EN: The past perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had tested' happened before the past action 'presented'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, "đã kiểm tra (had tested)" xảy ra trước hành động quá khứ "đã trình bày (presented)".
By the time the train arrived, we had bought our tickets.
Trước khi tàu đến, chúng tôi đã mua vé rồi.
EN: 'By the time' is a subordinating conjunction used to introduce a time clause, meaning 'no later than the moment that'. It is commonly paired with the past perfect tense in the main clause to emphasize completion.
Tiếng Việt: 'By the time' là một liên từ phụ thuộc được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, mang nghĩa "trước khi" hoặc "vào lúc". Mệnh đề chính thường được dùng với thì quá khứ hoàn thành để nhấn mạnh sự hoàn thành của hành động.
By the time she finished her homework, everyone had gone to sleep.
Trước khi cô ấy viết xong bài tập, mọi người đã đi ngủ rồi.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
By the time the movie started, we had already bought our popcorn.
Trước khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi đã mua bắp rang bơ rồi.
EN: The preposition 'for' is used to indicate a duration of time, showing how long an action has been happening.
Tiếng Việt: Giới từ "for" được dùng để chỉ một khoảng thời gian, cho biết một hành động diễn ra trong bao lâu.
They lived in Paris for three years before moving to London.
Trước khi chuyển đến London, họ đã sống ở Paris ba năm.
EN: In professional and academic settings, referencing the duration of a project (e.g., 'for two months') is a common way to emphasize the effort, dedication, and depth of work put into a task before its presentation or completion.
EN: The Past Continuous tense ('was coding') is used to describe an ongoing background action in the past, which is often interrupted by a sudden, completed action in the Simple Past tense ('froze').
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was coding) được dùng để diễn tả một hành động nền đang diễn ra trong quá khứ, và hành động này thường bị ngắt quãng bởi một hành động đột ngột khác đã hoàn tất trong quá khứ (thì quá khứ đơn froze).
While we were watching the movie, the power went out.
Khi chúng tôi đang xem phim thì mất điện.
EN: The subordinating conjunction 'while' is used to introduce a longer background activity. When the 'while' clause comes at the beginning of the sentence, a comma is required to separate it from the main clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "while" được dùng để giới thiệu một hoạt động nền kéo dài hơn. Khi mệnh đề bắt đầu bằng "while" đứng đầu câu, phải dùng dấu phẩy để ngăn cách với mệnh đề chính.
While she was cooking dinner, the phone rang.
Khi cô ấy đang nấu bữa tối thì điện thoại reo.
EN: In the tech and software development world, 'coding' is the standard informal term for writing computer programs. The term 'froze' is a common colloquialism used globally to describe a computer screen or application that has become completely unresponsive.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another point in the past. In this sentence, 'had never solved' emphasizes that up until that specific past moment, the experience of solving such a hard problem had not occurred.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Trong câu này, "had never solved" nhấn mạnh rằng trước thời điểm cụ thể đó, chưa từng có kinh nghiệm giải quyết một vấn đề khó đến vậy.
They had already left when we arrived at the station.
Khi chúng tôi đến nhà ga, họ đã rời đi rồi.
EN: The construction 'such a/an + adjective + singular countable noun' is used to add emphasis, meaning 'of a very high degree' or 'so extreme'.
Tiếng Việt: Cấu trúc "such a/an + tính từ + danh từ đếm được số ít" được dùng để nhấn mạnh, mang nghĩa "một... đến mức như vậy" hoặc "một... rất...", dùng để nhấn mạnh mức độ sâu sắc.
It was such a beautiful day that we decided to go for a picnic.
Đó là một ngày đẹp đến mức chúng tôi quyết định đi dã ngoại.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had fixed' happened before 'arrived'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Trong câu này, "had fixed" (đã sửa lỗi) xảy ra trước "arrived" (giám khảo đến).
Before the movie started, we had already bought our popcorn.
Trước khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi đã mua bắp rang bơ rồi.
EN: Adverbial clauses of time introduced by 'before' indicate the sequence of events. The event in the 'before' clause (Simple Past) happened after the event in the main clause (Past Perfect).
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được giới thiệu bởi 'before' (trước khi) diễn tả thứ tự của các sự kiện. Hành động trong mệnh đề 'before' (dùng thì quá khứ đơn) xảy ra sau hành động trong mệnh đề chính (dùng thì quá khứ hoàn thành).
