Important matters must be dealt with before other things.
Việc quan trọng làm trước.
Giải thích: Dùng để nhấn mạnh rằng khi xử lý một chuỗi nhiệm vụ, phải giải quyết việc quan trọng nhất hoặc khẩn cấp nhất trước.
Ví dụ: First things first, let's make sure everyone is safe before we assess the damage.
To not criticize oneself too severely.
Đừng quá khắt khe với bản thân; đừng quá tự trách mình.
Giải thích: Dùng để an ủi người mắc lỗi hoặc gặp chuyện không may, khuyên đối phương đừng quá dằn vặt hay trách móc bản thân.
Ví dụ: You made a mistake, but don't be too hard on yourself; everyone is learning.
To resolve a problem or organize something.
Giải quyết, xử lý xong, sắp xếp.
Giải thích: Chỉ việc sắp xếp lại một tình huống hỗn loạn hoặc giải quyết thành công một vấn đề khó khăn.
Ví dụ: It took me all afternoon to sort out the issues with my flight booking.
To keep someone informed of the latest news or developments.
Luôn thông báo những tiến triển mới nhất.
Giải thích: Hứa sẽ liên tục cập nhật tình hình cho đối phương, đảm bảo đối phương nắm bắt được thông tin mới nhất.
Ví dụ: I'm heading to the hospital now; I'll keep you posted on his condition.
To make an official statement to the police about a crime.
Báo cảnh sát; nộp báo cáo cảnh sát.
Giải thích: Đây là một cụm từ thường dùng trong pháp lý và hành chính, chỉ việc chính thức ghi nhận sự việc mất mát hoặc bị trộm cắp với cảnh sát.
Ví dụ: The insurance company requires you to file a police report before you can make a claim.
People who have a lot of experience and knowledge in traveling.
Những người du hành dày dạn kinh nghiệm
Giải thích: "Seasoned" trong đời sống hàng ngày thường chỉ thực phẩm "đã được nêm nếm gia vị". Nhưng khi mô tả người, nó chuyển thành "lão luyện" hoặc "dày dạn kinh nghiệm", ám chỉ rằng giống như thức ăn được nêm nếm, con người trở nên trưởng thành hơn sau khi trải qua thời gian và kinh nghiệm.
Ví dụ: Even seasoned professionals can find the new software challenging at first.
To officially produce and give out a formal government document.
Cấp tài liệu du lịch khẩn cấp
Giải thích: "Issue" trong đời sống hàng ngày thường chỉ "vấn đề" hoặc "số báo" của tạp chí. Trong ngữ cảnh chính phủ hoặc cơ quan chính thức, nó được dùng như một động từ, đặc biệt chỉ việc "cấp chính thức" các loại giấy tờ, hộ chiếu hoặc tiền tệ.
Ví dụ: The embassy can issue a temporary passport if yours is lost.
To temporarily suspend all activity on a bank account or credit card to prevent unauthorized use.
Khóa thẻ (tạm dừng sử dụng)
Giải thích: "Freeze" nghĩa gốc là "đóng băng". Trong ngữ cảnh tài chính, nó có nghĩa là "khóa" tài khoản hoặc thẻ, giữ nguyên trạng thái để ngăn chặn bất kỳ dòng tiền nào chảy ra hoặc giao dịch phát sinh.
Ví dụ: I had to freeze my account after I noticed a suspicious transaction.