EN: The Present Perfect Tense ('has/have + past participle') is used here to show a recently completed action ('has released') that has relevance to the present moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để diễn tả một hành động vừa mới hoàn thành gần đây và vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại (has released).
Apple has launched its latest laptop, and orders are flooding in.
Apple đã cho ra mắt dòng máy tính xách tay mới nhất và các đơn đặt hàng đang đổ về tới tấp.
EN: The Present Continuous Passive ('is/are being + past participle') describes an action that is currently happening to the subject.
Tiếng Việt: Thể bị động ở thì hiện tại tiếp diễn (is/are being + quá khứ phân từ) dùng để mô tả hành động mà chủ ngữ "đang được/bị thực hiện" ở thời điểm hiện tại.
The new restaurant is being praised by critics as the best in town.
Nhà hàng mới này hiện đang được các nhà phê bình ca ngợi là quán ăn ngon nhất thị trấn.
EN: In tech industry marketing, 'flagship' refers to a company's best, highest-tier product. 'Standard flagship' specifies the main entry-level model within that premium lineup (as opposed to Pro, Ultra, or Max variants).
Tiếng Việt: Trong tiếp thị ngành công nghệ, "flagship" ám chỉ dòng sản phẩm tốt nhất và cao cấp nhất của một công ty. Còn "standard flagship" (flagship tiêu chuẩn) chỉ phiên bản tiêu chuẩn cơ bản trong dòng cao cấp đó (so với các phiên bản cao cấp hơn như Pro, Ultra hoặc Max).
EN: A parallel structure (or coordination) uses commas and a conjunction like 'and' to join three or more items of similar grammatical structure in a list (A, B, and C).
Tiếng Việt: Cấu trúc song hành: Khi liệt kê từ ba cụm danh từ trở lên, chúng ta dùng dấu phẩy để ngăn cách và thêm liên từ "and" trước mục cuối cùng (tức là cấu trúc A, B, and C).
The hotel features spacious rooms, a friendly staff, and excellent food.
Khách sạn này có phòng ốc rộng rãi, nhân viên thân thiện và đồ ăn ngon.
EN: The relative clause 'that make daily tasks easier' uses the relative pronoun 'that' as the subject to describe 'improved AI tools'. The causative structure 'make + object + adjective' means 'to cause something to be in a certain state'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ và cấu trúc sai khiến: Mệnh đề quan hệ "that make daily tasks easier" bổ nghĩa cho tiền từ "improved AI tools". Trong đó, cấu trúc "make + tân ngữ + tính từ (easier)" có nghĩa là "làm cho điều gì đó trở nên...".
She bought a new computer that makes her work faster.
Cô ấy đã mua một chiếc máy tính mới giúp cô ấy làm việc nhanh hơn.
EN: The causative verb 'help' can be followed by an object and an infinitive verb either with or without 'to' (e.g., 'help someone do something' or 'help someone to do something').
Tiếng Việt: Khi động từ sai khiến "help" đi kèm tân ngữ, động từ nguyên mẫu theo sau có thể lược bỏ "to", tạo thành cấu trúc "help someone (to) do something" (giúp ai đó làm việc gì).
This new software helped us complete the project ahead of schedule.
Phần mềm mới này đã giúp chúng tôi hoàn thành dự án trước thời hạn.
EN: The phrase 'stay ahead of' means to maintain a leading or advantageous position relative to competitors or difficulties.
Tiếng Việt: Cụm từ "stay ahead of" có nghĩa là "dẫn trước..." hoặc "duy trì lợi thế cạnh tranh", thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ hoặc học tập.
Innovative companies constantly update their technology to stay ahead of the competition.
Các công ty đổi mới sáng tạo liên tục cập nhật công nghệ để luôn dẫn trước đối thủ cạnh tranh.
EN: The verb 'cost' is used to state the price of an item. It can be followed directly by the amount, and prepositional phrases (like 'in + country') indicate location-specific pricing.
Tiếng Việt: Động từ "cost" (có giá/trị giá) dùng để nói về giá cả của đồ vật. Đằng sau có thể đi trực tiếp với số tiền và kết hợp cụm giới từ (như "in + quốc gia") để chỉ mức giá ở khu vực cụ thể.
The new laptop costs 1,200 dollars in Japan.
