Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tài khoản ngân hàng
Trong ngữ cảnh: tiền tiết kiệm (dùng cho tài khoản tiền gửi tiết kiệm)
Trong ngữ cảnh: hộ chiếu
Trong ngữ cảnh: mẫu đơn / tờ khai
Trong ngữ cảnh: chính xác / đúng
Trong ngữ cảnh: chuyển khoản; chuyển tiền
Trong ngữ cảnh: gần nhất
Trong ngữ cảnh: đổi / quy đổi
Trong ngữ cảnh: tỷ lệ / tỷ giá
Trong ngữ cảnh: nhân dân tệ (đơn vị tiền tệ Trung Quốc)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To start a new relationship with a bank to keep money there.
Mở tài khoản
To complete a form or document by writing information in the spaces.
Điền (vào mẫu)
The value of one currency for the purpose of conversion to another.
Tỷ giá hối đoái
Used when handing something to someone.
Của bạn đây; cầm lấy đi
A specific type of bank account used to hold money that is not needed for daily expenses, typically earning interest.
Tài khoản tiết kiệm
The electronic movement of funds from one bank account to another.
Chuyển khoản