EN: In news headlines, the Simple Present tense (here: 'Wins') is often used to describe recent past events to make them feel immediate and exciting.
Tiếng Việt: Trong tiêu đề tin tức, thường dùng thì hiện tại đơn (ở đây là Wins) để mô tả sự kiện trong quá khứ vừa mới xảy ra, làm cho tin tức nghe sống động và có tính thời sự hơn.
Local team wins the championship.
Đội địa phương giành chức vô địch.
EN: The Melbourne Cup is Australia's most prestigious annual horse race, famously known as 'the race that stops a nation'. The British Royal Family has a long tradition of breeding and racing thoroughbred horses.
Tiếng Việt: Cúp Melbourne là sự kiện đua ngựa thường niên danh giá nhất của Úc, được mệnh danh là 'cuộc đua khiến cả nước dừng lại'. Hoàng gia Anh cũng có truyền thống lâu đời trong việc nhân giống và tham gia các cuộc đua ngựa thuần chủng.
EN: Use the simple past tense 'won' (the past form of 'win') to describe a completed action or victory that happened in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng động từ thì quá khứ đơn 'won' (dạng quá khứ của 'win') để diễn tả hành động hoặc sự kiện chiến thắng đã hoàn thành trong quá khứ.
Our team won the championship last year.
Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch năm ngoái.
EN: The Melbourne Cup is Australia's most prestigious annual horse race, famously dubbed 'the race that stops a nation'. It is held every year at Flemington Racecourse in Melbourne.
Tiếng Việt: Cúp Melbourne là giải đua ngựa thuần chủng thường niên danh giá nhất nước Úc, được mệnh danh là 'cuộc đua khiến cả nước dừng lại', diễn ra hàng năm tại trường đua Flemington ở Melbourne.
EN: Use 'be worth + amount of money' to describe how much something costs, is valued at, or how much prize money it offers.
Tiếng Việt: Dùng 'be worth + số tiền' để mô tả một thứ có giá trị bao nhiêu, hoặc tiền thưởng là bao nhiêu.
This painting is worth two million dollars.
Bức tranh này trị giá hai triệu đô la.
EN: The Melbourne Cup is Australia's most prestigious annual horse race, famously nicknamed 'the race that stops a nation' because people all across Australia pause their activities to watch it on the first Tuesday of November.
Tiếng Việt: Cúp Melbourne là cuộc đua ngựa thường niên danh giá nhất nước Úc, được biết đến với biệt danh 'the race that stops a nation' (cuộc đua khiến cả nước dừng lại). Vào thứ Ba đầu tiên của tháng 11 hằng năm, người dân khắp nước Úc đều tạm dừng công việc để xem truyền hình trực tiếp.
EN: Use 'but' to connect two past actions that show a contrast or change in situation.
Tiếng Việt: Dùng liên từ 'but' (nhưng) để nối hai hành động xảy ra trong quá khứ, biểu thị sự tương phản hoặc chuyển hướng giữa hai vế.
She bought a bicycle, but she sold it last week.
Cô ấy mua một chiếc xe đạp, nhưng đã bán nó vào tuần trước.
EN: The British Royal Family has a long-standing tradition of breeding and racing thoroughbred horses, a passion notably shared by the late Queen Elizabeth II and King Charles III.
Tiếng Việt: Hoàng gia Anh từ lâu đã có truyền thống nuôi ngựa đua thuần chủng và tham gia đua ngựa. Niềm đam mê này được truyền từ cố Nữ hoàng Elizabeth II đến Vua Charles.
EN: When a collective noun phrase like 'a group of [plural nouns]' is the subject, it is treated as a single singular unit, so we use the singular verb 'has' instead of 'have'.
Tiếng Việt: Khi chủ ngữ là 'a group of + danh từ số nhiều' (một nhóm...), về mặt ngữ pháp, 'một nhóm' này được coi là chủ ngữ số ít, do đó động từ phải dùng dạng số ít 'has', không phải 'have'.
A group of students has a new project.
Một nhóm sinh viên đã có một dự án mới.
EN: In thoroughbred horse racing, top racehorses are very expensive to buy and maintain, so they are frequently owned by a syndicate—a group of multiple co-owners who share the costs and prize money.
Tiếng Việt: Trong văn hóa đua ngựa thuần chủng, giá trị và chi phí nuôi dưỡng những con ngựa đua hàng đầu rất cao, vì vậy chúng thường được sở hữu chung bởi một 'nhóm chủ sở hữu' (syndicate, tức là một nhóm nhiều chủ ngựa góp vốn), cùng chia sẻ chi phí và tiền thưởng.
EN: Use 'at one point' to describe something that happened or was true during a particular moment in time in the past.
Tiếng Việt: Dùng 'at one point' để mô tả một tình huống đã từng xảy ra hoặc từng tồn tại tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, nghĩa là 'có một thời điểm' hoặc 'tại một thời điểm nào đó'.