Before she went to bed, she had finished her homework.
Trước khi đi ngủ, cô ấy đã làm xong bài tập về nhà.
EN: In software engineering and tech culture, 'bug' refers to an error or flaw in a computer program. The term historically originates from actual insects causing electrical shorts in early mechanical computers, but today it is standard industry jargon used globally.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action happened before another action in the past. In this sentence, 'had forgotten' happened before the main past action 'realized'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động hoặc thời điểm trong quá khứ. Trong câu này, "had forgotten" (đã quên lưu) xảy ra trước hành động trong quá khứ ở mệnh đề chính là "realized" (nhận ra).
She realized she had left her keys at the office.
Cô ấy nhận ra rằng cô ấy đã để quên chìa khóa ở văn phòng.
EN: The conjunction 'that' is often omitted in informal spoken and written English when introducing a noun clause functioning as the direct object of verbs like 'realize', 'think', or 'know'.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh nói hoặc văn viết không trang trọng, liên từ "that" thường được lược bỏ khi giới thiệu mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp của các động từ như "realize" (nhận ra), "think" (nghĩ) hoặc "know" (biết).
I think we made a mistake.
Tôi nghĩ chúng ta đã mắc một sai lầm.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
They had finished the report before the meeting started.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, họ đã hoàn thành báo cáo.
EN: The phrase 'many times' acts as an adverbial modifier of frequency, indicating how often the action was repeated in the past.
Tiếng Việt: Cụm từ 'many times' (nhiều lần) đóng vai trò là trạng từ chỉ tần suất, dùng để chỉ hành động đó đã được lặp lại bao nhiêu lần trong quá khứ.
I have visited that museum many times.
Tôi đã tham quan bảo tàng đó nhiều lần rồi.
EN: The conjunction 'as' is used to describe two actions happening at the same time, often implying that one event is developing alongside another. It is similar to 'while' or 'when'.
Tiếng Việt: Liên từ "as" được dùng để diễn tả hai hành động xảy ra cùng một lúc, thường ngụ ý rằng một sự kiện diễn ra song song với sự phát triển của sự kiện kia. Cách dùng này tương tự như "while" hoặc "when".
As the sun set, the temperature dropped quickly.
Khi mặt trời lặn, nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.
EN: The Past Continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific point in the past, emphasizing the duration or the ongoing nature of the activity.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + hiện tại phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, nhấn mạnh tính liên tục hoặc trạng thái đang diễn ra của hoạt động đó.
They were laughing when the movie started.
Khi bộ phim bắt đầu, họ đang cười lớn.
EN: In technology and startup culture, a 'demo' (demonstration) is a high-stakes moment where creators show their working product to an audience or judges. The phrase 'hearts were racing' is a common idiom used to describe intense anxiety, excitement, or anticipation during such critical moments.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had prepared' happened before 'won'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm trong quá khứ. Trong câu này, "had prepared" (đã chuẩn bị trước) xảy ra trước "won" (thắng cuộc thi).
She passed the exam because she had studied hard.
Cô ấy đã vượt qua kỳ thi vì cô ấy đã học rất chăm chỉ trước đó.
EN: The subordinating conjunction 'because' introduces an adverbial clause of cause or reason, explaining why the action in the main clause ('We won') occurred.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) giới thiệu một mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân, dùng để giải thích lý do của hành động trong mệnh đề chính (We won).
We stayed home because it was raining.
Chúng tôi ở nhà vì lúc đó trời đang mưa.
EN: The past perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
By the time the movie started, we had already bought our popcorn.
Trước khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi đã mua bắp rang bơ rồi.
EN: The verb 'prove' can be used with an object and an object complement (adjective) to show that someone or something is demonstrated to have a certain quality.
Tiếng Việt: Động từ 'prove' (chứng minh) có thể được dùng với tân ngữ và bổ ngữ tân ngữ (tính từ), để diễn tả rằng ai đó hoặc điều gì đó được xác nhận là có đặc điểm hoặc trạng thái nào đó.
Her dedication proved them wrong.
