First AidSơ cứu
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Sometimes people get hurt.
Đôi khi mọi người bị thương.
#2
An emergency can happen anywhere.
Tình huống khẩn cấp có thể xảy ra ở bất cứ đâu.
#3
It can happen at home or at work.
Nó có thể xảy ra ở nhà hoặc tại nơi làm việc.
#4
First aid is help for hurt people.
Sơ cứu là sự giúp đỡ dành cho những người bị thương.
#5
Everyone can learn first aid.
Mọi người đều có thể học sơ cứu.
#6
It is very important.
Điều này rất quan trọng.
#7
First, stay calm in an emergency.
Trước tiên, hãy giữ bình tĩnh trong tình huống khẩn cấp.
#8
Look around you.
Hãy nhìn quanh bạn.
#9
Is the place safe?
Nơi này có an toàn không?
#10
Then call for help.
Sau đó hãy gọi trợ giúp.
#11
Call an ambulance.
Hãy gọi xe cấp cứu.
#12
The number is 911 in America.
Ở Mỹ, số này là 911.
#13
Tell them your name and location.
Hãy cho họ biết tên và địa điểm của bạn.
#14
A person has a small cut.
Một người có một vết cắt nhỏ.
#15
You can use a bandage.
Bạn có thể dùng băng cá nhân.
#16
First, wash the cut with clean water.
Đầu tiên, hãy rửa vết thương bằng nước sạch.
#17
Then put a bandage on the cut.
Sau đó dán băng cá nhân lên vết thương.
#18
This stops the blood.
Cái này có thể cầm máu.
#19
It also keeps the cut clean.
Nó cũng giữ cho vết thương sạch sẽ.
#20
Sometimes a person stops breathing.
Đôi khi một người ngừng thở.
#21
This is very serious.
Điều này rất nghiêm trọng.
#22
CPR can save a life.
Hồi sức tim phổi (CPR) có thể cứu sống một mạng người.
#23
CPR means you push on the chest.
Hồi sức tim phổi (CPR) có nghĩa là bạn nhấn vào ngực.
#24
Push hard and fast.
Nhấn mạnh và nhanh.
#25
CPR keeps the heart working.
心肺復甦術(CPR)讓心臟保持運作。
#26
Do CPR until the ambulance comes.
Tiếp tục thực hiện CPR cho đến khi xe cứu thương đến.
#27
First aid helps many people every day.
Sơ cứu giúp đỡ nhiều người mỗi ngày.
#28
You can take a first aid class.
Bạn có thể tham gia một lớp học sơ cứu.
#29
Learn CPR.
Học hồi sức tim phổi (CPR).
#30
Keep a first aid kit at home.
Hãy chuẩn bị một bộ sơ cứu ở nhà.
#31
Be ready for an emergency.
Hãy sẵn sàng cho tình huống khẩn cấp.
#32
You can save a life!
Bạn có thể cứu một mạng người!