At one point, it started to rain heavily during our walk.
Có một lúc, khi chúng tôi đang đi dạo, trời đổ mưa to.
EN: In horse racing, 'length' is a standard unit of measurement roughly equal to the length of a horse (about 2.4 meters or 8 feet). A lead of twenty lengths is considered extraordinarily large.
Tiếng Việt: Trong môn đua ngựa, 'length' là đơn vị đo khoảng cách tiêu chuẩn, tương đương chiều dài một con ngựa (khoảng 2,4 mét). Dẫn trước hai mươi length là khoảng cách rất lớn.
EN: Use ', so' to connect a cause/reason to its result. The first part explains the situation, and the second part shows what happens because of it.
Tiếng Việt: Sử dụng ', so' (vì vậy) để nối 'nguyên nhân' và 'kết quả'. Nửa đầu câu nêu tình huống hoặc nguyên nhân, nửa sau nối tiếp kết quả do nó gây ra.
It started to rain, so we went inside.
Trời bắt đầu mưa, vì vậy chúng tôi đi vào trong nhà.
EN: In horse racing, 'length' is a standard informal unit of measurement used to describe the distance between horses during or at the end of a race, roughly equivalent to about 2.4 meters (8 feet).
Tiếng Việt: Trong thuật ngữ đua ngựa, "length" (chiều dài thân ngựa) là đơn vị tiêu chuẩn để đo khoảng cách giữa các con ngựa đua, tương đương với chiều dài từ đầu đến đuôi của một con ngựa (khoảng 2,4 mét hoặc 8 feet).
EN: We can connect two actions done by the same subject using 'and'. Both verbs should be in the same tense (here, both 'ran' and 'won' are in the past tense).
Tiếng Việt: Khi cùng một chủ ngữ thực hiện hai hành động liên tiếp, có thể dùng liên từ "and" để nối hai động từ. Thì của hai động từ này phải thống nhất (ở đây ran và won đều là quá khứ).
He jumped over the fence and ran away.
Anh ấy nhảy qua hàng rào và bỏ chạy.
EN: In horse racing commentary, dramatic comebacks 'at the end' of a long-distance race like the Melbourne Cup (3,200 meters) are thrilling highlights, often showcasing stamina and strategic timing by the jockey.
Tiếng Việt: Trong các buổi bình luận trực tiếp đua ngựa đường dài như 「Cúp Melbourne」(dài 3.200 mét), cú nước rút ngược dòng ngoạn mục ở 「chặng cuối」(at the end) luôn là cao trào khiến máu nóng sôi sục, thử thách tối đa sức bền của ngựa và chiến thuật điều chỉnh nhịp độ của kỵ sĩ.
EN: We can use 'or' between commas to give an explanation or simpler definition of a word.
Tiếng Việt: Chúng ta có thể dùng 「or」 giữa hai dấu phẩy để giải thích hoặc làm rõ từ đã đề cập trước đó (cách dùng đồng vị ngữ giải thích).
A pilot, or the person flying the plane, must be very careful.
Phi công, tức là người lái máy bay, phải rất cẩn thận.
EN: In horse racing, a 'jockey' is a professional rider. Ethan Brown is a well-known Australian jockey who made an inspiring comeback after a life-threatening fall in 2023.
Tiếng Việt: Trong môn đua ngựa, 'jockey' chỉ kỵ sĩ chuyên nghiệp. Ethan Brown là kỵ sĩ nổi tiếng người Úc. Anh ấy đã gặp tai nạn ngã ngựa nghiêm trọng vào năm 2023, bị thương nặng và suýt chết, nhưng sau đó đã trở lại thành công, tạo nên một câu chuyện đầy cảm hứng.
EN: Use 'almost + past tense verb' to talk about something dangerous, lucky, or surprising that was very close to happening, but did not actually happen.
Tiếng Việt: Sử dụng 'almost + động từ ở thì quá khứ' để diễn tả một việc gì đó rất gần với việc xảy ra, suýt xảy ra, nhưng cuối cùng đã không xảy ra (ví dụ: suýt ngã, suýt trễ giờ).
She almost missed her train this morning.
Sáng nay cô ấy suýt lỡ chuyến tàu.
EN: Horse racing is an extremely dangerous sport for jockeys. Falls during high-speed races can cause life-threatening injuries, making a jockey's recovery and comeback to win a prestigious race like the Melbourne Cup an inspiring achievement.
Tiếng Việt: Đua ngựa là môn thể thao cực kỳ nguy hiểm đối với các kỵ sĩ. Việc ngã ngựa khi đang phi nước đại thường gây ra những chấn thương nghiêm trọng đe dọa tính mạng. Vì vậy, việc một kỵ sĩ bình phục sau tai nạn lớn và trở lại giành chức vô địch ở các giải đấu lớn như 'Melbourne Cup' được xem là kỳ tích đầy cảm hứng trong làng thể thao.