Sự cống hiến của cô ấy đã chứng minh rằng họ đã sai.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had finished' happened before 'felt'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Trong câu này, "had finished" (đã hoàn thành) xảy ra trước "felt" (cảm thấy).
After she had left, we started the meeting.
Sau khi cô ấy rời đi, chúng tôi mới bắt đầu cuộc họp.
EN: The verb 'feel' is a linking verb (copula) that is followed by an adjective (proud) rather than an adverb, to describe the subject's state. 'Truly' is an adverb modifying the adjective 'proud'.
Tiếng Việt: Động từ "feel" (cảm thấy) là một động từ nối, được theo sau bởi một tính từ (proud) thay vì trạng từ, để diễn tả trạng thái của chủ ngữ. Còn "truly" là trạng từ, dùng để bổ nghĩa cho tính từ "proud".
They felt extremely happy about the results.
Họ cảm thấy vô cùng hạnh phúc về kết quả.
EN: The verb 'teach' can take a double object (ditransitive structure) or, as in this case, an indirect object ('us') followed by a noun clause introduced by 'that' acting as the direct object.
Tiếng Việt: Động từ "teach" (dạy) có thể có hai tân ngữ (cấu trúc song tân ngữ). Trong câu này, tân ngữ gián tiếp là "us" (chúng tôi), và mệnh đề danh từ được giới thiệu bởi "that" là "that effort pays off" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp.
Experience taught me that patience is a virtue.
Kinh nghiệm đã dạy tôi rằng sự kiên nhẫn là một đức tính.
EN: The phrasal verb 'pay off' is an intransitive idiom meaning to yield good results or succeed after effort has been made.
Tiếng Việt: Cụm động từ "pay off" ở đây được dùng như một động từ nội động, là một thành ngữ cố định, có nghĩa là "(sự nỗ lực, v.v.) được đền đáp, đạt được thành công".
All her hard work finally paid off when she passed the exam.
Khi cô ấy vượt qua kỳ thi, mọi nỗ lực của cô ấy cuối cùng đã được đền đáp.
EN: The phrase 'effort pays off' reflects a strong cultural value in English-speaking societies (and many others) emphasizing meritocracy and the belief that hard work eventually leads to success. It is a common motivational idiom used in educational and professional settings.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
By the time the movie started, we had already bought our popcorn.
Trước khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi đã mua bắp rang bơ rồi.
EN: The verb 'spend' is followed by a time expression and then a gerund (V-ing) to indicate how time was used to perform an activity.
Tiếng Việt: Động từ 'spend' (dành thời gian) được theo sau bởi một cụm từ chỉ thời gian, rồi đến một động danh từ (V-ing), để diễn tả việc dành thời gian cho một hoạt động nào đó.
She spent two hours studying for the biology exam.
Cô ấy đã dành hai tiếng để ôn thi môn sinh học.
EN: A 'science fair' is a highly common competitive event in American schools where students present science project reports and models. It emphasizes hands-on learning, teamwork, and public speaking skills from a young age.
EN: The Past Perfect Tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
By the time the teacher arrived, we had finished the experiment.
Trước khi giáo viên đến, chúng tôi đã hoàn thành thí nghiệm.
EN: A Relative Clause starting with 'that' is used here as an adjective clause to modify the noun 'model'. Since 'that' acts as the subject of the clause, it cannot be omitted.
Tiếng Việt: Một mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng 'that' được dùng ở đây như một mệnh đề tính từ để bổ nghĩa cho danh từ 'model' (mô hình). Vì 'that' đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề, nên không thể lược bỏ.
They designed a system that saves water.
Họ đã thiết kế một hệ thống có thể tiết kiệm nước.
EN: In modern science fairs and academic competitions, there is a strong emphasis on sustainability and renewable energy ('clean power'). Presenting projects related to solar energy reflects a widespread global educational trend focusing on green technology and environmental awareness.
EN: The past perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action in the past. In this sentence, 'had tested' happened before the judges 'came'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm trong quá khứ. Trong câu này, "had tested" (đã thử nghiệm) xảy ra trước "came" (giám khảo đến).
By the time the movie started, we had already bought our popcorn.
Trước khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi đã mua bắp rang bơ rồi.
EN: The conjunction phrase 'by the time' means 'no later than the moment that' and is used to establish a time limit or deadline in the past or future. When referring to the past, the clause following 'by the time' uses the simple past tense, while the main clause uses the past perfect tense.
