Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Một trạng thái mãn nguyện, hài lòng với những gì mình có, cảm thấy bình yên và vui vẻ
Trong ngữ cảnh: Lòng biết ơn, thái độ trân trọng những gì mình nhận được
Trong ngữ cảnh: Địa vị xã hội hoặc thân phận
Trong ngữ cảnh: Xác định, định nghĩa, quyết định bản chất của...
Trong ngữ cảnh: Có ý nghĩa, đáng giá
Trong ngữ cảnh: Giá trị, những niềm tin mà con người cho là quan trọng và dùng làm nguyên tắc hành xử
Trong ngữ cảnh: người lạ
Trong ngữ cảnh: Theo đuổi, cố gắng đạt được hoặc mưu cầu (danh vọng, vật chất...)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Minor or simple deeds, often of kindness, that do not require much effort but have a positive impact.
Những hành động tốt nhỏ nhặt, những cử chỉ đơn giản
To make someone feel happier, more cheerful, or more optimistic on a particular day.
Làm cho ai đó cảm thấy vui vẻ hơn, phấn chấn hơn, hoặc lạc quan hơn
Finally, after considering everything, or at the conclusion of a situation.
Cuối cùng, sau khi cân nhắc mọi thứ
Step by step, making individual decisions gradually to build or achieve something over time.
Thực hiện từng lựa chọn tốt một, từng bước một trong việc quyết định