Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chuyên gia; người có hiểu biết sâu về một lĩnh vực cụ thể
Trong ngữ cảnh: kỳ nghỉ; sự đi nghỉ
Trong ngữ cảnh: nhà tranh; nhà nhỏ (ở nông thôn)
Trong ngữ cảnh: phong cách kiến trúc; kiến trúc học
Trong ngữ cảnh: làng; thôn quê
Trong ngữ cảnh: giấy dán tường
Trong ngữ cảnh: đồ nội thất
Trong ngữ cảnh: thoải mái; dễ chịu
Trong ngữ cảnh: hiện đại; theo phong cách mới
Trong ngữ cảnh: đầm lầy; vùng đất ngập nước
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To remain in one's own house or country instead of going out or traveling abroad.
Ở nhà; ở lại trong nước
A specialized type of petroleum-based fuel used to power aircraft.
Nhiên liệu phản lực; nhiên liệu hàng không
Located next to or very near the ocean.
Ở bờ biển; bên bờ biển
In an area close to where the land meets the sea.
Gần bờ biển; gần vùng duyên hải