Chiếc máy tính xách tay mới này có giá 1.200 đô la tại Nhật Bản.
EN: Parallel Structure (Ellipsis): When joining two parallel clauses with 'and', repeated verbs or subjects are often omitted to avoid repetition. Here, '(costs)' is omitted in the second part: 'and [costs] 899 dollars in the United States'.
Tiếng Việt: Cấu trúc song hành và tỉnh lược (Ellipsis): Khi dùng liên từ kết hợp "and" để nối hai cấu trúc song hành, động từ hoặc chủ ngữ lặp lại thường được lược bỏ nhằm tránh rườm rà. Nửa sau của câu này đã lược bỏ động từ "costs" (and [costs] 899 dollars...).
She bought a coffee in the morning and a tea in the afternoon.
Cô ấy đã mua một tách cà phê vào buổi sáng và một tách trà vào buổi chiều.
EN: Tech products are often priced differently across countries due to regional taxes (such as VAT in the UK, which is included in the listed price, whereas US sales tax is added at checkout) and import tariffs.
Tiếng Việt: Sản phẩm công nghệ thường có giá khác nhau ở các quốc gia, điều này liên quan đến thuế suất khu vực (chẳng hạn giá niêm yết ở Anh đã bao gồm thuế giá trị gia tăng VAT, trong khi thuế bán hàng của các bang tại Mỹ thường chỉ được tính thêm khi thanh toán) và thuế nhập khẩu.
EN: The comparative form 'more than' is used to compare two things. When comparing quantities or prices, 'more than' can be preceded by a specific amount (e.g., '80 pounds more than') to show the exact difference.
Tiếng Việt: Cấu trúc so sánh "more than" (nhiều hơn...) dùng để so sánh hai đối tượng. Khi so sánh số lượng hoặc giá cả, có thể thêm số tiền hoặc số lượng cụ thể vào trước "more than" (ví dụ: "80 pounds more than") để chỉ rõ mức chênh lệch cụ thể.
The new laptop is 100 dollars more than the older version.
Chiếc máy tính xách tay mới này đắt hơn 100 đô la so với phiên bản cũ.
EN: The conjunction 'because' introduces a clause of cause or reason, explaining why something happens. It is followed by a complete clause (subject + verb, here 'the cost... has increased').
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because" (bởi vì) dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ chỉ nguyên nhân, giải thích lý do sự việc xảy ra. Theo sau nó phải là một mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ, ở đây là "the cost... has increased").
Prices went up because the shipping cost increased.
Giá tăng là do chi phí vận chuyển đã tăng.
EN: In technology journalism, smartphone prices are often reported with local currencies (e.g., pounds in the UK and dollars in the US). Fluctuations in component costs, particularly DRAM and NAND flash memory, are a common reason for generational price increases in consumer electronics.
Tiếng Việt: Trong các bản tin công nghệ, giá điện thoại thông minh thường được niêm yết bằng nội tệ (chẳng hạn bảng Anh ở Anh, đô la ở Mỹ). Sự biến động giá linh kiện (đặc biệt là bộ nhớ flash DRAM và NAND) là nguyên nhân phổ biến khiến các thiết bị điện tử tiêu dùng tăng giá qua các thế hệ.
EN: The phrasal verb 'come with' means to be equipped with or included as a standard feature.
Tiếng Việt: Cụm động từ "come with" biểu thị ý nghĩa "đi kèm, được trang bị" một tính năng hoặc phụ kiện nào đó.
This laptop comes with a two-year warranty.
Chiếc máy tính xách tay này được bảo hành hai năm.
EN: The comparative form 'cheaper than' is used to compare two things, often preceded by an amount (e.g., '200 pounds') to show the exact difference.
Tiếng Việt: Dạng so sánh hơn "cheaper than" (rẻ hơn...) dùng để so sánh hai đối tượng, phía trước có thể thêm số lượng cụ thể (như "200 pounds") để chỉ rõ mức chênh lệch chính xác.
This model is 50 dollars cheaper than the newer version.
Mẫu này rẻ hơn phiên bản mới hơn 50 đô la.
EN: In technology pricing, base models often offer higher storage capacities at lower prices compared to 'Pro' models to attract budget-conscious consumers who still want substantial hardware performance.
