Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Mốc, chỉ một tòa nhà hoặc đặc điểm dễ nhận biết, có thể dùng để chỉ đường.
Trong ngữ cảnh: Nghi ngờ, phỏng đoán, chỉ việc cho rằng điều gì đó rất có thể xảy ra dựa trên các dấu hiệu.
Trong ngữ cảnh: Gây bối rối, chỉ sự vật phức tạp khó hiểu khiến người ta hoang mang.
Trong ngữ cảnh: Xấp xỉ, khoảng chừng, chỉ giá trị gần đúng nhưng không hoàn toàn chính xác.
Trong ngữ cảnh: Nghĩ, ước tính, thường dùng trong văn nói thân mật để diễn tả quan điểm cá nhân.
Trong ngữ cảnh: Với điều kiện là, nếu như, dẫn dắt một mệnh đề điều kiện cần thiết.
Trong ngữ cảnh: Cụ thể, rõ ràng, trái ngược với khái niệm trừu tượng.
Trong ngữ cảnh: Mải nghĩ, cứ mãi suy nghĩ về (điều gì đó), thường là những điều không vui.
Trong ngữ cảnh: Chính xác, đúng như vậy, dùng để nhấn mạnh rằng điều nói ra hoàn toàn đúng.
Trong ngữ cảnh: Cực đẹp, đáng kinh ngạc, miêu tả sự vật đẹp đến mức gây sửng sốt.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stray from the intended path or direction.
Lệch khỏi lộ trình, đi sai đường
Pointless to keep thinking or talking about something unpleasant.
Chẳng ích gì khi cứ mãi suy nghĩ về...
Close enough to be reached by walking.
Trong khoảng cách có thể đi bộ
To give someone information that helps them find what they are looking for.
Chỉ dẫn, hướng dẫn đi đúng hướng
To begin a journey.
Khởi hành, lên đường
A circular intersection where traffic moves in one direction around a central island.
Vòng xuyến, bùng binh
The distance from one street to the next in a town or city, or the area of land surrounded by four streets.
Khối, dãy nhà (đơn vị khoảng cách)
Not following the intended route or path.
Lệch hướng, đi chệch đường
Specific, definite, or tangible; not abstract.
Cụ thể, rõ ràng