To quickly join a meeting, call, or vehicle.
Tham gia nhanh (cuộc họp, cuộc gọi)
Giải thích: Thường được dùng trong môi trường công sở để mời hoặc cảm ơn ai đó đã tham gia cuộc họp trực tuyến một cách thân mật.
Ví dụ: Can you hop on a quick call to discuss the project?
To learn how to do something, especially if it is not obvious or has a learning curve.
Nắm bắt được cách làm, dần quen tay
Giải thích: Chỉ việc bắt đầu hiểu và có thể thực hiện thành thạo điều gì đó sau một thời gian luyện tập hoặc thích nghi.
Ví dụ: It took me a few weeks, but I'm finally getting the hang of the new software.
A much larger, stronger, or more extreme version of something.
Phiên bản cực đoan, tăng cường mạnh mẽ
Giải thích: Ban đầu chỉ việc sử dụng steroid để tăng cường hiệu quả, sau đó được hiểu rộng ra là sự cực đoan hóa hoặc phóng đại của một tình huống nào đó.
Ví dụ: The new version of the app is like the old one on steroids.
To follow up on a discussion or issue at a later time.
Quay lại thảo luận sau, theo dõi sau
Giải thích: Tiếng Anh thương mại điển hình, nghĩa là kết thúc thảo luận bây giờ và sẽ thảo luận lại chủ đề đó khi có tiến triển hoặc vào lúc khác.
Ví dụ: Let's circle back to this topic once we have the final data.
The complex network of interconnected software applications and digital platforms used within a specific work environment.
Hệ sinh thái công cụ
Giải thích: "Ecosystem" trong sinh học nghĩa là hệ sinh thái, nhưng trong lĩnh vực công nghệ và kinh doanh, nó chỉ một nhóm các công cụ phần mềm hỗ trợ và tích hợp lẫn nhau (như Slack, Zoom, Jira).
Ví dụ: Our company's tool ecosystem is built around the Google Workspace.
Visual management tools (like Kanban boards) used to track the progress of tasks and projects.
Bảng dự án
Giải thích: "Board" thông thường nghĩa là tấm bảng, nhưng trong làm việc từ xa, nó chỉ giao diện kỹ thuật số như Trello hoặc Jira, nơi các nhiệm vụ được trực quan hóa thành "thẻ" và di chuyển qua các giai đoạn khác nhau (như: Cần làm, Đang làm, Đã xong).
Ví dụ: Please move your task to the 'Done' column on the project board.
The primary and most vital channel through which information flows within an organization.
Động mạch giao tiếp (Kênh chính)
Giải thích: "Artery" trong y học nghĩa là động mạch. Ở đây, nó được dùng để mô tả lộ trình luồng thông tin quan trọng nhất, nhấn mạnh rằng kênh này là không thể thiếu và được sử dụng thường xuyên nhất.
Ví dụ: Email remains the communication artery for our external clients.
To fix a specific chat or folder to the top of a digital interface for quick access.
Ghim kênh
Giải thích: "Pin" nguyên nghĩa là cái đinh ghim. Trong giao diện kỹ thuật số (UI), đây là một động từ chức năng, chỉ việc "cố định" các cuộc hội thoại hoặc tài liệu quan trọng lên đầu danh sách để không bị trôi mất theo thời gian.
Ví dụ: I pin the channels for my current projects so I don't miss any updates.
A state where the limits between two different areas (like work and home life) are not clear and easily crossed.
Ranh giới mong manh (Ranh giới dễ thẩm thấu)
Giải thích: "Porous" trong khoa học nghĩa là "có lỗ hổng, có thể thẩm thấu". Trong tâm lý học hoặc thảo luận công việc, nó mô tả ranh giới không chặt chẽ, dẫn đến áp lực công việc thấm vào đời sống cá nhân hoặc việc riêng gây ảnh hưởng đến công việc.
Ví dụ: Remote workers often struggle with porous boundaries between their professional and personal lives.
A fixed set of procedures followed at the end of a workday to mentally and physically signal the end of work.
Quy trình tắt máy (Nghi thức kết thúc)
Giải thích: "Protocol" thường chỉ nghi thức ngoại giao hoặc giao thức máy tính. Trong lĩnh vực năng suất, nó chỉ một bộ "quy trình vận hành tiêu chuẩn" giúp người làm việc từ xa chuyển đổi trạng thái tâm lý.
Ví dụ: My shutdown protocol includes clearing my inbox and writing a to-do list for tomorrow.
Creating the necessary support structures, habits, or systems to sustain a new way of working.
Xây dựng giàn giáo (Thiết lập cấu trúc hỗ trợ)
Giải thích: "Scaffolding" nguyên chỉ "giàn giáo" tại công trường xây dựng. Trong giáo dục học hoặc hình thành thói quen, nó chỉ hệ thống hỗ trợ được thiết lập tạm thời hoặc lâu dài để đạt được mục tiêu (như lời nhắc, thiết lập môi trường).
Ví dụ: Without the scaffolding of a strict schedule, I find it hard to stay productive at home.