Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Điểm đến, nơi mà chuyến đi dự định đến.
Trong ngữ cảnh: Dày dạn kinh nghiệm, chỉ người có nhiều kinh nghiệm thực tế lâu năm trong một lĩnh vực nào đó.
Trong ngữ cảnh: Lên máy bay, quá trình hành khách bước vào máy bay.
Trong ngữ cảnh: Tin đồn, tin thất thiệt, chỉ những thông tin chưa được xác minh.
Trong ngữ cảnh: Đang bay đến, đang trên đường đến, chỉ chuyến bay đang hạ cánh xuống sân bay đó.
Trong ngữ cảnh: Quản lý xuất nhập cảnh, thủ tục chính thức kiểm tra hộ chiếu và thị thực.
Trong ngữ cảnh: Hải quan, bộ phận kiểm tra hàng hóa nhập khẩu và khai báo thuế.
Trong ngữ cảnh: Khai báo, việc chính thức trình danh sách hàng hóa cho hải quan.
Trong ngữ cảnh: Kiệt sức, bối rối, lo lắng, chỉ trạng thái mệt mỏi về tinh thần do căng thẳng hoặc bận rộn.
Trong ngữ cảnh: Bắt đầu, chỉ việc khởi động hoặc tiến hành một cách chính thức.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To register one's arrival at a hotel or airport.
Làm thủ tục đăng ký (nhận phòng/lên máy bay)
Just in time; at the last possible moment.
Kịp lúc; đạt được vào phút cuối cùng
The opposite of what has just been mentioned.
Trường hợp ngược lại
Approximately; plus or minus a small amount.
Khoảng; chênh lệch một chút
To make someone do what they promised or said they would do.
Yêu cầu ai đó thực hiện lời hứa
To retrieve and display information on a computer screen or database.
Truy xuất (dữ liệu), tìm kiếm
People who have a lot of experience and knowledge about traveling.
Những du khách dày dạn kinh nghiệm, người lữ hành lão luyện
To successfully pass through a security checkpoint after being inspected.
Thông qua kiểm tra an ninh
A plane that is arriving at the airport from another location.
Máy bay đến, chuyến bay đang vào