Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Tự động, không cần sự can thiệp của con người
Trong ngữ cảnh: Dung lượng lưu trữ, chỉ sức chứa dữ liệu của thiết bị điện tử
Trong ngữ cảnh: Thông báo, chỉ tin nhắn nhắc nhở phát ra từ ứng dụng
Trong ngữ cảnh: Phiền phức, gây bực mình
Trong ngữ cảnh: Tùy chọn ưu tiên, chỉ các lựa chọn cài đặt dựa trên sở thích cá nhân của người dùng
Trong ngữ cảnh: Bị treo, bị văng ứng dụng, chỉ phần mềm đột ngột dừng hoạt động
Trong ngữ cảnh: Phiên bản, chỉ các giai đoạn phát triển khác nhau của phần mềm sau khi cập nhật
Trong ngữ cảnh: Nhà phát triển, chỉ người thiết kế và lập trình phần mềm
Trong ngữ cảnh: Định kỳ, đều đặn
Trong ngữ cảnh: chính thức, được ủy quyền chính thức
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To prepare or arrange something for use.
Thiết lập, cài đặt, chuẩn bị sẵn sàng
To start or stop a device or a function.
Bật hoặc tắt
A place on a website or app where you type what you are looking for.
Thanh tìm kiếm
Used to introduce the last part of a speech or piece of writing.
Tóm lại, cuối cùng, kết luận là
The most recent form of a product or software.
Phiên bản mới nhất
To touch a screen quickly with a finger to select something.
Chạm / Nhấn nhẹ
A menu where you can change how a program or device works.
Cài đặt
When a computer program or app suddenly stops working and closes.
Treo máy / Lỗi ứng dụng
When a screen or app stops responding to any input or movement.
Đứng máy / Đơ màn hình
Small errors or mistakes in a computer program that cause it to work incorrectly.
Lỗi phần mềm / Bug
A network of remote servers on the internet used to store data.
Đám mây