Tiếng Việt: Cụm liên từ "by the time" có nghĩa là "trước thời điểm mà" hoặc "cho đến lúc", dùng để chỉ một mốc thời gian giới hạn trong quá khứ hoặc tương lai. Khi diễn tả sự việc trong quá khứ, mệnh đề ngay sau "by the time" dùng thì quá khứ đơn, còn mệnh đề chính dùng thì quá khứ hoàn thành.
By the time Emma arrived at the station, the train had left.
Trước khi Emma đến nhà ga, tàu đã rời đi mất rồi.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or point in time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc một hành động quá khứ khác.
By the time the guests arrived, we had already cleaned the house.
Trước khi khách đến, chúng tôi đã dọn dẹp nhà cửa sạch sẽ.
EN: The verb 'stop' followed by a gerund (verb-ing) means to cease performing an action or activity.
Tiếng Việt: Động từ 'stop' theo sau bởi một danh động từ (V-ing) có nghĩa là ngừng thực hiện một hành động hoặc hoạt động đang diễn ra.
The baby stopped crying when he saw his mother.
Em bé đã ngừng khóc khi nhìn thấy mẹ.
EN: The past continuous tense (was/were + verb-ing) is used to describe an action that was in progress at a specific moment in the past, often interrupted by another shorter action in the simple past tense.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn (was/were + động từ-ing) được dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, và hành động này thường bị ngắt quãng bởi một hành động ngắn hơn dùng thì quá khứ đơn.
While she was reading a book, the phone rang.
Khi cô ấy đang đọc sách thì điện thoại reo.
EN: The subordinating conjunction 'while' is used to introduce a time clause describing a longer background action, typically using a continuous tense.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "while" (trong khi) được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả một hành động nền kéo dài, thường được dùng với thì tiếp diễn.
While they were playing soccer, it started to rain.
Trong khi họ đang chơi bóng đá thì trời bắt đầu mưa.
EN: The past perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or point in the past. Here, 'had almost given up' happened before the decision to try again ('decided').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm trong quá khứ. Trong câu này, "had almost given up" (gần như đã bỏ cuộc) xảy ra trước "decided" (quyết định thử lại).
By the time the teacher arrived, we had already finished the exercise.
Trước khi giáo viên đến, chúng tôi đã hoàn thành bài tập.
EN: The phrasal verb 'give up' means to stop trying to do something. When used with 'almost', it indicates that the action of stopping was very close to happening but did not actually occur.
Tiếng Việt: Cụm động từ "give up" có nghĩa là ngừng cố gắng, bỏ cuộc. Khi kết hợp với trạng từ "almost" (gần như), nó diễn tả rằng hành động bỏ cuộc suýt xảy ra, nhưng thực tế đã không xảy ra.
She never gives up on her dreams, no matter how hard it gets.
Dù khó khăn đến đâu, cô ấy sẽ không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had fixed' happened before 'glowed'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm trong quá khứ. Trong câu này, "had fixed" (đã sửa) xảy ra trước "glowed" (phát sáng).
After we had finished our homework, we went out to play.
Sau khi chúng tôi làm xong bài tập, chúng tôi ra ngoài chơi.
EN: Adverbial clauses of time introduced by 'after' describe the sequence of events. When the 'after' clause comes first, it is separated from the main clause by a comma.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được giới thiệu bởi "after" (sau khi) diễn tả thứ tự của các sự kiện. Khi mệnh đề bắt đầu bằng "after" đứng đầu câu, phải dùng dấu phẩy để ngăn cách với mệnh đề chính.
After she had saved enough money, she bought a new laptop.
Sau khi cô ấy tiết kiệm đủ tiền, cô ấy đã mua một chiếc máy tính xách tay mới.
EN: The Past Perfect Tense (had + past participle) is used here to describe an experience or state that occurred before a specific point in the past. Combined with 'never', it emphasizes that this was a completely new experience up to that moment.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để diễn tả một trải nghiệm đã xảy ra hoặc chưa từng xảy ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Kết hợp với 'never' (chưa từng), nó nhấn mạnh rằng cho đến thời điểm đó, đây là một trải nghiệm hoàn toàn mới.
She had never seen such a beautiful sunset before that trip.
