SightseeingTham quan
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Hello! I am a tourist.
Xin chào! Tôi là một khách du lịch.
#2
Welcome! How can I help?
Chào mừng! Tôi có thể giúp gì cho bạn?
#3
I want to see the city.
Tôi muốn tham quan thành phố này.
#4
Great! I have a city map.
Tuyệt quá! Tôi có một bản đồ thành phố.
#5
What is popular here?
Ở đây có gì nổi tiếng?
#6
The history museum is very popular.
Bảo tàng lịch sử này rất phổ biến.
#7
There is also a big monument.
Ở đó còn có một đài tưởng niệm lớn.
#8
Oh, I love history!
Ồ, tôi yêu lịch sử!
#9
Is there a tour?
Có tour hướng dẫn không?
#10
Yes! There is a walking tour.
Vâng! Ở đây có một chuyến đi bộ tham quan.
#11
It starts at ten o'clock.
Nó bắt đầu lúc mười giờ.
#12
Where does the tour start?
Chuyến tham quan bắt đầu từ đâu?
#13
It starts at this hotel.
Nó bắt đầu tại khách sạn này.
#14
Can I take a photo there?
Tôi có thể chụp ảnh ở đó không?
#15
Yes! You can take many photos.
Vâng! Bạn có thể chụp nhiều ảnh.
#16
The monument is very beautiful.
Đài tưởng niệm này rất đẹp.
#17
What about the museum?
Còn bảo tàng thì sao?
#18
No photos inside the museum.
Cấm chụp ảnh bên trong bảo tàng.
#19
How much is the tour?
Chuyến tham quan giá bao nhiêu?
#20
It is ten dollars.
Nó là mười đô la.
#21
That is good! I want one ticket.
Tuyệt quá! Tôi muốn mua một vé.
#22
Here is your ticket. Enjoy!
Đây là vé của bạn. Chúc bạn đi chơi vui vẻ!
#23
Thank you so much, David!
Cảm ơn bạn rất nhiều, David!
#24
You are welcome. Have fun!
Không có gì. Chúc bạn đi chơi vui vẻ!