Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: (Thuộc về) học tập, học thuật hoặc giáo dục
Trong ngữ cảnh: Đơn xin nhập học hoặc quá trình nộp hồ sơ chính thức
Trong ngữ cảnh: Động lực, sự tự giác hoặc lý do để làm điều gì đó
Trong ngữ cảnh: Cụ thể, nhất định
Trong ngữ cảnh: Thử thách, nhiệm vụ khó khăn
Trong ngữ cảnh: Có chỉn chu, mạch lạc, được sắp xếp khoa học
Trong ngữ cảnh: Ngoại khóa (chỉ các hoạt động nằm ngoài chương trình học chính khóa)
Trong ngữ cảnh: Thư giới thiệu, sự tiến cử
Trong ngữ cảnh: Hạn chót, thời hạn cuối cùng
Trong ngữ cảnh: Thành tựu, kết quả đạt được
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To be much better than other similar people or things.
Nổi bật, đáng chú ý
The initial opinion or feeling you have about someone when you meet them for the first time.
Ấn tượng đầu tiên
The belief that work is important and the commitment to working hard.
Thái độ làm việc, đạo đức nghề nghiệp
To successfully deal with or control a problem or difficulty.
Vượt qua thử thách
A short essay written by a candidate to describe their skills, experience, and reasons for applying to a school or job.
Bài luận cá nhân / Bản tuyên bố mục đích
A number representing the average value of the accumulated final grades earned in courses over time.
Điểm trung bình tích lũy (GPA)
The group of people at a college or university who decide which students will be accepted for enrollment.
Hội đồng tuyển sinh / Phòng tuyển sinh