt đầu mưa.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before a specific point in the past. In this sentence, 'had never seen' indicates that up until the moment of the surprise party in the past, the speaker had no prior experience of seeing Leo so surprised.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, «had never seen» diễn tả rằng cho đến thời điểm bữa tiệc bất ngờ diễn ra trong quá khứ, người nói chưa từng có trải nghiệm thấy Leo ngạc nhiên đến vậy.
I had never tasted such a delicious cake before that day.
Trước ngày hôm đó, tôi chưa từng nếm thử chiếc bánh ngọt ngon như vậy.
EN: The verb 'see' is a sensory verb that can take an object followed by an adjective (Object Complement) to describe the state of the object. Here, 'Leo' is the object, and 'so surprised' is the adjective phrase acting as the object complement, describing Leo's state.
Tiếng Việt: Động từ giác quan «see» (nhìn thấy) có thể theo sau bởi tân ngữ (túc từ) và tính từ (bổ ngữ của tân ngữ), dùng để miêu tả trạng thái của tân ngữ đó. Trong câu này, «Leo» là tân ngữ, «so surprised» là cụm tính từ đóng vai trò bổ ngữ của tân ngữ, dùng để miêu tả trạng thái của Leo lúc đó.
We found the door locked when we arrived.
Khi chúng tôi đến, chúng tôi phát hiện ra cửa đã bị khóa.
EN: The past perfect tense (had + past participle) is used here to describe an action that was completed before a specific point in the past. In this sentence, 'had ever thrown' refers to all the parties organized up to the moment of the party being described.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, «had ever thrown» chỉ tất cả những bữa tiệc họ từng tổ chức trước bữa tiệc được nhắc đến.
It was the most beautiful song I had ever heard.
Đó là bài hát hay nhất tôi từng nghe.
EN: The relative pronoun 'that' or 'which' is omitted in the adjective clause 'we had ever thrown' because it functions as the direct object of the verb 'thrown'. This omission is very common in informal and spoken English.
Tiếng Việt: Trong mệnh đề quan hệ «we had ever thrown», đại từ quan hệ «that» hoặc «which» bị lược bỏ vì nó đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ «thrown». Việc lược bỏ này rất phổ biến trong tiếng Anh nói và tiếng Anh không trang trọng.
This is the book I bought yesterday.
Đây là cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua.
EN: In English, the idiom 'to throw a party' is a very common and informal way to say 'to organize or host a party'. Using 'make a party' is a common mistake for non-native speakers.
EN: The phrase 'throw a party' is a common English idiom meaning to host or organize a party. It is more informal and natural in spoken English than 'host a party' or 'organize a party'.
Tiếng Việt: Cụm từ "throw a party" là một thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là tổ chức hoặc tổ chức một bữa tiệc. Trong tiếng Anh giao tiếp, nó tự nhiên và không trang trọng hơn "host a party" hoặc "organize a party".
We are planning to throw a party for Sarah's graduation next month.
Chúng tôi dự định tổ chức một bữa tiệc cho lễ tốt nghiệp của Sarah vào tháng sau.
EN: The Simple Past Tense ('threw') is used to describe an action that was completed at a specific time in the past, which is indicated here by the time marker 'Last week'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (ở đây là "threw") được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, được chỉ ra bởi trạng từ chỉ thời gian "Last week" (tuần trước).
Last year they traveled to Japan for their honeymoon.
Năm ngoái họ đã đi Nhật Bản hưởng tuần trăng mật.
EN: In Western culture, 'surprise parties' are a very popular way to celebrate milestones or birthdays. Co-workers, friends, or family members secretly plan the event, and the guest of honor is kept completely in the dark until they arrive at the venue and everyone yells 'Surprise!'
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
They had already left when we arrived at the station.
Khi chúng tôi đến nhà ga, họ đã rời đi rồi.
EN: The phrase 'before the big day' uses 'before' as a preposition followed by a noun phrase to indicate a time prior to a major, highly anticipated event (often a wedding, a big party, or an exam).
Tiếng Việt: Giới từ «before» được theo sau bởi cụm danh từ «the big day» (ngày trọng đại/ngày quan trọng), dùng để chỉ thời điểm trước một sự kiện quan trọng được mong đợi (như đám cưới, bữa tiệc lớn hoặc kỳ thi).
She felt very nervous the night before the big day.
Vào đêm trước ngày trọng đại, cô ấy cảm thấy rất hồi hộp.
