Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Mang tính đột phá, mang tính đột phá, chỉ một phát hiện mới có tác động lớn trong một lĩnh vực cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Cấu trúc giải phẫu, cấu trúc tổ chức, ở đây chỉ cấu trúc vật lý của não bộ.
Trong ngữ cảnh: Khỏe mạnh, vững chắc, ở đây mô tả các bó dây thần kinh trở nên phát triển hơn.
Trong ngữ cảnh: Sự toàn vẹn, sự nguyên vẹn, chỉ trạng thái cấu trúc khỏe mạnh và không bị tổn hại.
Trong ngữ cảnh: Sự xấu đi, sự thoái hóa, chỉ quá trình suy giảm dần về chức năng hoặc chất lượng.
Trong ngữ cảnh: Sơ bộ, dự bị, chỉ giai đoạn trước khi nghiên cứu chính thức hoặc sâu hơn.
Trong ngữ cảnh: Gây ra, tạo ra (ảnh hưởng hoặc áp lực).
Trong ngữ cảnh: Những tác động có thể có, hàm ý, chỉ những kết quả mà một sự việc có thể dẫn đến trong tương lai.
Trong ngữ cảnh: Liên tục, bền bỉ, chỉ trạng thái được duy trì trong một khoảng thời gian.
Trong ngữ cảnh: Xác nhận, chứng thực (một tuyên bố hoặc kết quả nghiên cứu).
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A very obvious or sharp difference between two things.
Sự tương phản rõ rệt
The ability of the brain to form and reorganize synaptic connections, especially in response to learning or experience.
Tính mềm dẻo của thần kinh
Describing a medical condition that does not respond to standard treatments.
Kháng điều trị, khó chữa
Increasing levels of demand or stress placed on someone or an organization.
Áp lực ngày càng tăng