EN: Use the Present Continuous tense (am/is/are + verb-ing) to talk about events or activities happening around now.
Tiếng Việt: Dùng thì hiện tại tiếp diễn (am/is/are + động từ đuôi -ing) để diễn tả các sự kiện và hoạt động đang xảy ra hoặc đang diễn ra hiện tại.
The Olympic Games are taking place in Paris this summer.
Thế vận hội Olympic đang diễn ra tại Paris vào mùa hè năm nay.
EN: The Commonwealth Games is a multi-sport event held every four years among athletes from the Commonwealth of Nations. Glasgow hosted a very successful Games in 2014 and is famous for its vibrant sports culture.
Tiếng Việt: Đại hội thể thao Khối Thịnh vượng chung là một sự kiện thể thao tổng hợp được tổ chức bốn năm một lần, với các vận động viên đến từ các quốc gia thành viên Khối Thịnh vượng chung. Glasgow từng đăng cai thành công đại hội này vào năm 2014 và nổi tiếng với nền văn hóa thể thao sôi động.
EN: We use the simple past tense of 'have' ('had') to talk about events that happened on a specific past day or time.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng thì quá khứ của động từ have (had) để mô tả các hoạt động và sự kiện đã diễn ra vào một ngày hoặc thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Day one had many fun activities for kids.
Ngày đầu tiên có nhiều hoạt động thú vị phù hợp cho trẻ em.
EN: The Commonwealth Games is a major international multi-sport event involving athletes from the Commonwealth of Nations. Track cycling and weightlifting are two popular, high-profile events in these games.
Tiếng Việt: Đại hội thể thao Khối Thịnh vượng chung là một sự kiện thể thao tổng hợp quốc tế lớn giữa các quốc gia thành viên Khối Thịnh vượng chung. Xe đạp lòng chảo và cử tạ đều là những môn thi đấu phổ biến được chú ý trong đại hội này.
EN: We use 'to + verb' (infinitive) to show the purpose of an action (why someone does something).
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'to + động từ nguyên thể' (động từ nguyên mẫu) để diễn tả mục đích của việc làm gì đó (tại sao làm việc đó).
He went to the store to buy some milk.
Anh ấy đến cửa hàng để mua sữa.
EN: Use the possessive form ('s) to show that something belongs to a person or place.
Tiếng Việt: Sử dụng sở hữu cách ('s) để chỉ ra rằng một vật thuộc về ai đó hoặc nơi nào đó.
Scotland's team played very well today.
Đội tuyển Scotland hôm nay đã chơi rất tốt.
EN: In international sports competitions like the Commonwealth Games, athletes compete under the flags of their individual constituent countries (e.g., England, Scotland, Wales) rather than 'Great Britain' as in the Olympics.
Tiếng Việt: Trong các sự kiện thể thao quốc tế như Đại hội thể thao Khối Thịnh vượng chung, các vận động viên đại diện cho quố gia cấu thành của họ (ví dụ: Anh, Scotland, Wales), chứ không phải đại diện cho toàn bộ 'Vương quốc Anh' như trong Thế vận hội.
EN: Use 'want to + base verb' to talk about what someone desires or plans to do.
Tiếng Việt: Sử dụng 'want to + động từ nguyên thể' để diễễn tả điều ai đó muốn hoặc dự định làm.
He wants to win a medal.
Anh ấy muốn giành được một huy chương.
EN: In sports terminology, to 'defend a title' means an athlete or team is competing to maintain their champion status after winning in a previous competition.
Tiếng Việt: Trong thuật ngữ thể thao, 'defend a title' (bảo vệ danh hiệu) chỉ việc nhà vô địch trước đó hoặc đội vô địch tham gia thi đấu trở lại trong giải đấu mới để duy trì và giữ vững ngôi vô địch.
EN: Use 'and' to join two actions done by the same person in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng 'and' có thể nối hai hành động trong quá khứ của cùng một người mà không cần lặp lại chủ ngữ.
He opened the door and walked inside.
Anh ấy mở cửa và bước vào.
EN: Use the past tense 'broke' (past of 'break') to talk about an action completed in the past, such as setting a new record.
Tiếng Việt: Dùng dạng quá khứ broke của động từ break để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ, ví dụ như phá kỷ lục.