EN: The idiom 'the big day' is a common informal English expression used to refer to a very important, scheduled event in someone's life, most commonly a wedding day, but it can also refer to a major party, graduation, or the launch of a significant project.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. Here, 'had hidden' happened before the past action 'arrived'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, «had hidden» (đã giấu quà) xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ là «arrived» (đã đến).
By the time the movie started, we had already bought our popcorn.
Trước khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi đã mua bắp rang bơ rồi.
EN: 'By the time' is a subordinating conjunction used to introduce a time clause, meaning 'no later than the moment that'. It is commonly paired with the past perfect in the main clause.
Tiếng Việt: «By the time» là một liên từ phụ thuộc dùng để giới thiệu mệnh đề chỉ thời gian, có nghĩa là «đến lúc...» hoặc «trước khi...». Mệnh đề chính thường được dùng với thì quá khứ hoàn thành để nhấn mạnh thứ tự trước sau của các sự kiện.
By the time she called me, I had fallen asleep.
Trước khi cô ấy gọi cho tôi, tôi đã ngủ say từ lâu.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
She had already left when I arrived at the station.
Khi tôi đến ga, cô ấy đã rời đi rồi.
EN: The temporal phrase 'the night before' is commonly used with the past perfect tense to refer to the night preceding a specific past event, rather than 'last night' which is used relative to the present.
Tiếng Việt: Cụm trạng ngữ chỉ thời gian «the night before» (đêm hôm trước) thường được dùng với thì quá khứ hoàn thành, chỉ đêm trước của một sự kiện cụ thể trong quá khứ, chứ không phải «last night» (đêm qua) so với hiện tại.
He realized he had lost the keys he bought the night before.
Anh ấy nhận ra mình đã làm mất chìa khóa mua vào đêm hôm trước.
EN: In Western party planning, baking a cake from scratch the night before is a common tradition, showing care and preparation for the guest of honor. Using 'the night before' instead of 'yesterday' is essential when narrating a story set entirely in the past.
EN: The Past Perfect tense (had + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past. In this sentence, 'had blown up' and '[had] hung' indicate actions completed before the party started.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, «had blown up» (đã thổi phồng) và «[had] hung» (đã treo) diễn tả những hành động đã hoàn thành trước khi bữa tiệc bắt đầu.
By the time the guests arrived, we had already cleaned the house.
Trước khi khách đến, chúng tôi đã dọn dẹp nhà cửa sạch sẽ.
EN: Parallel structure with coordinate conjunctions. When connecting two past perfect verbs with 'and', the auxiliary verb 'had' can be omitted in the second clause to avoid repetition (had blown up... and [had] hung...).
Tiếng Việt: Cấu trúc song song với liên từ đẳng lập. Khi dùng «and» để nối hai động từ ở thì quá khứ hoàn thành, trợ động từ «had» trong mệnh đề thứ hai có thể được lược bỏ để tránh lặp lại (had blown up... and [had] hung...).
She had finished her homework and watched a movie before dinner.
Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà và xem một bộ phim trước bữa tối.
EN: In Western culture, surprise parties are a popular way to celebrate milestones or birthdays. Preparing the venue with balloons and 'bright lights' (often fairy lights or string lights) is a classic way to create a festive and warm atmosphere before the guest of honor arrives.
EN: The Past Perfect Tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
They had already left when we arrived at the station.
Khi chúng tôi đến nhà ga, họ đã rời đi rồi.
EN: The adverbial phrase 'many times before' is used to indicate frequency and prior experience relative to a past reference point.
Tiếng Việt: Cụm trạng ngữ «many times before» (nhiều lần trước đó) được dùng để chỉ tần suất và trải nghiệm trước đó so với một thời điểm trong quá khứ.
I had visited that museum many times before it closed.
Trước khi bảo tàng đó đóng cửa, tôi đã đến đó nhiều lần.
EN: In Western culture, surprise birthday parties require meticulous planning and secrecy. Practicing songs or hiding gifts beforehand is a common collective effort among friends to show deep affection and create a memorable experience for the birthday person.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had already turned off' happened before 'opened'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, "had already turned off (đã tắt)" xảy ra trước "opened (mở cửa)".
When the movie started, we had already bought our popcorn.
Khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi đã mua bỏng ngô.
