Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Chương trình khuyến mãi, chỉ hoạt động giảm giá hoặc quảng bá mà các nhà bán lẻ thực hiện để tăng doanh số.
Trong ngữ cảnh: Tiết lộ, cho thấy, chỉ việc làm cho một sự thật vốn không được biết đến trở nên rõ ràng thông qua phân tích hoặc nghiên cứu.
Trong ngữ cảnh: Chiến lược, chỉ kế hoạch hoặc phương pháp được đặt ra để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Lừa dối, gây hiểu lầm, chỉ việc làm cho ai đó tin vào những điều không có thật.
Trong ngữ cảnh: Gây hiểu lầm, chỉ thông tin không đúng sự thật hoặc dễ khiến người khác hiểu sai.
Trong ngữ cảnh: Điều tra, chỉ việc cơ quan chức năng hoặc tổ chức tiến hành xem xét để làm rõ sự thật.
Trong ngữ cảnh: Đồng bộ, chỉ nhiều sự kiện xảy ra hoàn toàn trùng khớp hoặc phối hợp với nhau về mặt thời gian.
Trong ngữ cảnh: Thật sự, đúng nghĩa là như vậy.
Trong ngữ cảnh: Nhận diện, xác nhận, chỉ việc tìm ra đối tượng cụ thể trong một lượng lớn dữ liệu hoặc nhóm.
Trong ngữ cảnh: Tạm thời, chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định chứ không vĩnh viễn.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A retail pricing strategy where a store charges a high price for an item and then periodically sells it at a lower price through promotions.
Chiến dịch định giá cao-thấp
To start and stop something repeatedly or at specific times.
Bật và tắt (chuyển đổi)
Simultaneously; happening during the same period.
Đồng thời
To cause people to feel worried or to start a discussion about a potential problem.
Gây lo ngại, dấy lên lo ngại
The part of the economy that involves the sale of goods to the public in relatively small quantities for use or consumption.
Ngành bán lẻ, lĩnh vực bán lẻ