Trước chuyến đi đó, cô ấy chưa từng thấy hoàng hôn đẹp như vậy.
EN: The structure 'so + adjective' is used to emphasize the degree of a feeling or state. 'Relieved' is a participial adjective describing the emotional state of feeling relaxed because something difficult or unpleasant has stopped or not happened.
Tiếng Việt: Cấu trúc "so + tính từ" được dùng để nhấn mạnh mức độ của một cảm giác hoặc trạng thái. 'Relieved' (nhẹ nhõm) là một tính từ phân từ, dùng để diễn tả trạng thái thoải mái khi một điều khó khăn hoặc không vui đã chấm dứt hoặc không xảy ra.
We were so relieved to hear that everyone was safe.
Chúng tôi cảm thấy vô cùng nhẹ nhõm khi biết mọi người đều an toàn.
EN: Adverbial clauses of time introduced by 'when' are used to show that two actions happened at the same time or one immediately after another in the past. In this sentence, both 'watched' and 'worked' are in the simple past tense, indicating simultaneous past actions.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được giới thiệu bởi liên từ "when" (khi) được dùng để chỉ hai hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ, hoặc một hành động xảy ra ngay sau hành động kia. Trong câu này, cả mệnh đề chính và mệnh đề phụ đều dùng thì quá khứ đơn (watched và worked), diễn tả trạng thái hoặc hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ.
When the teacher entered the classroom, the students stopped talking.
Khi giáo viên bước vào lớp, học sinh đã ngừng nói chuyện.
EN: Adverbs of manner (like 'perfectly') are used to describe how an action is performed. They typically modify verbs and are placed after the verb or the object. Here, 'perfectly' modifies the verb 'worked'.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ cách thức (như "perfectly") được dùng để bổ nghĩa cho động từ, diễn tả cách thức hoặc trạng thái của hành động. Chúng thường được đặt sau động từ hoặc tân ngữ mà chúng bổ nghĩa. Trong câu này, "perfectly" bổ nghĩa cho động từ "worked", diễn tả việc hoạt động một cách hoàn hảo.
She plays the piano beautifully.
Cô ấy chơi piano rất hay.
EN: In academic and professional settings (such as science fairs, hackathons, or product launches), a 'demo' (demonstration) is a crucial event where creators show their working prototype to judges or clients. The phrase 'everything worked perfectly' carries a sense of immense relief, as live demos are notoriously prone to unexpected technical glitches (often humorously referred to as the 'demo effect').
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
They had finished the report before the meeting started.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, họ đã hoàn thành báo cáo.
EN: The conjunction 'until' is used to show that an activity or situation continues up to a particular time or event. In this sentence, 'felt' is the past simple of 'feel', linking to the adjective 'natural' as a copular (linking) verb.
Tiếng Việt: Liên từ "until" (cho đến khi) được dùng để chỉ một hoạt động hoặc trạng thái tiếp tục cho đến một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể. Trong câu này, "felt" là dạng quá khứ của "feel", đóng vai trò là động từ nối, nối với tính từ "natural".
We waited in the office until the rain stopped.
Chúng tôi đã đợi trong văn phòng cho đến khi mưa tạnh.
EN: In academic and professional presentations in English-speaking cultures, 'natural' delivery is highly valued. It implies that the speakers have practiced enough to sound conversational and confident, rather than sounding like they are reading from a memorized script.
EN: The conjunction 'although' is used to introduce a subordinate clause of concession, showing a contrast. In English, 'although' and 'but' cannot be used in the same sentence to connect two clauses; only one of them is used.
Tiếng Việt: Liên từ "although" (mặc dù) được dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ thuộc chỉ sự nhượng bộ, diễn tả sự tương phản. Trong tiếng Anh, "although" và "but" (nhưng) không thể dùng cùng nhau trong một câu để nối hai mệnh đề; chỉ được dùng một trong hai.
Although it was raining, we went for a walk.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.
EN: The past perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action was completed before another action or time in the past. Here, 'had learned' emphasizes the knowledge gained prior to the end of the competition or the moment of reflection.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm trong quá khứ. Ở đây, "had learned" nhấn mạnh rằng chúng tôi đã học được rất nhiều trước thời điểm cuộc thi kết thúc hoặc thời điểm suy ngẫm lại.
