Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Bài thuyết trình; Buổi thuyết trình
Trong ngữ cảnh: Tự tin
Trong ngữ cảnh: Khán giả; Thính giả
Trong ngữ cảnh: Cấu trúc; Bố cục; Xây dựng dàn ý
Trong ngữ cảnh: Bằng chứng; Căn cứ
Trong ngữ cảnh: Kết luận; phần kết thúc.
Trong ngữ cảnh: Tóm tắt; Khái quát
Trong ngữ cảnh: Giải quyết; Xử lý (vấn đề hoặc tình huống)
Trong ngữ cảnh: Căng thẳng; Áp lực
Trong ngữ cảnh: hồi hộp, lo lắng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To finish or conclude something.
Kết thúc; hoàn tất
To investigate or research something.
Điều tra; nghiên cứu; xem xét
The most important part of an idea or argument.
Điểm chính; điểm mấu chốt
To wait for a short period of time to think or act.
Dành một chút thời gian; tạm dừng một lát
To speak about or deal with a specific issue or problem.
Giải quyết, xử lý, đề cập đến
To invite and answer inquiries from an audience.
Nhận câu hỏi, trả lời câu hỏi
A formal presentation or lecture on a particular subject.
Bài nói chuyện, bài diễn thuyết