Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Yên bình, thanh bình, dùng để mô tả trạng thái tĩnh lặng không có tiếng ồn hoặc sự xáo trộn.
Trong ngữ cảnh: Bao quanh, vây quanh, chỉ môi trường hoặc không gian xung quanh một sự vật nào đó.
Trong ngữ cảnh: Lấp lánh, lung linh, dùng để mô tả mặt nước phản chiếu ánh sáng và trông rực rỡ.
Trong ngữ cảnh: Thung lũng, dùng để chỉ vùng đất trũng nằm giữa hai dãy núi.
Trong ngữ cảnh: Những điều lo lắng, phiền muộn.
Trong ngữ cảnh: Buổi tập luyện thể lực, sự vận động cơ thể.
Trong ngữ cảnh: Khó quên, đáng nhớ không thể nào quên.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
to be known or discovered to be in the end
Hóa ra là, được chứng minh là
to cover a large area
Trải rộng, mở rộng, kéo dài
flowers that grow in informal situations without being planted by people
Hoa dại