To ask someone's advice or information about a subject they know well.
Tham khảo ý kiến của ai đó
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt không chính thức, có nghĩa là "nhặt nhạnh" kiến thức từ bộ não của ai đó, thường được dùng để xin lời khuyên hoặc thông tin từ người có kinh nghiệm.
Ví dụ: Can I pick your brain about the best way to handle this client?
To figure out how to do something difficult or complicated.
Giải mã, nắm bắt được bí quyết
Giải thích: Nghĩa gốc là giải mã tin nhắn được mã hóa, nhưng trong đời sống hàng ngày thường được dùng để mô tả việc cuối cùng đã hiểu được cách vận hành của một hệ thống phức tạp nào đó.
Ví dụ: It took me a month, but I finally cracked the code of the new filing system.
To become so familiar that it is done without thinking.
Trở thành bản năng, thói quen tự nhiên
Giải thích: Mô tả một kỹ năng hoặc hành vi sau khi luyện tập lặp đi lặp lại đã trở nên tự nhiên như bản năng, có thể hoàn thành mà không cần suy nghĩ chủ đích.
Ví dụ: Driving a manual car was hard at first, but now it's second nature.
A pricing strategy where prices are increased during periods of high demand.
Giá tăng cường, giá cao điểm
Giải thích: Thường thấy trên các ứng dụng gọi xe (như Uber) hoặc nền tảng giao hàng, khi nhu cầu lớn hơn nhiều so với nguồn cung, hệ thống sẽ tự động điều chỉnh tăng giá.
Ví dụ: I had to pay double because of surge pricing during the rainstorm.
To ensure that one does something because it is important.
Chú trọng, nhất quyết làm việc gì đó
Giải thích: Thể hiện việc thực hiện một hành động nào đó một cách có ý thức và có chủ đích vì cho rằng hành động đó là cần thiết hoặc quan trọng.
Ví dụ: I make a point of checking my emails every morning before starting work.
A fixed price that remains the same regardless of the distance traveled or the amount of service used.
Giá đồng hạng / Cước phí cố định
Giải thích: "Flat" thường có nghĩa là "bằng phẳng", nhưng trong kinh doanh và giao thông, nó chỉ phương thức tính phí "nhất quán bất kể tình huống", đối lập với tính phí theo khoảng cách hoặc thời gian.
Ví dụ: The taxi driver offered a flat rate of fifty dollars to the airport.
A ticket valid for a one-way journey only, as opposed to a return or round-trip ticket.
Vé một chiều
Giải thích: "Single" ở đây không có nghĩa là "độc thân" hay "đơn lẻ", mà là thuật ngữ giao thông chỉ vé "một chiều". Phổ biến trong tiếng Anh Anh, tương đương với "one-way ticket" trong tiếng Anh Mỹ.
Ví dụ: A single ticket to London is cheaper, but the return ticket offers better value.
Primary routes or main thoroughfares that handle a high volume of traffic or transit within a city.
Hành lang giao thông chính
Giải thích: "Corridor" trong kiến trúc là "hành lang", nhưng trong quy hoạch đô thị và giao thông, nó chỉ các "tuyến đường chính" kết nối các điểm nút quan trọng với lưu lượng giao thông lớn.
Ví dụ: The city is planning to add dedicated bus lanes to all major corridors.
To obstruct or ruin a process or plan; originally referring to a train leaving its tracks.
Cản trở / Làm hỏng kế hoạch / Trật bánh
Giải thích: "Derail" vốn chỉ việc tàu hỏa "trật bánh". Trong giao tiếp, nó được hiểu là "làm hỏng kế hoạch" hoặc "gây gián đoạn tiến độ". Sử dụng từ này trong ngữ cảnh giao thông mang sắc thái hài hước chơi chữ.
Ví dụ: A sudden meeting might derail my plans to go to the gym.