Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Làm việc từ xa, chỉ việc làm việc ở ngoài văn phòng (như ở nhà)
Trong ngữ cảnh: Mang tính thách thức, mô tả một việc khó khăn nhưng đáng để làm
Trong ngữ cảnh: Năng suất, chỉ hiệu suất và kết quả công việc
Trong ngữ cảnh: Phương pháp, cách thức
Trong ngữ cảnh: Hạn chót, thời hạn cuối cùng
Trong ngữ cảnh: Sự xao nhãng, tác nhân gây mất tập trung
Trong ngữ cảnh: Thực tế, có tính thực tiễn
Trong ngữ cảnh: Lịch trình, thời gian biểu
Trong ngữ cảnh: Thông báo (trên máy tính hoặc điện thoại)
Trong ngữ cảnh: Cải thiện, trau dồi
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To take action to solve a problem or handle a situation.
Giải quyết, đối phó
The division of one's time and focus between working and family or leisure activities.
Cân bằng công việc và cuộc sống
To stop a device from functioning or to stop the flow of something.
Tắt (nguồn điện, thông báo, v.v.)
To continue to give all your attention to something.
Giữ tập trung
Until now; up to this point.
Cho đến nay
A working arrangement in which employees do not commute or travel to a central place of work, such as an office building.
Làm việc từ xa
A space designated in a person's residence for business purposes or professional work.
Không gian làm việc tại nhà
A specific way of dealing with something or a method used to solve a problem.
Cách tiếp cận / Phương pháp xử lý