Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đơn vị vận hành, người điều hành; ở đây chỉ tổ chức chịu trách nhiệm quản lý và vận hành lưới điện
Trong ngữ cảnh: (sự) thiếu hụt nghiêm trọng, khan hiếm, khủng hoảng (về vật chất, tài chính, v.v.)
Trong ngữ cảnh: nhu cầu, lượng cầu
Trong ngữ cảnh: nhập khẩu, từ nước ngoài
Trong ngữ cảnh: đạt được, giành được (đặc biệt là sau khi nỗ lực)
Trong ngữ cảnh: ảnh hưởng, tác động đến
Trong ngữ cảnh: giảm bớt, làm giảm
Trong ngữ cảnh: mất điện, cúp điện
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The source of electrical power, or the system that provides electricity to consumers.
nguồn cung cấp điện, nguồn điện
To start the operation of an appliance, light, or engine by pushing a button or turning a switch.
bật (thiết bị điện, công tắc, v.v.)
An area of land or water with a group of wind turbines used for generating electricity.
nhà máy điện gió, trang trại điện gió
In a situation where there is danger of loss, harm, or failure.
gặp nguy hiểm, đối mặt với rủi ro