Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nổi tiếng, nổi danh
Trong ngữ cảnh: (sự kiện) quan trọng, sự kiện lớn
Trong ngữ cảnh: người (hoặc con ngựa) được đánh giá cao nhất sẽ thắng
Trong ngữ cảnh: sở hữu, chiếm hữu
Trong ngữ cảnh: vấn đề, tình trạng, sự cố
Trong ngữ cảnh: gần, suýt thắng
Trong ngữ cảnh: huấn luyện viên (thể thao, đua ngựa...)
Trong ngữ cảnh: chuẩn bị, huấn luyện
Trong ngữ cảnh: đặt cược, cá cược
Trong ngữ cảnh: tin tức mới nhất, thông tin cập nhật
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A sport in which horses with riders race against each other.
Đua ngựa
During the entire day.
cả ngày, suốt cả ngày
To risk money on the result of an event or a race.
đặt cược vào..., đặt cược cho...