EN: Adverbial clauses of time introduced by 'when' establish the temporal relationship between two past events. The event in the 'when' clause is in the simple past, while the main clause uses the past perfect to emphasize completion.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian bắt đầu bằng "when" dùng để thiết lập mối quan hệ thời gian giữa hai sự kiện trong quá khứ. Sự kiện trong mệnh đề "when" dùng thì quá khứ đơn, còn mệnh đề chính dùng thì quá khứ hoàn thành để nhấn mạnh tính hoàn thành trước đó.
When Sarah arrived at the station, the train had left.
Khi Sarah đến nhà ga, tàu đã chạy rồi.
EN: In Western culture, surprise parties are a popular way to celebrate milestones or birthdays. Guests typically arrive early, hide in a darkened room, and yell 'Surprise!' when the host turns on the lights or when the guest of honor walks in. Turning off the lights is a crucial step to make the room appear empty.
EN: The phrase 'have no idea' is a common idiomatic expression meaning 'to not know at all'. It is often followed by a noun clause introduced by 'that' or a wh-question word (e.g., 'what', 'where', 'who') to specify what the person does not know.
Tiếng Việt: Cụm từ "have no idea" là một thành ngữ phổ biến có nghĩa là "hoàn toàn không biết". Sau nó thường là mệnh đề danh từ bắt đầu bằng "that" hoặc mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi (như what, where, who) để chỉ rõ điều không biết.
I had no idea that you were waiting for me.
Tôi hoàn toàn không biết rằng lúc đó bạn đang đợi tôi.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past. In this sentence, 'had prepared' happened before the state of him having 'no idea' (which is in the simple past).
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "had prepared" (đã chuẩn bị) xảy ra trước "had no idea" (không biết, là quá khứ đơn).
By the time the movie started, we had already bought our popcorn.
Trước khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi đã mua bắp rang bơ rồi.
EN: The past perfect tense ('had + past participle') is used here within a relative clause to describe an action that was completed before a specific point in the past (the party itself). When paired with a superlative adjective like 'the happiest', it emphasizes life experience up to that past moment.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) ở đây được dùng trong mệnh đề quan hệ để diễn tả một hành động hoặc trải nghiệm đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ (tức là thời điểm bữa tiệc diễn ra). Khi kết hợp với tính từ so sánh nhất (như the happiest), nó được dùng để nhấn mạnh trải nghiệm cuộc đời tính đến thời điểm đó trong quá khứ.
It was the most beautiful place I had ever visited.
Đó là nơi đẹp nhất mà tôi từng đến.
EN: The relative pronoun 'that' or 'which' is omitted in this sentence because it functions as the direct object of the verb 'made' in the defining relative clause 'we had ever made together'.
Tiếng Việt: Trong câu này, đại từ quan hệ (that hoặc which) bị lược bỏ vì nó giữ chức năng tân ngữ trực tiếp của động từ «made» trong mệnh đề quan hệ hạn định «we had ever made together».
This is the book (that) I bought yesterday.
Đây là cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua.
EN: In English, 'to make a party' or 'to throw a party' are common collocations, with 'throw' being more informal and frequent. Using 'make' here emphasizes the collective effort of planning and creating the event together.
EN: Past Perfect Tense (Had + Past Participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past. In questions, the auxiliary verb 'had' is placed before the subject.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (Had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu nghi vấn, trợ động từ «had» được đặt trước chủ ngữ.
Had you finished the report before the meeting started?
Bạn đã viết xong báo cáo trước khi cuộc họp bắt đầu chưa?
EN: The preposition 'before' is used to indicate that an event happened prior to a specific time, event, or action (in this case, 'lunch').
Tiếng Việt: Giới từ «before» được dùng để chỉ rằng một sự kiện đã xảy ra trước một thời điểm, sự kiện hoặc hành động cụ thể (trong câu này là «bữa trưa»).
We arrived at the theater before seven o'clock.
Chúng tôi đã đến nhà hát trước bảy giờ.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before a specific point in time or another action in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể hoặc một hành động khác trong quá khứ.
By the time the guests arrived, I had cleaned the living room.
Trước khi khách đến, tôi đã dọn dẹp phòng khách xong.
EN: The preposition 'before' is used to indicate that an event happened prior to a specific time (in this case, 'noon').
Tiếng Việt: Giới từ «before» (trước khi) được dùng để chỉ rằng một sự kiện đã xảy ra trước một thời điểm cụ thể (ở đây là «noon» buổi trưa).
Please submit the report before Friday.
