Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sự tập trung, khả năng chú ý
Trong ngữ cảnh: sự bảo vệ, bảo tồn, gìn giữ
Trong ngữ cảnh: nhận thức, sự nhận biết, sự ý thức
Trong ngữ cảnh: quan điểm, cách nhìn, góc nhìn
Trong ngữ cảnh: sự khuyến khích, thúc đẩy, quảng bá
Trong ngữ cảnh: sự động viên, khích lệ
Trong ngữ cảnh: sự theo đuổi, sự tìm kiếm
Trong ngữ cảnh: nhất quán, liên tục, ổn định
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A state of not having any or enough of something.
sự thiếu hụt, thiếu
The act of putting money, effort, time, etc. into something to make it as useful or successful as possible.
sự đầu tư vào...
Willing to consider new ideas or opinions.
cởi mở, không thành kiến, sẵn sàng đón nhận những điều mới mẻ