Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thợ cắt tóc, người chuyên cắt tóc hoặc tỉa râu cho nam giới.
Trong ngữ cảnh: tỉa tóc, chỉ việc cắt bớt một chút tóc để giữ cho mái tóc gọn gàng.
Trong ngữ cảnh: (giá cả) hợp lý, không đắt.
Trong ngữ cảnh: cuộc hẹn, lịch hẹn đã được sắp xếp trước.
Trong ngữ cảnh: các lớp tóc (layer), chỉ kiểu tóc được cắt với các độ dài ngắn khác nhau.
Trong ngữ cảnh: tóc mái, phần tóc xõa trước trán.
Trong ngữ cảnh: việc chăm sóc, giữ dáng tóc, chỉ những việc cần làm liên tục để duy trì một trạng thái nhất định.
Trong ngữ cảnh: chắc chắn rồi, không còn nghi ngờ gì nữa.
Trong ngữ cảnh: bù xù, xơ xác, tả trạng thái tóc không được chải chuốt hay vuốt nếp.
Trong ngữ cảnh: lời khuyên, ý kiến tư vấn.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A person who visits a business (like a salon or doctor) without a prior appointment.
Khách không hẹn trước; đến là làm ngay.
To choose or decide on something.
Chọn; quyết định.
To be flattering or suit someone's appearance.
(Quần áo, kiểu tóc, v.v.) hợp với ai đó; mặc vào/trông rất đẹp.
Customers who visit a business (like a barber or restaurant) without a prior appointment.
Khách vãng lai / Khách không hẹn trước
A hairstyle where hair is cut into different lengths to create volume and movement.
Tóc tỉa layer / Tóc phân tầng
Hair that is cut to hang over the forehead.
Tóc mái
A light cutting of the hair to maintain its current shape and remove split ends, rather than a complete change of style.
Tỉa tóc