Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Mô tả, thể hiện trên tiền tệ hoặc tác phẩm nghệ thuật
Trong ngữ cảnh: Quá trình tham vấn, lấy ý kiến công chúng
Trong ngữ cảnh: Hành vi làm giả, sản xuất tiền giả
Trong ngữ cảnh: Có sức hút, lôi cuốn (thường dùng để mô tả các loài được công chúng yêu thích)
Trong ngữ cảnh: Đưa (loài đã biến mất) trở lại môi trường sống ban đầu của chúng
Trong ngữ cảnh: Trang trí, tô điểm
Trong ngữ cảnh: Phi truyền thống, khác thường
Trong ngữ cảnh: Có khả năng thích nghi tốt, kiên cường
Trong ngữ cảnh: Một cách điển hình, tinh túy nhất
Trong ngữ cảnh: Di sản, truyền thống (chỉ di sản tự nhiên hoặc văn hóa)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Something that causes disagreement or debate; not universally accepted.
Không phải là không có tranh cãi
A significant and courageous change from traditional or previous methods.
Một sự đột phá/ly khai đáng kể so với truyền thống
To increase people's knowledge or understanding of a particular issue.
Nâng cao nhận thức, khơi dậy sự quan tâm
To create a small list of candidates selected from a larger group for final consideration.
Lập danh sách rút gọn/danh sách tuyển chọn
A formal process in which government bodies or organizations seek the opinions of the public on new policies or changes.
Tham vấn công cộng
Predatory species that have widespread popular appeal and are often used by environmental groups to achieve conservation goals.
Loài săn mồi lôi cuốn
The deliberate release of a species into the wild, from captivity or other areas, where it was once native but has since disappeared.
Tái du nhập
A change from what is usual or expected; a deviation from a previous style or tradition.
Sự khác biệt / Đột phá
The inclusion of different types of people, groups, or species in a way that is fair and gives them a voice or presence.
Sự đại diện / Thể hiện