My Future Dream (J8A)Ước mơ tương lai của tôi (J8A)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: quyết định, hạ quyết tâm làm điều gì đó
Trong ngữ cảnh: quan trọng, có giá trị lớn
Trong ngữ cảnh: hứa, cam kết
Trong ngữ cảnh: Nổi tiếng, được biết đến.
Trong ngữ cảnh: theo đuổi, chạy theo (ước mơ hoặc mục tiêu)
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, dễ chịu
Trong ngữ cảnh: nhà khoa học
Trong ngữ cảnh: luyện tập, rèn luyện
Trong ngữ cảnh: ủng hộ, khích lệ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop trying to do something; to surrender.
bỏ cuộc
To gradually become an adult.
lớn lên, trưởng thành
At the planned or expected time; punctual.
đúng giờ, đúng hẹn
To decide what you want to achieve in the future.
đặt mục tiêu