Tiếng Việt: Trong chiến lược định giá sản phẩm công nghệ, phiên bản tiêu chuẩn thường cung cấp dung lượng bộ nhớ lớn với mức giá phải chăng để thu hút người dùng có ngân sách hạn chế nhưng vẫn chú trọng thông số phần cứng.
EN: The Present Perfect Passive (has/have + been + past participle) is used to indicate an action that was completed in the past, but the focus is on the current result rather than who performed the action.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại hoàn thành (has/have + been + quá khứ phân từ) dùng để diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ, tập trung vào "kết quả hoặc tác động ở hiện tại" thay vì người thực hiện hành động.
The hotel rooms have been renovated for the upcoming holiday season.
Các phòng khách sạn đã được cải tạo hoàn tất để chào đón kỳ nghỉ sắp tới.
EN: Hyphenated Compound Adjectives (e.g., '48-megapixel', 'five-times') join words with hyphens to act as a single modifier before a noun. The measurement unit in such compound adjectives remains in its singular form.
Tiếng Việt: Tính từ ghép có dấu gạch nối (ví dụ: '48-megapixel', 'five-times') kết hợp nhiều từ lại với nhau và đứng trước danh từ như một thành phần bổ nghĩa duy nhất. Đơn vị đo lường trong các tính từ ghép này thường dùng dạng số ít.
She gave a ten-minute presentation during the team meeting.
Cô ấy đã có bài thuyết trình kéo dài 10 phút trong cuộc họp nhóm.
EN: Non-defining relative clauses use 'which' to add extra, non-essential information about a preceding noun phrase. They are set off by commas and cannot use 'that'.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining relative clauses) sử dụng 'which' để cung cấp thêm thông tin bổ sung cho cụm danh từ phía trước. Mệnh đề dạng này cần có dấu phẩy ngăn cách và không thể thay thế bằng 'that'.
He bought a new laptop, which is much faster than his old one.
Anh ấy đã mua một chiếc máy tính xách tay mới, chiếc máy này chạy nhanh hơn nhiều so với máy cũ.
EN: Hyphenated compound adjectives combining a number and a singular noun (e.g., '13-megapixel') are used before nouns to describe quantity or measurement, and the noun inside the hyphenated phrase remains singular.
Tiếng Việt: Tính từ ghép có dấu gạch nối (như '13-megapixel') bao gồm số đếm và danh từ số ít, đặt trước danh từ để miêu tả số lượng hoặc kích thước; danh từ sau dấu gạch nối bắt buộc phải ở dạng số ít.
She lives in a three-bedroom apartment near the center of town.
Cô ấy sống trong một căn hộ ba phòng ngủ gần trung tâm thành phố.
EN: The reported speech pattern 'said that...' is used to report what someone else stated. The word 'that' introduces the subordinate noun clause functioning as the direct object of 'said'.
Tiếng Việt: Cấu trúc lời nói gián tiếp 'said that...' (nói rằng...) dùng để thuật lại lời của người khác. 'that' dẫn dắt một mệnh đề danh ngữ, đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ chính 'said'.
The reviewer said that the news app is very convenient.
Bình luận viên cho biết ứng dụng tin tức đó rất tiện lợi.
EN: The preposition 'for' can express standard or relative value, meaning 'considering the category or circumstances of'.
Tiếng Việt: Giới từ 'for' ở đây có nghĩa là 'xét về...; đối với...', dùng để xác định tiêu chuẩn so sánh hoặc đánh giá.
He speaks English very well for a beginner.
Đối với một người mới bắt đầu, anh ấy nói tiếng Anh rất tốt.
EN: The linking verb 'look' followed by the adjective 'similar' is used to describe appearance. The preposition 'to' is required after 'similar' to specify the object of comparison (look similar to something).
Tiếng Việt: Liên động từ 'look' (trông có vẻ) đi kèm với tính từ 'similar' (tương tự) để miêu tả vẻ ngoài. Sau 'similar', bắt buộc phải dùng giới từ 'to' để chỉ đối tượng so sánh (look similar to... có nghĩa là "trông tương tự như...").
The new smartphone's user interface looks similar to the old version.
Giao diện người dùng của chiếc điện thoại thông minh mới này trông tương tự phiên bản cũ.
EN: The preposition 'with' is used here to form a prepositional phrase expressing accompaniment or feature, providing extra details about the phone's physical design.
