Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: chuyển đến; di dời đến một nơi mới để sinh sống hoặc làm việc
Trong ngữ cảnh: tiết kiệm; kinh tế (đặc biệt là về nhiên liệu hoặc tiền bạc)
Trong ngữ cảnh: hai tuần; mười bốn ngày
Trong ngữ cảnh: biện pháp phòng ngừa; hành động phòng tránh
Trong ngữ cảnh: toàn diện; bao quát (trong bảo hiểm chỉ bảo hiểm toàn phần)
Trong ngữ cảnh: đòi hỏi; bao gồm; làm cho cần thiết
Trong ngữ cảnh: phổ biến; thịnh hành
Trong ngữ cảnh: công khai coi thường; phớt lờ (luật pháp hoặc quy tắc)
Trong ngữ cảnh: cẩn thận; tỉ mỉ; kỹ lưỡng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Legal responsibility for damage or injury caused to another person
Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba
All day and all night without stopping
Suốt ngày đêm; không ngừng nghỉ
A fuel policy where the car is picked up with a full tank and must be returned with a full tank
Chính sách nhận xe đầy xăng và trả xe đầy xăng
A policy of not allowing any exceptions to a rule, regardless of circumstances
Chính sách không khoan nhượng
To begin a journey; to leave
Lên đường; khởi hành
A specific classification of car size that is larger than a subcompact but smaller than a mid-size car.
Xe hạng nhỏ (phân khúc xe)
A type of insurance that covers a wide range of incidents, including non-collision events like theft, fire, or vandalism.
Gói bảo hiểm toàn diện
An optional agreement where the rental company waives its right to charge the renter for physical damage to the vehicle.
Miễn trừ thiệt hại do va chạm (CDW)
A designated, numbered parking space or service area for a vehicle.
Khoang đỗ xe / Khu vực dịch vụ