To happen smoothly without any problems or delays.
Rất suôn sẻ, không gặp trở ngại nào
Giải thích: "hitch" ban đầu có nghĩa là một trục trặc nhỏ hoặc trở ngại, cụm từ này mô tả mọi việc diễn ra cực kỳ suôn sẻ, hoàn toàn không gặp phải khó khăn nào như dự kiến.
Ví dụ: The entire product launch went off without a hitch.
To find and display information on a computer screen.
Truy xuất (dữ liệu máy tính), tìm kiếm
Giải thích: Trong môi trường văn phòng hiện đại, điều này có nghĩa là tìm kiếm và hiển thị một tài liệu hoặc hồ sơ cụ thể từ cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống.
Ví dụ: Let me pull up your account details on my monitor.
To do something to keep busy while waiting for something else to happen.
Giết thời gian, tiêu khiển
Giải thích: Chỉ việc tìm một số việc không quan trọng để làm nhằm vượt qua khoảng thời gian trống trước khi chờ đợi một thời điểm cụ thể (như máy bay cất cánh).
Ví dụ: We had two hours to kill before the movie started, so we went to a bookstore.
Perfectly suited to someone's tastes, interests, or abilities.
Đúng sở thích của tôi, đúng chuyên môn của tôi
Giải thích: Mô tả một cái gì đó (như một lời đề nghị, công việc, sở thích) hoàn toàn phù hợp với sở thích hoặc chuyên môn của ai đó.
Ví dụ: Since you love mystery novels, this new detective series should be right up your alley.
Extremely enthusiastic or favorable comments from critics or the public.
Những lời khen ngợi nồng nhiệt, đánh giá cực cao
Giải thích: "rave" ở đây đóng vai trò là một tính từ, có nghĩa là khen ngợi nồng nhiệt. Đây là một sự kết hợp từ mạnh mẽ dùng để mô tả danh tiếng cực kỳ tốt.
Ví dụ: The new musical has received rave reviews since its opening night.
To retrieve and display digital information or records on a computer screen.
Truy xuất (dữ liệu điện tử)
Giải thích: "Pull" thường có nghĩa là "kéo" vật lý, nhưng trong xử lý thông tin hoặc ngành khách sạn, nó có nghĩa là "trích xuất" hoặc "truy xuất" dữ liệu đặt phòng của khách hàng từ cơ sở dữ liệu.
Ví dụ: Let me pull up your account details on my monitor.
A hotel room category defined by the presence of a king-sized bed (the largest standard bed size).
Phòng giường đôi cực lớn (King room)
Giải thích: "King" ở đây không phải là "vua", mà là thuật ngữ tiêu chuẩn trong ngành khách sạn để chỉ kích thước giường (thường khoảng 193 x 203 cm).
Ví dụ: We have a deluxe king room available on the top floor.
To cause an automated system or programmed event to happen.
Kích hoạt (quy trình tự động)
Giải thích: "Trigger" vốn có nghĩa là "cò súng", nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có nghĩa là thiết lập một điều kiện để hệ thống tự động thực hiện một hành động nào đó (như tự động gọi điện báo thức).
Ví dụ: The alarm triggers if the door is opened after midnight.
Provided free of charge as a courtesy or part of a service package.
(Do trường học hoặc cửa hàng) tặng, miễn phí
Giải thích: Ý nghĩa phổ biến của "Complimentary" là "khen ngợi", nhưng trong kinh doanh và ngành khách sạn, nó chỉ các dịch vụ được "cung cấp miễn phí" để thể hiện sự lịch sự hoặc đã bao gồm trong chi phí.
Ví dụ: The hotel offers a complimentary shuttle service to the airport.
To give official permission for a specific action or status that is usually restricted.
Ủy quyền, phê duyệt
Giải thích: Trong ngữ cảnh khách sạn, "authorize" không chỉ là cho phép, mà thường liên quan đến việc thay đổi quyền hạn trong hệ thống, chẳng hạn như cho phép thẻ phòng vẫn có hiệu lực sau giờ trả phòng tiêu chuẩn.
Ví dụ: The manager needs to authorize any late checkout requests.