Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Lỗi trong mã nguồn khiến phần mềm hoạt động không đúng.
Trong ngữ cảnh: Một đoạn mã trong chương trình thực hiện một nhiệm vụ cụ thể (hàm).
Trong ngữ cảnh: Dịch vụ đăng ký, thường là trả phí định kỳ để có quyền sử dụng.
Trong ngữ cảnh: (Hệ thống máy tính hoặc chương trình) đột nhiên bị treo hoặc ngừng hoạt động.
Trong ngữ cảnh: Gây cảm giác chán nản hoặc thất vọng.
Trong ngữ cảnh: Triển khai; đưa phần mềm vào môi trường chính thức để người dùng sử dụng.
Trong ngữ cảnh: To lớn; rất lớn.
Trong ngữ cảnh: (Trong mã nguồn) điều kiện kiểm tra.
Trong ngữ cảnh: Sự kiên nhẫn; khả năng chịu đựng.
Trong ngữ cảnh: Mang tính kỹ thuật; thuộc về chuyên môn kỹ thuật.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To work very fast in order to finish something before a particular time.
Chạy đua với thời gian; tranh thủ từng giây từng phút.
To stop worrying or thinking about something and become calm or think more clearly.
Làm cho đầu óc tỉnh táo; sắp xếp lại suy nghĩ.
A person who has not seen something before and is more likely to notice mistakes or problems.
Góc nhìn mới; để một người khác kiểm tra.
Immediately and without preparation.
Tại chỗ; ngay lập tức.
To understand or solve something after thinking about it.
Nghĩ ra cách; hiểu rõ; giải quyết vấn đề.
An error, flaw, or fault in a computer program that causes it to produce an incorrect or unexpected result.
Lỗi chương trình (bug)
A named section of a program that performs a specific task and can be reused.
Hàm
To move software from a development or testing stage to a production environment where users can access it.
Triển khai
A production environment where software is running and accessible to real end-users, as opposed to a testing environment.
Máy chủ thực tế / Môi trường production
A logical expression that determines whether a specific block of code should be executed (usually evaluating to true or false).
Điều kiện
Distinct stages or levels in a multi-step process, such as an interview or a competition.
Vòng