The Train Had Left (J9B)Chuyến tàu đã rời đi (J9B)
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nhận ra, hiểu, ngộ ra
Trong ngữ cảnh: may mắn thay, thật may
Trong ngữ cảnh: (hệ thống máy tính hoặc chương trình) bị treo, sự cố
Trong ngữ cảnh: buồn bã, chán nản, tức giận
Trong ngữ cảnh: lịch trình, thời gian biểu
Trong ngữ cảnh: hạn chót, thời hạn cuối cùng
Trong ngữ cảnh: đám đông, đám người
Trong ngữ cảnh: chuẩn bị, sửa soạn
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To go to bed later than usual.
thức khuya, không ngủ
To stop believing that something good will happen or that you will succeed.
từ bỏ hy vọng
Used to say that something has already happened when something else happens.
vào lúc, trước khi