To cause something to exist again or return to its original state.
Khôi phục; làm cho... xuất hiện trở lại
Giải thích: Trong bài viết này, nó có nghĩa là đưa các loài đã tuyệt chủng trở lại môi trường tự nhiên. Nó cũng thường được sử dụng để khôi phục một hệ thống hoặc ký ức nào đó.
Ví dụ: The government is considering bringing back the old tax laws.
Famous or important people from the past.
Nhân vật lịch sử
Giải thích: Chỉ những người có địa vị hoặc tầm ảnh hưởng quan trọng trong lịch sử, thường được sử dụng khi thảo luận về văn hóa, giáo dục hoặc thiết kế tiền tệ.
Ví dụ: The museum features wax statues of famous historical figures.
To publicly ask for something to happen.
Kêu gọi; yêu cầu
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt trang trọng, thường được các nhóm, tổ chức hoặc nhân vật công chúng sử dụng để công khai bày tỏ yêu cầu.
Ví dụ: Protesters are calling for a change in the law.
The standards or rules used to make a choice.
Tiêu chí lựa chọn
Giải thích: Đây là một thuật ngữ chuyên môn, chỉ các điều kiện cụ thể làm căn cứ khi đưa ra quyết định hoặc lựa chọn.
Ví dụ: The company has strict selection criteria for new employees.
Not anymore; used to say that a situation has ended.
Không còn nữa
Giải thích: Được dùng để mô tả một trạng thái từng tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại đã dừng lại hoặc biến mất.
Ví dụ: He no longer works for this company.
A formal process in which the public is asked for their opinion on a proposal or change.
Tham vấn công chúng
Giải thích: "consultation" thường có nghĩa là "tư vấn (như đi khám bệnh hoặc gặp luật sư)", nhưng trong hoạt động của chính phủ hoặc tổ chức, nó chỉ quá trình lấy ý kiến chính thức từ công chúng trước khi ban hành chính sách.
Ví dụ: The government held public consultations before building the new highway.
The person in charge of a meeting, organization, or committee.
Chủ tịch / Người đứng đầu
Giải thích: "chair" thường có nghĩa là "cái ghế", nhưng trong cơ cấu tổ chức, nó là từ viết tắt của "chairperson", chỉ người lãnh đạo cao nhất của cơ quan hoặc người chủ trì cuộc họp.
Ví dụ: She was appointed as the chair of the committee.
A piece of paper money issued by a central bank.
Tiền giấy
Giải thích: "note" thường có nghĩa là "ghi chú" hoặc "nốt nhạc", nhưng trong ngữ cảnh tài chính, nó là từ viết tắt của "banknote", dùng để chỉ loại tiền bằng giấy.
Ví dụ: He pulled a ten-pound note from his wallet.