Tiếng Việt: Giới từ 'with' ở đây dẫn dắt một cụm giới từ, diễn đạt ý "có; mang" đặc điểm nào đó, dùng để bổ sung chi tiết về thiết kế bên ngoài của chiếc điện thoại.
She bought a modern house with a big garden and large windows.
Cô ấy đã mua một ngôi nhà hiện đại có khu vườn lớn và những ô cửa sổ lớn.
EN: Note the spelling of 'aluminium' in this sentence. The British English spelling and pronunciation is 'aluminium' (a-lu-MIN-i-um), whereas American English uses 'aluminum' (a-LU-mi-num). Since the price is given in pounds (£879) in the news text, British spelling conventions are used.
Tiếng Việt: Xin lưu ý cách viết từ "aluminium" (nhôm) trong câu. Trong tiếng Anh-Anh, từ này được viết là "aluminium" và phát âm là /æljʊˈmɪniəm/; trong khi tiếng Anh-Mỹ viết là "aluminum" và phát âm là /əˈluːmɪnəm/. Do ngữ cảnh bài viết sử dụng đồng bảng Anh (879 pounds), văn bản đã tuân theo quy chuẩn chính tả tiếng Anh-Anh.
EN: Comparative adjective modified by 'much' (Comparative Adjective): Used to emphasize a significant difference between two things. 'Much' acts as an intensifier before the comparative form ('slimmer').
Tiếng Việt: Tính từ so sánh hơn kết hợp với từ bổ nghĩa 'much': dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt giữa hai đối tượng. Đặt 'much' trước dạng so sánh hơn (slimmer) giúp tăng cường mức độ biểu đạt (nghĩa là "hơn nhiều").
This new model is much faster than the old one.
Mẫu máy mới này nhanh hơn mẫu cũ rất nhiều.
EN: Conjunction 'so' introducing a clause of result (Adverbial Clause of Result): The coordinating conjunction 'so' connects two independent clauses, showing that the second clause is the logical result or consequence of the first clause.
Tiếng Việt: Mệnh đề kết quả được dẫn dắt bởi liên từ 'so' (mệnh đề trạng ngữ): liên từ đẳng lập 'so' được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, biểu thị mệnh đề thứ hai là kết quả hợp lý của mệnh đề thứ nhất (nghĩa là "vì vậy/cho nên").
It started raining, so we decided to stay indoors.
Trời bắt đầu mưa nên chúng tôi quyết định ở trong nhà.
EN: Hyphenated Compound Adjectives: When numbers and units of measurement are joined by a hyphen to modify a noun (e.g., '6.3-inch'), the unit remains in the singular form and acts as a single adjective.
Tiếng Việt: Tính từ ghép có dấu gạch nối: Khi một số và một đơn vị đo lường được nối bằng dấu gạch nối để bổ nghĩa cho danh từ (ví dụ: '6.3-inch'), đơn vị đo phải ở dạng số ít và toàn bộ cụm được coi như một tính từ.
He bought a ten-page notebook for his English class.
Cậu ấy đã mua một cuốn sổ tay 10 trang cho tiết học tiếng Anh.
EN: Parallel Structure with Compound Verbs: When a single subject performs multiple actions, verbs are connected using conjunctions like 'and' and must share the same tense and grammatical form ('uses... and offers...').
Tiếng Việt: Cấu trúc song song của động từ ghép: Khi một chủ ngữ duy nhất thực hiện nhiều hành động, liên từ kết hợp (như and) được dùng để nối các động từ, và các động từ này phải nhất quán về thì và thể (như "uses... and offers...").
The new app saves battery life and improves phone performance.
Ứng dụng mới này tiết kiệm pin và nâng cao hiệu suất điện thoại.
EN: OLED (Organic Light-Emitting Diode) technology and 120Hz refresh rates have become key selling points for modern flagship smartphones, providing deeper blacks, vibrant colors, and smoother animations compared to traditional LCD screens.
Tiếng Việt: Công nghệ OLED và tốc độ làm mới 120 Hz đã trở thành điểm nhấn bán hàng cốt lõi của các dòng điện thoại thông minh cao cấp hiện nay. So với màn hình LCD truyền thống, OLED mang lại sắc đen sâu hơn, màu sắc sống động và trải nghiệm cuộn lướt cũng như hiệu ứng chuyển động vô cùng mượt mà.