Vui lòng nộp báo cáo trước thứ Sáu.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had cleaned' happened before the guests 'came'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Trong câu này, "had cleaned (đã dọn dẹp)" xảy ra trước "came (đến)".
They had finished the project before the deadline passed.
Họ đã hoàn thành dự án trước khi hạn chót trôi qua.
EN: The conjunction 'before' is used to connect two clauses, indicating the chronological order of events. The clause following 'before' usually uses the Simple Past tense when referring to past events.
Tiếng Việt: Liên từ "before" (trước khi) được dùng để nối hai mệnh đề, chỉ ra thứ tự thời gian của các sự kiện. Khi miêu tả sự kiện trong quá khứ, mệnh đề do "before" dẫn dắt thường dùng thì quá khứ đơn.
She turned off the computer before she left the office.
Cô ấy tắt máy tính trước khi rời khỏi văn phòng.
EN: The Past Perfect Tense (had + past participle) is used to describe an action that was completed before another action in the past. In questions, the auxiliary verb 'had' is placed before the subject.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu nghi vấn, trợ động từ «had» được đặt trước chủ ngữ.
Had you finished the report before the meeting started?
Trước khi cuộc họp bắt đầu, bạn đã hoàn thành báo cáo chưa?
EN: The conjunction 'before' introduces an adverbial clause of time. When referring to past events, the verb in the 'before' clause is typically in the Simple Past Tense to show it happened after the Past Perfect action.
Tiếng Việt: Liên từ «before» (trước khi) giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Khi nói về các sự kiện trong quá khứ, động từ trong mệnh đề «before» thường dùng thì quá khứ đơn, để diễn tả hành động đó xảy ra sau hành động ở thì quá khứ hoàn thành.
They had left the office before it began to rain.
Trước khi trời bắt đầu mưa, họ đã rời văn phòng rồi.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before a specific point in the past. In this sentence, 'had never imagined' indicates that the speaker's lack of imagination occurred prior to the moment of receiving the surprise.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "had never imagined" (chưa từng tưởng tượng) diễn tả rằng người nói đã không hề nghĩ đến điều này trong quá khứ trước khi nhận được sự bất ngờ.
I had never seen such a beautiful sunset before I visited Greece.
Trước khi tôi đi du lịch đến Hy Lạp, tôi chưa từng thấy một cảnh hoàng hôn đẹp như vậy.
EN: The determiner 'such' is used before a noun phrase (here, 'a surprise') to add emphasis, meaning 'of this kind' or 'so great'.
Tiếng Việt: Từ hạn định "such" được dùng trước một cụm danh từ (ở đây là "a surprise") để nhấn mạnh, có nghĩa là "như vậy" hoặc "đến mức như vậy".
It was such a lovely day that we decided to have a picnic.
Đó là một ngày đẹp trời đến mức chúng tôi quyết định đi dã ngoại.
EN: In Western culture, surprise parties are a very common and cherished way to celebrate milestones or birthdays. The expression of overwhelming surprise and gratitude, as shown in Leo's reaction, is a typical and polite response to such friendly gestures.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. The later action is expressed in the Simple Past tense.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Hành động xảy ra sau đó được diễn tả bằng thì quá khứ đơn.
By the time the train arrived, we had bought our tickets.
Trước khi tàu đến, chúng tôi đã mua vé xong.
EN: 'By the time' is a subordinating conjunction used to introduce a time clause, meaning 'no later than the moment that'. It often triggers the use of the perfect aspect in the main clause.
Tiếng Việt: «By the time» là một liên từ phụ thuộc dùng để giới thiệu mệnh đề chỉ thời gian, có nghĩa là «không muộn hơn lúc...» hoặc «trước khi...». Nó thường kéo theo việc sử dụng thì hoàn thành trong mệnh đề chính.
EN: The Past Perfect Tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had left' happened before the action of realizing ('realized').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, «had left» (đã để quên quà ở nhà) xảy ra trước hành động «realized» (đã nhận ra) trong quá khứ.
She realized she had lost her keys.
Cô ấy nhận ra mình đã làm mất chìa khóa.
EN: The conjunction 'that' is often omitted in informal English when introducing a noun clause functioning as the direct object of verbs like 'realize', 'think', or 'know'. Here, 'I had left...' is a noun clause acting as the object of 'realized'.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh không trang trọng, liên từ "that" thường được lược bỏ khi dẫn dắt mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp của các động từ như "realize" (nhận ra), "think" (nghĩ) hoặc "know" (biết). Ở đây, "I had left..." là mệnh đề danh từ làm tân ngữ của "realized".
