To keep going over the same ground without making progress.
Đi vòng quanh, vô ích
Giải thích: Nghĩa đen là đi vòng quanh, nghĩa bóng là không có tiến triển khi giải quyết vấn đề, liên tục lặp lại cùng một sai lầm hoặc lộ trình.
Ví dụ: We've been discussing this for an hour but we're just walking in circles.
A slight but persistent feeling that something is true.
Sự nghi ngờ mơ hồ, linh tính
Giải thích: Chỉ một loại trực giác hoặc sự nghi ngờ không thể xua tan trong thâm tâm dù không có bằng chứng rõ ràng.
Ví dụ: I had a sneaking suspicion that he wasn't telling the whole truth.
To determine one's position or situation relative to one's surroundings.
Xác định phương hướng, thích nghi với môi trường
Giải thích: Chỉ việc xác định vị trí của mình bằng cách quan sát môi trường xung quanh, cũng có thể dùng để chỉ việc thích nghi với môi trường hoặc tình huống mới.
Ví dụ: It took me a moment to get my bearings after I stepped out of the subway station.
To know something very thoroughly.
Hiểu tường tận, biết rõ như lòng bàn tay
Giải thích: Mô tả việc có kiến thức cực kỳ sâu sắc và toàn diện về một chủ đề, địa điểm hoặc sự vật nào đó.
Ví dụ: She has lived here for twenty years, so she knows the neighborhood inside out.
To find and display information on a screen.
Truy xuất (dữ liệu), mở (trang web hoặc ứng dụng)
Giải thích: Trong ngữ cảnh kỹ thuật số, chỉ việc tìm kiếm và hiển thị thông tin cụ thể trên máy tính hoặc điện thoại.
Ví dụ: Let me pull up the confirmation email so I can check the booking number.
To determine one's position or direction relative to the surroundings.
Xác định phương hướng; định vị
Giải thích: "Bearings" trong lĩnh vực cơ khí có nghĩa là "vòng bi", nhưng trong ngữ cảnh điều hướng và địa lý, nó chỉ hướng so với một điểm tham chiếu cố định (như hướng Bắc). Đây là một thuật ngữ điều hướng chuyên dụng dùng để mô tả quá trình tìm lại cảm giác về phương hướng sau khi bị lạc.
Ví dụ: After exiting the subway station, I needed a moment to get my bearings.
A fixed object or location used to find or describe the position of something else.
Điểm tham chiếu; điểm chuẩn
Giải thích: "Point" là một từ phổ biến, nhưng trong trắc địa, điều hướng hoặc vật lý, "reference point" là một khái niệm kỹ thuật cụ thể, chỉ một tọa độ đã biết và cố định, được sử dụng để tính toán vị trí hoặc sự di chuyển của các vật thể khác.
Ví dụ: The tall antenna serves as a useful reference point for pilots.
To run out of usable daylight as the sun begins to set.
Mất ánh sáng (chỉ trời tối dần)
Giải thích: "Light" ở đây không chỉ ánh đèn thông thường mà chỉ "ánh sáng tự nhiên" hoặc "ánh sáng ban ngày". Trong nhiếp ảnh, hội họa hoặc các hoạt động ngoài trời, đây là một thuật ngữ chuyên môn nhấn mạnh việc phải hoàn thành công việc trước khi mặt trời lặn.
Ví dụ: We need to wrap up the photo shoot quickly because we're starting to lose the light.
To know something thoroughly or completely.
Hiểu rõ tận tường; biết rõ như lòng bàn tay
Giải thích: "Inside out" thường chỉ việc mặc áo "lộn ngược", nhưng khi mô tả kiến thức hoặc kỹ năng, nó là một thành ngữ có nghĩa là cực kỳ quen thuộc với cấu trúc bên trong và chi tiết bên ngoài của một hệ thống hoặc khu vực nào đó.
Ví dụ: He has lived here for thirty years, so he knows the city inside out.