Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: kỳ nghỉ, thường là kỳ nghỉ hè hoặc đông của trường học hoặc khoảng thời gian nghỉ không phải đi làm
Trong ngữ cảnh: ở nước ngoài, ra nước ngoài
Trong ngữ cảnh: thú vị, hào hứng, gây phấn khích
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, xuất sắc
Trong ngữ cảnh: bài học, khóa học (ở đây chỉ khóa học bơi)
Trong ngữ cảnh: bờ biển, vùng ven biển
Trong ngữ cảnh: tin, tin tưởng, cho rằng
Trong ngữ cảnh: trèo, leo (núi)
Trong ngữ cảnh: bưu thiếp
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A program of structured activities for children or teenagers during the summer holiday.
trại hè
To go on a journey or vacation to a place.
đi du lịch
To agree to participate in an activity or to join an organization by writing one's name.
đăng ký, ghi danh