By the time the movie started, we had already bought our popcorn.
Trước khi bộ phim bắt đầu, chúng tôi đã mua bắp rang bơ rồi.
EN: The verb 'show' can take a double object (ditransitive structure): 'show + indirect object (me) + direct object (what...)'. In this sentence, the direct object is a noun clause introduced by the interrogative word 'what'.
Tiếng Việt: Động từ "show" có thể có hai tân ngữ (cấu trúc song tân ngữ): "show + tân ngữ gián tiếp (me) + tân ngữ trực tiếp (what...)". Trong câu này, tân ngữ trực tiếp là một mệnh đề danh từ được giới thiệu bởi từ để hỏi "what".
She showed me what true friendship means.
Cô ấy đã cho tôi thấy tình bạn thực sự có ý nghĩa như thế nào.
EN: The noun clause 'what patience and teamwork can do' acts as the direct object. Within this clause, 'what' functions as the object of the verb 'do', representing the potential achievements or impact of patience and teamwork.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ "what patience and teamwork can do" đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp. Trong mệnh đề này, "what" là tân ngữ của động từ "do", đại diện cho những gì mà sự kiên nhẫn và tinh thần đồng đội có thể đạt được hoặc tạo ra.
I want to see what this machine can do.
Tôi muốn xem cỗ máy này có thể làm được những gì.
EN: The past simple tense of the verb 'to be' (was/were) is used to ask about states or emotions in the past. In questions, the verb 'were' is placed before the subject 'you'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn của động từ "to be" (was/were) được dùng để hỏi về trạng thái hoặc cảm xúc trong quá khứ. Trong câu hỏi, động từ "were" được đặt trước chủ ngữ "you".
Why were you so late yesterday?
Tại sao hôm qua bạn đến trễ lâu vậy?
EN: The word 'so' is used as an intensifier before adjectives (like 'nervous') to mean 'to such a great degree' or 'very'.
Tiếng Việt: Từ "so" được dùng như một từ bổ nghĩa (nhấn mạnh) trước tính từ (như "nervous"), mang nghĩa "đến mức như vậy" hoặc "rất".
She was so happy to hear the news.
Cô ấy đã rất vui khi nghe tin này.
EN: In English-speaking cultures, addressing someone directly by their first name (like 'Emma') at the end of a question is a common way to show empathy, direct connection, and personal care, especially when asking about their feelings.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or point in time in the past. In this sentence, 'had broken' indicates that the breakdown occurred before the reference point of the story (the next day's presentation).
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm trong quá khứ. Trong câu này, "had broken" (đã bị hỏng) diễn tả sự cố xảy ra trước mốc thời gian của câu chuyện (buổi thuyết trình ngày hôm sau).
The train had already left when I arrived at the station.
Khi tôi đến nhà ga, tàu đã rời đi rồi.
EN: Starting a sentence with 'Because' is common in spoken English as a direct, elliptical answer to a 'Why' question, even though it forms a dependent clause (sentence fragment) in formal writing.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh giao tiếp, việc bắt đầu câu bằng "Because" (bởi vì) để trả lời trực tiếp cho câu hỏi "Why" (tại sao) là một cách diễn đạt rút gọn rất phổ biến, mặc dù trong văn viết trang trọng, điều này bị xem là câu không hoàn chỉnh (mệnh đề phụ thuộc).
Why did you leave early? Because I was feeling unwell.
Tại sao bạn rời đi sớm vậy? Vì tôi thấy hơi không khỏe.
EN: In science fairs and academic presentations, technical failures right before the event (often jokingly referred to as 'the demo effect' or 'Murphy's Law') are a common and highly relatable source of anxiety for students and presenters.
EN: The Past Perfect Tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
They had finished the report before the meeting started.
Trước khi cuộc họp bắt đầu, họ đã hoàn thành báo cáo.
EN: The preposition 'before' is used to introduce a point in time or an event that occurs after the action described in the main clause.
Tiếng Việt: Giới từ "before" (trước khi) được dùng để giới thiệu một thời điểm hoặc sự kiện xảy ra trước hành động được diễn tả trong mệnh đề chính.
Please wash your hands before dinner.
Hãy rửa tay trước bữa tối.
