Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: trình bày; thuyết trình; báo cáo
Trong ngữ cảnh: (màn hình máy tính) bị treo; đứng yên không hoạt động
Trong ngữ cảnh: nhận ra; hiểu ra
Trong ngữ cảnh: nghi ngờ; tỏ ra nghi ngờ về điều gì
Trong ngữ cảnh: sự nỗ lực; sự cố gắng
Trong ngữ cảnh: thiết bị; dụng cụ; máy móc
Trong ngữ cảnh: nhẹ nhõm; cảm thấy nhẹ gánh
Trong ngữ cảnh: sự kiên nhẫn; sự bền bỉ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To yield good results; to succeed.
được đền đáp; đạt được thành công
To stop trying to do something; to surrender.
bỏ cuộc
To show that someone is incorrect by presenting facts or achieving success.
chứng minh ai đó sai
To think about or reflect on something that happened in the past.
nhìn lại; hồi tưởng