Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy mệt mỏi hoặc kiệt sức
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy đau đớn hoặc khó chịu
Trong ngữ cảnh: Dấu hiệu của bệnh tật hoặc triệu chứng
Trong ngữ cảnh: Sốt, thân nhiệt cao hơn mức bình thường
Trong ngữ cảnh: Thân nhiệt / Nhiệt độ cơ thể
Trong ngữ cảnh: Độ (đơn vị đo nhiệt độ)
Trong ngữ cảnh: Đau họng / Viêm họng
Trong ngữ cảnh: Kết quả chẩn đoán
Trong ngữ cảnh: Bệnh cúm
Trong ngữ cảnh: Thuốc điều trị hoặc việc dùng thuốc
Trong ngữ cảnh: Thuốc
Trong ngữ cảnh: (Lần khám) tái khám, theo dõi thêm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
a wish for someone to recover from an illness quickly
Chúc mau chóng bình phục
happening twice within a twenty-four hour period
Mỗi ngày hai lần
to return to a place
Quay lại, trở về
a large amount or number of something
Nhiều, số lượng lớn
A scheduled medical appointment to monitor a patient's progress or response to treatment after an initial visit.
Tái khám / Khám theo dõi
To ingest, swallow, or consume a dose of medication.
Uống (thuốc) / Dùng (thuốc)