EN: The phrase 'by the time' is a subordinating conjunction used to introduce a time clause. It indicates that an action was already completed before a specific point in time in the past or future. When referring to the past, the 'by the time' clause uses the Simple Past tense, while the main clause uses the Past Perfect tense (had + past participle).
Tiếng Việt: "By the time" (cho đến lúc) là một liên từ phụ thuộc dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả rằng một hành động khác đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai. Khi nói về quá khứ, mệnh đề "by the time" dùng thì quá khứ đơn, còn mệnh đề chính dùng thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ).
By the time the movie ended, she had fallen asleep.
Đến lúc bộ phim kết thúc, cô ấy đã ngủ say.
EN: The Past Perfect tense ('had started') is used to emphasize that an action was completed before another action or time in the past. It helps to establish a clear chronological order of events.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (như "had started") được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Điều này giúp thiết lập thứ tự thời gian rõ ràng giữa các sự kiện.
The train had left when I reached the station.
Khi tôi đến nhà ga, tàu đã rời đi rồi.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to show that an action happened before another action in the past. In this sentence, leaving the notes ('had left') happened before realizing it ('realized').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, "had left" (đã để quên) xảy ra trước "realized" (nhận ra).
She realized she had lost her keys.
Cô ấy nhận ra mình đã làm mất chìa khóa.
EN: The conjunction 'that' is often omitted in informal English when introducing a noun clause functioning as the direct object of verbs like 'realize', 'think', or 'say'. Here, 'I had left my notes at home' is the object clause.
Tiếng Việt: Trong tiếng Anh không trang trọng, liên từ "that" thường được lược bỏ khi giới thiệu mệnh đề danh từ làm tân ngữ trực tiếp của các động từ như "realize" (nhận ra), "think" (nghĩ) hoặc "say" (nói). Ở đây, "I had left my notes at home" là mệnh đề tân ngữ.
I think we made a mistake.
Tôi nghĩ chúng ta đã mắc một sai lầm.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or a specific time in the past. In this sentence, 'had practiced' happened before the past event 'the show'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "had practiced" (đã luyện tập) xảy ra trước sự kiện trong quá khứ "the show" (buổi diễn).
They had already eaten dinner before the guests arrived.
Trước khi khách đến, họ đã ăn tối xong.
EN: The preposition 'for' is used to indicate a duration of time, showing how long an action lasted. Here, 'for hours' specifies the length of the practicing session.
Tiếng Việt: Giới từ "for" được dùng để chỉ một khoảng thời gian kéo dài, cho biết một hành động diễn ra trong bao lâu. Ở đây, "for hours" (trong nhiều giờ) xác định rõ độ dài của thời gian luyện tập.
She studied for three hours last night.
Cô ấy đã đọc sách ba tiếng đồng hồ vào tối qua.
EN: The Past Perfect tense ('had + past participle') is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had fixed' happened before 'ran'.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động trong quá khứ. Trong câu này, "had fixed" (đã sửa) xảy ra trước "ran" (chạy tốt).
After she had finished her homework, she went to bed.
Sau khi cô ấy làm xong bài tập về nhà, cô ấy đi ngủ.
EN: Adverbial clauses of time introduced by 'after' indicate the sequence of events. When the 'after' clause comes first, a comma is used to separate it from the main clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được giới thiệu bởi "after" (sau khi) diễn tả thứ tự của các sự kiện. Khi mệnh đề trạng ngữ đứng đầu câu, phải dùng dấu phẩy để ngăn cách với mệnh đề chính.
After we had eaten dinner, we took a walk.
Sau khi chúng tôi ăn tối xong, chúng tôi đi dạo.
EN: The Past Perfect Tense (had + past participle) is used to describe an action that was completed before a specific point in the past. In this sentence, 'had never expected' indicates that the expectation (or lack thereof) occurred prior to the moment the result was revealed.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, "had never expected" (chưa từng mong đợi) diễn tả trạng thái "không mong đợi" này tồn tại trước khi kết quả được tiết lộ (một thời điểm trong quá khứ).
She had never seen such a beautiful sunset before she visited Greece.
Trước khi cô ấy đi du lịch Hy Lạp, cô ấy chưa từng thấy hoàng hôn đẹp như vậy.
EN: The determiner 'such' is used with 'a/an' and a singular countable noun (such + a/an + adjective + noun) to emphasize the degree or quality of something, meaning 'of this kind' or 'so'.