EN: Use 'Please don't + base verb' to make a polite negative request, asking someone not to do something.
Tiếng Việt: Sử dụng "Please don't + động từ nguyên thể" để diễn đạt yêu cầu phủ định lịch sự, nghĩa là "làm ơn đừng làm việc gì đó".
Please don't close the door.
Làm ơn đừng đóng cửa.
EN: The phrase "Don't wake me up" is a common English idiom used when something feels so wonderful and unbelievable that the speaker feels as though they are dreaming. In Ethan Brown's case, after suffering a life-threatening fall three years prior, winning the Melbourne Cup truly felt like a dream.
Tiếng Việt: "Don't wake me up" (đừng đánh thức tôi) là một thành ngữ tiếng Anh phổ biến. Khi điều gì đó quá tốt đẹp, khó tin, khiến người ta cảm thấy như đang ở trong giấc mơ đẹp, người ta thường nói câu này. Kỵ sĩ Ethan Brown suýt mất mạng trong một tai nạn ngã ngựa ba năm trước, giờ đây giành chiến thắng Melbourne Cup, với anh ấy điều đó thật khó tin như giấc mơ thành hiện thực.
EN: Use the conjunction 'and' to connect two complete sentences into a compound sentence. Here, the first part states a general routine/job (present tense: 'prepares'), while the second part describes a specific past event (past tense: 'had').
Tiếng Việt: Sử dụng liên từ "and" có thể nối hai câu hoàn chỉnh. Nửa câu trước dùng thì hiện tại đơn (prepares) để mô tả nhiệm vụ thường ngày và trạng thái thường xuyên, nửa câu sau dùng thì quá khứ đơn (had) để mô tả sự việc cụ thể đã xảy ra trong quá khứ.
She teaches English at a school, and she had many students last year.
Cô ấy dạy tiếng Anh tại một trường học, và năm ngoái cô ấy có rất nhiều học sinh.
EN: In horse racing, a trainer manages a horse's daily routine, diet, and race readiness. Having multiple horses from the same trainer in a prestigious race like the Melbourne Cup is impressive, as each horse requires separate qualification and top-tier training.
Tiếng Việt: Trong môn đua ngựa, huấn luyện viên (trainer) chịu trách nhiệm huấn luyện hằng ngày, quản lý chế độ ăn và chuẩn bị cho ngựa tham gia đua. Trong một cuộc đua lớn danh giá như Melbourne Cup, việc một huấn luyện viên có thể đồng thời đưa nhiều ngựa ra thi đấu là một thành tích rất hiếm có và đáng khen ngợi.
EN: We use the verb 'come' followed by ordinal numbers (like 'first', 'second', 'third') to talk about finishing positions in a race or competition. The past tense of 'come' is 'came'.
Tiếng Việt: Chúng ta có thể dùng động từ 'come' cộng với số thứ tự (như 'first', 'second', 'third') để diễn tả thứ hạng đạt được trong cuộc đua. Dạng quá khứ của 'come' là 'came'.
She came first in the running race.
Cô ấy đã về nhất trong cuộc đua chạy.
EN: In major horse racing events like the Melbourne Cup, having horses from the same trainer finish in both second and third place (called 'running place') is considered an extraordinary achievement.
Tiếng Việt: Trong các cuộc đua ngựa đỉnh cao như Melbourne Cup, việc những con ngựa do cùng một huấn luyện viên huấn luyện đồng thời giành vị trí thứ hai và thứ ba (gọi là "vào vị trí") là một thành tựu cực kỳ hiếm có và xuất sắc.
EN: Use 'No + noun' at the start of a sentence to make the whole sentence negative, meaning 'not any'. The verb stays in the positive form (e.g., 'did', not 'didn't').
Tiếng Việt: Sử dụng "No + danh từ" ở đầu câu mang nghĩa "không có... nào cả", làm cho cả câu mang ý nghĩa phủ định. Lúc này, động từ phía sau phải giữ nguyên dạng khẳng định (ví dụ dùng did, không dùng didn't).
No student knew the answer.
Không một học sinh nào biết câu trả lời.
EN: The Melbourne Cup is known in Australia as 'the race that stops a nation'. Winning first place is already a huge achievement, but having horses also place second and third from the same trainer is extraordinarily rare.
Tiếng Việt: Cúp Melbourne ở Úc được gọi là 'cuộc đua khiến cả nước dừng lại' (the race that stops a nation). Chiến thắng đã là một vinh dự lớn, và việc những con ngựa của cùng một huấn luyện viên đồng thời chiếm các vị trí dẫn đầu còn là một kỷ lục lịch sử cực kỳ hiếm có.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
the sport in which horses and their riders take part in races
Đua ngựa
to stop sleeping, or to cause someone to stop sleeping
Thức dậy; đánh thức
to finish a competition or race in the second position
Về nhì, giành vị trí thứ hai
at a particular time in the past during an event
từng có lúc, tại một thời điểm