To move or progress at the same rate as someone or something else.
Theo kịp, không bị tụt lại phía sau
Giải thích: Trong bài viết, cụm từ này chỉ việc theo sát các xu hướng thời trang luôn thay đổi, không để bản thân trở nên lỗi thời.
Ví dụ: It is hard to keep up with the latest technology because it changes so fast.
To combine different things (especially clothes) in a way that looks good.
Phối đồ, kết hợp tùy ý
Giải thích: Thường dùng cho trang phục hoặc trang trí, chỉ việc kết hợp các món đồ khác nhau để tạo ra phong cách đa dạng.
Ví dụ: You can mix and match these pieces to create many different outfits.
To become fashionable or popular again.
Thịnh hành trở lại, quay trở lại
Giải thích: Chỉ những thứ từng thịnh hành trong quá khứ (như kiểu dáng quần áo) nay lại được công chúng ưa chuộng.
Ví dụ: Vinyl records have come back in style recently.
To do something slowly and carefully without rushing.
Cứ thong thả, không vội
Giải thích: Khuyến khích người khác làm việc theo tốc độ của riêng mình, đừng vì áp lực mà vội vàng quyết định.
Ví dụ: Take your time to decide which car you want to buy.
Making strategic and economical purchasing decisions to get the best value for money.
Mua sắm thông minh
Giải thích: Trong ngữ cảnh thông thường, 'smart' nghĩa là thông minh, nhưng trong lĩnh vực mua sắm, 'smart shopping' chỉ hành vi mua sắm có chiến lược, cân nhắc giá trị sử dụng và không mua sắm bốc đồng.
Ví dụ: Smart shopping involves comparing prices and checking fabric quality before buying.
A particular style or appearance, especially one created by a specific set of clothes.
Diện mạo / Phong cách
Giải thích: 'look' thường chỉ hành động 'nhìn', nhưng trong lĩnh vực thời trang, nó là một danh từ chỉ tổng thể 'diện mạo' hoặc 'phong cách' được tạo ra từ quần áo, trang điểm và phụ kiện.
Ví dụ: She decided to go for a classic look with a black dress and pearls.
An individual item of clothing or an accessory.
Món đồ / Item
Giải thích: 'piece' thường có nghĩa là 'mảnh' hoặc 'một phần', nhưng trong giới thời trang, nó được dùng để chỉ một món quần áo hoặc phụ kiện riêng lẻ, thường được gọi là 'item' hoặc 'món đồ'.
Ví dụ: This leather jacket is a timeless piece that you can wear for years.
The total collection of clothes that a person owns.
Tủ đồ / Bộ sưu tập quần áo cá nhân
Giải thích: 'wardrobe' vốn dĩ có nghĩa là tủ đựng quần áo, nhưng trong các cuộc thảo luận về thời trang, nó dùng để chỉ 'tổng số quần áo' mà một người sở hữu.
Ví dụ: He is looking to update his summer wardrobe with some new shorts.
Simple, versatile clothing items that can be easily combined with other clothes.
Đồ cơ bản / Hàng basic
Giải thích: 'basics' thường chỉ các nguyên tắc cơ bản, trong trang phục nó đặc biệt chỉ những món đồ 'cơ bản' có màu sắc đơn giản, cắt may trang nhã, không lỗi mốt và dễ phối đồ.
Ví dụ: Every wardrobe needs basics like plain t-shirts and neutral trousers.
To be aesthetically compatible or to complement something else.
Phối hợp / Hợp với
Giải thích: 'work' thường có nghĩa là làm việc, nhưng trong phối đồ thời trang, 'work with' chỉ việc một món đồ này 'hài hòa, phù hợp' về mặt thị giác với một món đồ khác.
Ví dụ: This scarf really works with your blue coat.