Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Triệu chứng, chỉ dấu hiệu của bệnh khi cơ thể bị ốm.
Trong ngữ cảnh: Đau đầu.
Trong ngữ cảnh: Đau, đau rát.
Trong ngữ cảnh: Nhiệt độ cơ thể, thân nhiệt.
Trong ngữ cảnh: Sốt.
Trong ngữ cảnh: Đơn thuốc, toa thuốc do bác sĩ kê.
Trong ngữ cảnh: Thuốc.
Trong ngữ cảnh: Lịch hẹn, cuộc hẹn khám.
Trong ngữ cảnh: Bảo hiểm.
Trong ngữ cảnh: Nghiêm trọng, nặng.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to feel unwell or as if you are going to vomit
Cảm thấy không khỏe, bị ốm
the desk where visitors go when they arrive at a hotel or organization
Quầy tiếp tân, tiền sảnh
to recover from an illness or to improve in mood
Cảm thấy tốt hơn, hồi phục
to return to a place
Quay lại, tái khám
To ingest or consume medication as directed.
Uống (thuốc)
A common viral infection of the nose and throat.
Cảm lạnh