Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tình huống khẩn cấp bất ngờ, thường cần phải hành động ngay lập tức.
Trong ngữ cảnh: Sơ cứu; sự hỗ trợ ban đầu dành cho người bị thương trước khi lực lượng y tế chuyên nghiệp đến.
Trong ngữ cảnh: Bình tĩnh; không hoảng sợ.
Trong ngữ cảnh: Xe cứu thương.
Trong ngữ cảnh: Vị trí; địa điểm.
Trong ngữ cảnh: Băng gạc hoặc băng cá nhân, dùng để băng bó vết thương.
Trong ngữ cảnh: Nghiêm trọng; nguy cấp.
Trong ngữ cảnh: Ngực; vùng ngực.
Trong ngữ cảnh: Bộ dụng cụ hoặc thiết bị theo bộ.
Trong ngữ cảnh: Hô hấp; sự thở.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To remain quiet and relaxed, especially in a difficult situation.
Giữ bình tĩnh
To shout or use a phone to ask someone to come and assist.
Gọi cứu trợ; yêu cầu giúp đỡ
To stop someone from dying.
Cứu sống mạng người
To examine your surroundings.
Nhìn quanh; kiểm tra môi trường xung quanh
Immediate medical assistance given to a person with a minor or serious illness or injury until professional help arrives.
Sơ cứu
Cardiopulmonary resuscitation; an emergency procedure that combines chest compressions to keep blood flowing when the heart stops.
Hồi sức tim phổi
A box or bag containing supplies like bandages and medicine used to treat minor injuries.
Bộ sơ cứu / Túi sơ cứu