Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thất vọng, chán nản
Trong ngữ cảnh: nhận ra, hiểu ra, lĩnh hội
Trong ngữ cảnh: may mắn thay, một cách may mắn
Trong ngữ cảnh: không hiểu sao, bằng cách nào đó
Trong ngữ cảnh: xa lạ, kỳ lạ
Trong ngữ cảnh: bình tĩnh, điềm tĩnh
Trong ngữ cảnh: đồng hồ báo thức
Trong ngữ cảnh: hạ cánh, đáp xuống
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
An alternative plan to be used if the original plan fails.
phương án dự phòng, kế hoạch dự bị
To stop believing that something good will happen or that you can succeed.
từ bỏ hy vọng
To make plans for something before it happens.
lên kế hoạch trước, dự tính trước
To sell all of the available items, tickets, or goods.
bán hết, bán sạch