He broke the school record in the 100-meter race yesterday.
Hôm qua anh ấy đã phá kỷ lục chạy 100 mét của trường.
EN: The Commonwealth Games is a multi-sport event involving athletes from the Commonwealth of Nations, held every four years.
Tiếng Việt: Đại hội thể thao Khối Thịnh vượng chung là sự kiện thể thao đa môn được tổ chức bốn năm một lần với sự tham gia của các quốc gia thành viên Khối Thịnh vượng chung.
EN: We use 'have a great day' to express that someone had a very good or successful experience during a specific day.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng "have a great day" (có một ngày tuyệt vời) để diễn tả việc ai đó đã có một ngày rất thuận lợi hoặc thành công.
She had a great day at school yesterday.
Cô ấy đã có một ngày tuyệt vời ở trường hôm qua.
EN: At international sporting events like the Commonwealth Games, athletes from the UK compete under their individual home nations (such as Scotland, England, Wales, and Northern Ireland) rather than as 'Great Britain'.
Tiếng Việt: Trong các sự kiện thể thao quốc tế như Đại hội Thể thao Khối Thịnh vượng chung, các vận động viên đến từ Vương quốc Anh thi đấu dưới danh nghĩa từng quốc gia cấu thành (như Scotland, Anh, Wales và Bắc Ireland) một cách riêng biệt, chứ không đại diện cho 'Vương quốc Anh/Đảo Anh'.
EN: Use 'win + event/match' to say someone got first place in a competition, and use the past tense 'won' for events that already finished.
Tiếng Việt: Sử dụng 'win + cuộc thi/môn thi' để diễn tả việc giành vị trí thứ nhất trong một cuộc thi; khi sự việc đã xảy ra, phải dùng dạng quá khứ 'won' của động từ 'win'.
She won the race yesterday.
Cô ấy đã thắng cuộc thi hôm qua.
EN: In Para-cycling at events like the Commonwealth Games, visually impaired athletes race on tandem bicycles with a sighted pilot at the front. Neil Fachie is one of Scotland's most successful paralympians in this discipline.
Tiếng Việt: Trong các môn đua xe đạp dành cho người khuyết tật tại các sự kiện như Đại hội Thể thao Khối Thịnh vượng chung, vận động viên khiếm thị sẽ đạp xe đôi (tandem) cùng với người dẫn đường có thị lực bình thường. Neil Fachie là một trong những vận động viên Paralympic thành công nhất của Scotland ở nội dung này.
EN: Use the verb 'mean' followed by a clause (subject + verb) to explain the definition or meaning of something.
Tiếng Việt: Sử dụng động từ 'mean' (nghĩa là) theo sau là một mệnh đề (chủ ngữ + động từ) để giải thích định nghĩa hoặc ý nghĩa của một sự vật nào đó.
A marathon means runners complete a distance of 42 kilometers.
Chạy marathon nghĩa là người chạy phải hoàn thành quãng đường 42 km.
EN: In para-cycling at events like the Commonwealth Games, tandem racing is featured for athletes with visual impairments, who ride in the back ('stoker') paired with a sighted guide in the front ('pilot').
Tiếng Việt: Trong các môn đua xe đạp dành cho người khuyết tật tại Đại hội thể thao Khối thịnh vượng chung và các giải đấu khác, cuộc đua xe đạp đôi được thiết kế riêng cho các vận động viên khiếm thị. Vận động viên khiếm thị ngồi ở ghế sau (gọi là stoker), cùng với người dẫn đường có thị lực bình thường ở ghế trước (gọi là pilot) cùng nhau đạp xe.
EN: Use ordinal numbers (like 'sixth') after a possessive name or pronoun to show the sequence or position of something in a series.
Tiếng Việt: Thêm số thứ tự (như thứ sáu) sau sở hữu cách (như của Fachie) có thể dùng để biểu thị thứ tự hoặc vị trí của một sự vật trong một chuỗi.
This is Herry's second trip to Japan.
Đây là chuyến đi Nhật Bản lần thứ hai của Herry.
EN: The Commonwealth Games is a multi-sport event involving athletes from the Commonwealth of Nations. Winning six gold medals is a significant achievement, highlighting Neil Fachie's long and successful career in track cycling.
