Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thông minh nhất, có chỉ số thông minh cao nhất
Trong ngữ cảnh: được yêu thích, phổ biến
Trong ngữ cảnh: thú vị, hấp dẫn
Trong ngữ cảnh: môn học, môn
Trong ngữ cảnh: cuộc khảo sát, thăm dò ý kiến
Trong ngữ cảnh: đã bỏ phiếu, đã biểu quyết (thì quá khứ)
Trong ngữ cảnh: điểm số, điểm
Trong ngữ cảnh: học kỳ
Trong ngữ cảnh: vui vẻ, dễ chịu
Trong ngữ cảnh: tuyệt vời, xuất sắc
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The ability to perceive, enjoy, or express what is amusing, comical, or funny.
khiếu hài hước
An outing or excursion made by pupils or students for education or recreation.
chuyến đi học, chuyến dã ngoại của trường
Among the top or highest quality in a particular category.
một trong những tốt nhất