Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: vị trí tuyển dụng, công việc
Trong ngữ cảnh: kinh nghiệm, kinh nghiệm làm việc
Trong ngữ cảnh: gây ấn tượng sâu sắc, ấn tượng
Trong ngữ cảnh: Điểm mạnh, ưu điểm
Trong ngữ cảnh: phức tạp
Trong ngữ cảnh: Hạn chót, thời hạn hoàn thành
Trong ngữ cảnh: Tổ chức, sắp xếp
Trong ngữ cảnh: Kỳ vọng, mong đợi
Trong ngữ cảnh: Mức lương cạnh tranh (không thấp hơn mặt bằng chung của thị trường)
Trong ngữ cảnh: Thương lượng, đàm phán
Trong ngữ cảnh: Thời gian có thể bắt đầu làm việc, lịch rảnh
Trong ngữ cảnh: Tiếp theo, theo dõi/kết nối sau đó
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To feel excited about something that is going to happen.
Mong đợi, trông chờ
The process of finding solutions to difficult or complex issues.
(Khả năng) giải quyết vấn đề
Willing to discuss the terms of an agreement before finishing it.
Sẵn sàng thương lượng, có thể thương lượng
To deal with or manage a particular set of circumstances.
Xử lý tình huống, ứng phó với cục diện
A specific job or role within an organization.
Vị trí công việc
A salary that is at or above the market rate to attract talent.
Mức lương cạnh tranh
The specific date or time when a candidate is free to begin working.
Thời gian có thể bắt đầu công việc
A communication or action intended to continue a previous activity or process.
Theo dõi, liên hệ sau đó