I think we have met before.
Tôi nghĩ chúng ta đã gặp nhau trước đây.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past. In this sentence, 'had bought' happened before the speaker realized they forgot the gifts.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, «had bought» (đã mua) xảy ra trước khi người nói nhận ra mình quên mang quà.
By the time the movie started, we had already bought our popcorn.
Trước khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi đã mua bắp rang bơ rồi.
EN: The pronoun 'one' is used as a substitute to avoid repeating a singular countable noun that has already been mentioned or is clear from the context (in this case, 'a gift').
Tiếng Việt: Đại từ «one» được dùng như một từ thay thế để tránh lặp lại một danh từ đếm được số ít đã được nhắc đến trước đó hoặc hiển nhiên trong ngữ cảnh (ở đây chỉ «món quà»).
I lost my pen, so I need to buy a new one.
Cây bút của tôi bị rơi, vì vậy tôi cần mua một cây mới.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had sung' happened before 'shared'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, «had sung» (đã hát) xảy ra trước «shared» (đã chia sẻ).
After she had finished her homework, she watched TV.
Sau khi cô ấy viết xong bài tập, cô ấy đã xem tivi.
EN: The subordinating conjunction 'after' is used to introduce a dependent clause that indicates the sequence of events, showing that the action in the 'after' clause occurred first.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc «after» (sau khi) được dùng để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc nhằm diễn tả thứ tự thời gian của các sự kiện, cho biết hành động trong mệnh đề «after» xảy ra trước.
After we had eaten dinner, we went for a walk.
Sau khi chúng tôi ăn tối xong, chúng tôi đi dạo.
EN: In Western birthday celebrations, singing the 'Happy Birthday' song is a key ritual that always precedes the blowing out of candles and the cutting/sharing of the cake. This sentence reflects that specific chronological sequence of party traditions.
EN: The use of 'what' as a nominal relative pronoun (also called a fused relative pronoun). It functions as 'the thing(s) that' and introduces a noun clause that acts as the direct object of the verb 'forget'.
Tiếng Việt: Cách dùng «what» như một đại từ quan hệ danh từ (còn gọi là đại từ quan hệ hợp nhất), tương đương với «the thing(s) that» (những thứ mà), giới thiệu một mệnh đề danh từ, trong câu này đóng vai trò tân ngữ trực tiếp của động từ «forget».
I don't understand what you are trying to say.
Tôi không hiểu điều bạn muốn diễn đạt.
EN: The Past Perfect tense ('had done') is used here to emphasize that the action of 'doing' occurred and was completed prior to a specific point in the past or before the speaker's current state of gratitude.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để nhấn mạnh rằng hành động «cống hiến, giúp đỡ» đã xảy ra và hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc trước khi người nói cảm thấy biết ơn.
She appreciated what they had prepared for her.
Cô ấy rất biết ơn tất cả những gì họ đã chuẩn bị cho cô ấy.
EN: In English-speaking cultures, expressing deep, sincere gratitude is highly valued, especially after a major effort or surprise organized by friends. Using the past perfect ('had done') emphasizes the lasting impact of their past actions on the speaker's present feelings.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đến, tới nơi
Trong ngữ cảnh: trốn, giấu (quá khứ phân từ của hide)
Trong ngữ cảnh: lên kế hoạch, dự định
Trong ngữ cảnh: trang trí, sắp đặt
Trong ngữ cảnh: nhận ra, hiểu ra
Trong ngữ cảnh: luyện tập, diễn tập
Trong ngữ cảnh: ngạc nhiên, bất ngờ
Trong ngữ cảnh: chuẩn bị, sắp xếp
Trong ngữ cảnh: đoán, phỏng đoán
Trong ngữ cảnh: tưởng tượng, hình dung
Trong ngữ cảnh: dự phòng, thừa
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Used to specify a limit of time by which something has happened or will happen.
vào lúc, khi
To inflate something, such as a balloon, with air or gas.
thổi phồng, bơm hơi (như bóng bay)
To stop the operation or flow of something (like a light or machine) by pressing a button or moving a switch.
tắt (điện, đèn, thiết bị điện, v.v.)
To host or organize a social gathering or celebration.
tổ chức tiệc
To not know something at all; to be completely unaware of something.
hoàn toàn không biết, không có ý niệm gì