Tiếng Việt: Từ hạn định "such" được dùng với "a/an" và danh từ đếm được số ít (such + a/an + tính từ + danh từ), để nhấn mạnh mức độ hoặc đặc điểm của sự vật, mang nghĩa "như vậy" hoặc "như thế này".
It was such a difficult decision that we had to think it over.
Đó là một quyết định khó khăn đến mức chúng tôi phải cân nhắc kỹ lưỡng.
EN: In competitive contexts (like sports, elections, or science fairs), 'a close result' or 'a close call' highlights the intense competition where the winner and loser had very little difference in scores or performance. Expressing humility and surprise at a close victory is a common cultural norm in English-speaking academic and professional settings.
EN: The Past Perfect Tense (had + past participle) is used to show that an action was completed before another action in the past. In this sentence, 'had not given up' happened before the action of winning ('won').
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm khác trong quá khứ. Trong câu này, "đã không bỏ cuộc (had not given up)" xảy ra trước hành động quá khứ "đã thắng (won)".
They had already left when we arrived at the station.
Khi chúng tôi đến nhà ga, họ đã rời đi rồi.
EN: The subordinating conjunction 'because' is used to introduce a clause that states the reason for the action in the main clause. Here, it connects the result ('We won') with the cause ('we had not given up').
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) được dùng để giới thiệu một mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân, giải thích lý do xảy ra hành động trong mệnh đề chính. Ở đây, nó nối kết quả (chúng tôi đã thắng) với nguyên nhân (chúng tôi đã không bỏ cuộc).
She stayed home because it was raining heavily.
Cô ấy ở nhà vì trời mưa rất to.
EN: In English-speaking cultures, perseverance and 'never giving up' are highly celebrated values, especially in sports, academics, and personal achievements. Expressing success as a result of collective persistence (using 'we') emphasizes teamwork and shared effort over individual talent.
EN: The phrase 'looking back' is a dangling participle used as an introductory adverbial phrase. It is a shortened form of 'when we look back' or 'as I look back', used to set the reflective tone of the sentence.
Tiếng Việt: "Looking back" (nhìn lại) là một cụm phân từ được dùng như một cụm trạng ngữ mở đầu. Đây là dạng rút gọn của "when we look back" hoặc "as I look back", dùng để tạo giọng điệu suy ngẫm cho câu.
Looking back, I realize how much I have grown.
Nhìn lại, tôi nhận ra mình đã trưởng thành được bao nhiêu.
EN: The past perfect tense ('had changed') is used to emphasize that the change occurred and was completed before a specific point in the past, or to highlight the lasting impact of a past event on a subsequent past state.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ, ở đây là "had changed") được dùng để nhấn mạnh rằng sự thay đổi đã xảy ra và hoàn tất trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc để làm nổi bật tác động sâu sắc của một sự kiện trong quá khứ đối với trạng thái sau đó.
By the time we graduated, that teacher had changed our lives.
Trước khi chúng tôi tốt nghiệp, người giáo viên đó đã thay đổi cuộc đời chúng tôi.
EN: In English-speaking professional and academic cultures, 'looking back' or self-reflection is highly valued. It is common to conclude a presentation, project, or story by reflecting on personal growth and lessons learned, emphasizing teamwork and transformation over just the final product.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: trình bày; thuyết trình; báo cáo
Trong ngữ cảnh: (màn hình máy tính) bị treo; đứng yên không hoạt động
Trong ngữ cảnh: nhận ra; hiểu ra
Trong ngữ cảnh: nghi ngờ; tỏ ra nghi ngờ về điều gì
Trong ngữ cảnh: sự nỗ lực; sự cố gắng
Trong ngữ cảnh: thiết bị; dụng cụ; máy móc
Trong ngữ cảnh: nhẹ nhõm; cảm thấy nhẹ gánh
Trong ngữ cảnh: sự kiên nhẫn; sự bền bỉ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To yield good results; to succeed.
được đền đáp; đạt được thành công
To stop trying to do something; to surrender.
bỏ cuộc
To show that someone is incorrect by presenting facts or achieving success.
chứng minh ai đó sai
To think about or reflect on something that happened in the past.
nhìn lại; hồi tưởng