Tiếng Việt: Đại hội thể thao Khối Thịnh vượng chung là một sự kiện thể thao tổng hợp lớn với sự tham gia của các vận động viên đến từ các quốc gia thành viên Khối Thịnh vượng chung. Việc giành được tổng cộng sáu huy chương vàng là một thành tích phi thường, cho thấy sự nghiệp lâu dài và rực rỡ của Neil Fachie trong môn đua xe đạp lòng chảo.
EN: Use 'was' with adjectives (like 'happy') to describe how someone felt in the past.
Tiếng Việt: Sử dụng 'was' kết hợp với tính từ (như 'happy') để mô tả tâm trạng hoặc trạng thái của ai đó trong quá khứ.
She was very tired after work.
Cô ấy rất mệt sau khi tan làm.
EN: We use 'be going to' in the past tense ('were going to') to talk about something we expected or planned to happen in the future from a past point of view.
Tiếng Việt: Chúng ta dùng 'were going to' (be going to ở quá khứ) để diễn tả những điều dự định hoặc dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai tại một thời điểm trong quá khứ.
I did not think it was going to rain today.
Tôi không nghĩ hôm nay trời sẽ mưa.
EN: Athletes who come out of retirement to compete, like Scotland's Neil Fachie, often express humble surprise at winning gold, as returning to top form after a break is exceptionally difficult in professional sports.
Tiếng Việt: Các vận động viên tái xuất sau khi giải nghệ như Neil Fachie, vận động viên người Scotland, thường thể hiện sự khiêm tốn và ngạc nhiên sau chiến thắng; bởi vì trong các giải đấu thể thao đỉnh cao, việc tuyên bố giải nghệ rồi trở lại đỉnh cao và giành huy chương vàng là điều vô cùng khó khăn.
EN: Use 'come out of retirement' to describe when someone stops being retired and returns to their work or sport.
Tiếng Việt: Sử dụng 'come out of retirement' để mô tả việc ai đó kết thúc tình trạng giải nghệ và quay trở lại công việc hoặc thi đấu thể thao (tức là 'tái xuất').
The famous singer came out of retirement to do one last concert.
Ca sĩ nổi tiếng này đã tái xuất và tổ chức buổi hòa nhạc cuối cùng.
EN: In professional sports, athletes often 'come out of retirement' when a major event like the Commonwealth Games takes place, driven by a desire to compete one last time or represent their nation.
Tiếng Việt: Trong giới thể thao chuyên nghiệp, khi các giải đấu lớn như Đại hội thể thao Khối Thịnh vượng chung được tổ chức, các vận động viên thường chọn 'tái xuất' (come out of retirement) để có thể thi đấu lần cuối hoặc đại diện cho quốc gia.
EN: Use the Past Perfect tense (had + past participle) to show that an action happened before another past event or point in time.
Tiếng Việt: Dùng thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một sự kiện hoặc thời điểm khác trong quá khứ.
She had finished her homework before her mother came home.
Cô ấy đã hoàn thành bài tập về nhà trước khi mẹ cô ấy về nhà.
EN: In professional sports, 'retirement' refers to an athlete officially ending their competitive career. Coming 'out of retirement' means returning to professional competition for a special event or opportunity, which often creates an exciting narrative for fans.
Tiếng Việt: Trong giới thể thao chuyên nghiệp, 'retirement' (giải nghệ/về hưu) nghĩa là vận động viên chính thức kết thúc sự nghiệp thi đấu. Còn 'come out of retirement' (tái xuất) nghĩa là trở lại thi đấu vì một giải đấu hoặc cơ hội đặc biệt, điều này thường làm tăng thêm tính chủ đề và điểm nhấn cho trận đấu.
EN: Use 'both A and B' to talk about two things or people together. It shows that the sentence applies to both of them.
Tiếng Việt: Dùng 'both A and B' để diễn tả 'cả A và B đều...'. Điều này dùng để nhấn mạnh rằng câu này áp dụng đồng thời cho cả hai đối tượng.
This course is suitable for both beginners and experts.
Khóa học này phù hợp cho cả người mới bắt đầu và chuyên gia.
EN: England and Scotland are two separate home nations competing individually at the Commonwealth Games, unlike the Olympic Games where they compete together under Team GB (Great Britain).
