To use something as a source of energy or food.
Ăn...; sống nhờ vào...
Giải thích: Thường được dùng để mô tả nguồn thức ăn của động vật, hoặc mô tả một cách ẩn dụ về một cảm xúc hay sức mạnh nào đó lấy năng lượng từ một thứ khác.
Ví dụ: The whole cave ecosystem feeds off guano, dead bats, and other dead animals on the ground.
To be the place where a particular group of people or animals live.
Là nơi ở của...; là nơi có...
Giải thích: Đây là một cách diễn đạt rất tự nhiên, dùng để mô tả một nơi nào đó có các loài sinh vật, dân cư hoặc kiến trúc đặc trưng cụ thể.
Ví dụ: Some caves are home to millions of bats that hang in the darkness above.
To be available but not yet discovered or noticed.
chờ được khám phá
Giải thích: Thường được dùng trong bối cảnh nghiên cứu khoa học hoặc thám hiểm, nhấn mạnh rằng vẫn còn nhiều lĩnh vực hoặc sự vật chưa được con người khám phá.
Ví dụ: Scientists believe that many more species are waiting to be found in Cambodia's unexplored limestone caves.
The total body of scientists, its relationships and interactions.
giới khoa học
Giải thích: Đây là một thuật ngữ học thuật chính thức, chỉ tất cả những người làm nghiên cứu khoa học và các tổ chức của họ trên toàn cầu hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ: This research has been published and has attracted attention from the global scientific community.
Large, room-like chambers or open spaces within a cave system.
Phòng hang
Giải thích: Trong tiếng Anh thông thường, 'gallery' thường chỉ 'phòng trưng bày nghệ thuật'. Tuy nhiên, trong hang động học (speleology), nó dùng để chỉ những không gian rộng lớn như hội trường trong hang động, đối lập với các lối đi hẹp (passages).
Ví dụ: The explorers moved from the narrow tunnel into a vast gallery filled with crystals.
A metaphor for a geographically isolated habitat where species evolve independently from others.
Đảo tiến hóa
Giải thích: 'Island' ở đây không chỉ một vùng đất được bao quanh bởi nước về mặt địa lý, mà chỉ một 'môi trường sinh thái biệt lập'. Vì các hang động không thông với nhau, sinh vật không thể giao lưu với bên ngoài, khiến mỗi hang động giống như một hòn đảo cô độc, phát triển lộ trình tiến hóa riêng biệt.
Ví dụ: Because the mountain peaks are separated by deep valleys, each peak acts as an island of evolution.
A non-profit organization (NGO) dedicated to protecting the environment and wildlife.
Tổ chức từ thiện bảo tồn thiên nhiên
Giải thích: 'Charity' thường được dịch là 'từ thiện', dễ khiến người ta liên tưởng đến việc cứu trợ người nghèo. Tuy nhiên, ở các nước nói tiếng Anh, nhiều tổ chức môi trường hoặc viện nghiên cứu lớn có tư cách pháp nhân là 'charity' (pháp nhân phi lợi nhuận), nhấn mạnh tính chất vì lợi ích công cộng thay vì chỉ đơn thuần là cứu trợ.
Ví dụ: She donated her savings to a nature conservation charity to help protect tigers.