EN: The phrasal verb 'run on' means to operate using a specific power source, technology, or operating system. 'Come with' means to be equipped with or supplied with a feature.
Tiếng Việt: Cụm động từ "run on" có nghĩa là "chạy bằng... hoặc hoạt động bằng..." (chỉ hệ thống vận hành hoặc nguồn sức mạnh); còn "come with" nghĩa là "đi kèm với, được trang bị" một thông số kỹ thuật hoặc tính năng nào đó.
This laptop runs on a fast processor and comes with a high-resolution display.
Chiếc máy tính xách tay này chạy trên bộ xử lý tốc độ cao và đi kèm với màn hình độ phân giải cao.
EN: When two actions share the same singular third-person subject, compound verbs are joined by 'and', and both verbs must agree in tense and person (e.g., 'runs... and comes...').
Tiếng Việt: Khi hai hành động có cùng một chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, có thể dùng liên từ kết hợp "and" để nối các động từ ghép, và cả hai động từ đều phải chia ở thì hiện tại đơn số ít (như runs... and comes...).
The new smartphone charges quickly and features a powerful camera.
Chiếc điện thoại thông minh mới này sạc rất nhanh và đi kèm với máy ảnh mạnh mẽ.
EN: Compound Predicates with 'and': When a single subject performs two actions, you can connect the two verbs or verb phrases with 'and' without repeating the subject pronoun.
Tiếng Việt: Sử dụng "and" để nối vị ngữ kép: Khi cùng một chủ ngữ thực hiện hai hành động, có thể dùng "and" để liên kết hai động từ hoặc cụm động từ mà không cần lặp lại đại từ chủ ngữ.
She speaks English and works for an international company.
Cô ấy nói tiếng Anh và làm việc tại một công ty quốc tế.
EN: The Future Simple Tense with 'will': 'Will' is a modal auxiliary verb used with the base form of a verb to express future actions, predictions, or promises.
Tiếng Việt: Sử dụng thì tương lai đơn với "will": "will" là một trợ động từ tình thái, theo sau là động từ nguyên mẫu, dùng để diễn tả hành động trong tương lai, dự đoán hoặc lời hứa.
The company will launch a new product next month.
Công ty sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.
EN: In the smartphone industry, the period of guaranteed software updates (such as operating system updates and security patches) has become a key selling point. Premium smartphones often highlight multi-year support to assure buyers of the device's long-term value.
Tiếng Việt: Trong ngành công nghiệp điện thoại thông minh, thời hạn cam kết cập nhật phần mềm của nhà sản xuất (như nâng cấp hệ điều hành và các bản vá bảo mật) đã trở thành điểm bán hàng chủ chốt. Các dòng điện thoại cao cấp thường nhấn mạnh việc hỗ trợ nhiều năm nhằm bảo đảm giá trị sử dụng lâu dài cho người tiêu dùng.
EN: A noun clause beginning with 'that' is used as the direct object of the verb 'noted', containing a complete statement.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh ngữ (bắt đầu bằng 'that') ở đây đóng vai trò làm tân ngữ trực tiếp cho động từ 'noted', tạo thành một nội dung trần thuật hoàn chỉnh.
The researcher noted that the new technology significantly reduces energy consumption.
Các nhà nghiên cứu chỉ ra rằng công nghệ mới này đã làm giảm đáng kể lượng năng lượng tiêu thụ.
EN: The conjunction 'while' followed by a present participle (-ing) creates a shortened adverbial clause indicating simultaneous action.
Tiếng Việt: 'while' kết hợp với hiện tại phân từ (-ing) tạo thành mệnh đề trạng ngữ rút gọn, dùng để chỉ một hành động khác diễn ra đồng thời với hành động của mệnh đề chính.
She improved her vocabulary while reading news articles every morning.
Cô ấy đã trau dồi vốn từ vựng trong khi đọc các bài báo mỗi sáng.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To maintain a leading position over rivals in a market or field.
duy trì vị thế dẫn đầu
A camera lens designed for taking photographs of still or moving subjects at long distances.
ống kính tele
The frequency with which the image on a computer monitor or display screen is updated, measured in Hertz (Hz).
tốc độ làm tươi màn hình