Tiếng Việt: Anh và Scotland là hai đội tuyển quốc gia riêng biệt, thi đấu riêng tại Đại hội thể thao Khối thịnh vượng chung; điều này khác với Thế vận hội, nơi họ thi đấu cùng nhau trong đội tuyển Vương quốc Anh (Team GB).
EN: You can report or express a belief using a 'that clause' after verbs like 'show' or 'think'. The word 'that' can be left out, especially in simple sentences.
Tiếng Việt: Sau các động từ như 'show' (cho thấy) hoặc 'think' (nghĩ), chúng ta có thể dùng liên từ 'that' để dẫn dắt một mệnh đề hoàn chỉnh. Trong văn nói hoặc câu đơn giản, 'that' thường được lược bỏ.
He showed he is a good friend.
Anh ấy đã cho thấy anh ấy là một người bạn tốt.
EN: Emily Campbell is a well-known British weightlifter who won medals at the Olympic Games and the Commonwealth Games, making her a prominent figure in UK sports.
Tiếng Việt: Emily Campbell là vận động viên cử tạ nổi tiếng người Anh, từng giành huy chương tại Thế vận hội và Đại hội thể thao Khối thịnh vượng chung, là một trong những vận động viên tiêu biểu của thể thao Anh.
EN: Use 'prove (that) + sentence' to show that something is true through facts or actions. The word 'that' can be left out.
Tiếng Việt: Sử dụng cấu trúc 'prove (that) + mệnh đề' để diễn tả việc 'chứng minh' điều gì đó là đúng thông qua sự thật hoặc hành động. That ở đây có thể lược bỏ.
She proved she is a great singer.
Cô ấy đã chứng minh mình là một ca sĩ xuất sắc.
EN: Neil Fachie is a famous Scottish visually impaired track cyclist who competes in tandem events with a sighted pilot. Track cycling takes place on a specialized banked indoor track called a velodrome.
Tiếng Việt: Neil Fachie là vận động viên đua xe đạp lòng chảo khiếm thị nổi tiếng người Scotland, thi đấu ở nội dung xe đạp đôi (tandem) cùng một người dẫn đường có thị lực bình thường. Môn đua xe đạp lòng chảo được tổ chức tại trường đua chuyên dụng hình bát, trong nhà gọi là Velodrome.
EN: Use 'will + base verb' to talk about events or future predictions.
Tiếng Việt: Dùng "will + động từ nguyên mẫu" để diễn tả những việc sẽ xảy ra trong tương lai hoặc dự đoán về tương lai.
We will watch the games tomorrow.
Ngày mai chúng tôi sẽ xem trận đấu.
EN: The Commonwealth Games is a multinational multi-sport event held every four years, featuring athletes from the Commonwealth of Nations. Unlike the Olympics, the United Kingdom competes as its individual constituent countries (e.g., England, Scotland, Wales, and Northern Ireland).
Tiếng Việt: Đại hội Thể thao Khối Thịnh vượng chung là một sự kiện thể thao tổng hợp quốc tế được tổ chức bốn năm một lần, với sự tham gia của các vận động viên đến từ các quốc gia thành viên Khối Thịnh vượng chung. Khác với Thế vận hội, tại sự kiện này, Vương quốc Anh được chia thành các quốc gia cấu thành (như Anh, Scotland, Wales và Bắc Ireland) để thành lập các đội riêng biệt.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cạnh tranh; tham gia thi đấu
Trong ngữ cảnh: bảo vệ danh hiệu; bảo vệ
Trong ngữ cảnh: danh hiệu thể thao, chức vô địch
Trong ngữ cảnh: môn thi đấu trong một sự kiện thể thao
Trong ngữ cảnh: kỷ lục trong thể thao
Trong ngữ cảnh: đồng đội; bạn đồng hành
Trong ngữ cảnh: giải nghệ; nghỉ hưu
Trong ngữ cảnh: nhà vô địch; người đạt hạng nhất
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A bicycle racing sport usually held on specially built banked tracks or velodromes.
Đua xe đạp lòng chảo (thi đấu)
To achieve a better result than the previous best in a sports or other competition.
Phá kỷ lục
To return to one's professional career or sport after having previously stopped working or competing.
Tái xuất; trở lại thi đấu