Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Sự kiểm tra chi tiết; sự giám sát chặt chẽ
Trong ngữ cảnh: Thuộc về tài chính; thuộc về ngân khố
Trong ngữ cảnh: Sự trấn an; lời đảm bảo; lời làm tan đi lo ngại
Trong ngữ cảnh: Tính dễ tổn thương; điểm yếu
Trong ngữ cảnh: Thù địch; không thân thiện
Trong ngữ cảnh: Sự đánh thuế; khoản thuế
Trong ngữ cảnh: Cổ phiếu; vốn cổ phần
Trong ngữ cảnh: Bào mòn; làm suy yếu
Trong ngữ cảnh: Hạn chế; ràng buộc
Trong ngữ cảnh: Làm lo lắng; làm hoảng sợ
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The amount of return an investor realizes on a bond.
Lợi suất trái phiếu
To receive the worst part of something unpleasant or harmful.
Chịu ảnh hưởng nặng nề nhất; chịu mũi sào
To come together to support someone or something, especially in a difficult situation.
Đoàn kết ủng hộ; tập hợp lực lượng ủng hộ
To decrease in value, intensity, or amount after a period of increase.
Giảm nhẹ; chậm lại