EN: The past participle 'linked' is used here as a reduced relative clause (which is linked), functioning as an adjective to describe the relationship between the dose and the changes. In news headlines, auxiliary verbs like 'is' or 'are' are frequently omitted to save space and create impact.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ 'linked' ở đây được dùng như một mệnh đề quan hệ rút gọn (which is linked), đóng vai trò như một tính từ mô tả mối quan hệ giữa liều lượng và sự thay đổi. Trong các tiêu đề báo chí, trợ động từ như 'is' hoặc 'are' thường được lược bỏ để tiết kiệm không gian và tăng sức hút thị giác.
The rise in global temperatures is linked to increased carbon emissions.
Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu có liên quan đến việc tăng lượng khí thải carbon.
EN: The structure 'X linked to Y' is a formal way to express a correlation or connection between two variables, often used in scientific and academic reporting where a direct causal link ('caused by') might not yet be fully proven.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'X linked to Y' là một cách diễn đạt trang trọng để thể hiện mối tương quan hoặc mối liên hệ giữa hai biến số, thường được dùng trong các báo cáo khoa học và học thuật, đặc biệt khi mối quan hệ nhân quả trực tiếp (caused by) chưa được xác nhận hoàn toàn.
Poor sleep quality has been linked to various health issues.
Chất lượng giấc ngủ kém có liên quan đến nhiều vấn đề sức khỏe.
EN: The sentence reflects a significant shift in Western medical discourse regarding psychedelics. Once stigmatized, substances like psilocybin are now being rebranded as 'breakthrough therapies' in mainstream scientific journals and news outlets, moving from counter-culture to clinical science.
EN: The Present Perfect tense ('has revealed') is used here to report a recent discovery or event that has current relevance or provides new information to the reader.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has revealed) được dùng ở đây để tường thuật một phát hiện hoặc sự kiện gần đây, nhấn mạnh sự liên quan của kết quả đó với hiện tại hoặc cung cấp thông tin mới cho người đọc.
Recent evidence has revealed that sleep deprivation significantly impacts cognitive function.
Bằng chứng gần đây cho thấy rằng thiếu ngủ ảnh hưởng đáng kể đến chức năng nhận thức.
EN: The modal verb 'may' expresses possibility or potentiality. In scientific writing, it is used as a 'hedge' to avoid making overly definitive claims before further replication of results.
Tiếng Việt: Động từ khuyết thiếu 'may' diễn tả khả năng hoặc tiềm năng. Trong văn viết khoa học, đây được xem là một 'biện pháp phòng hờ' (hedging), dùng để tránh đưa ra những khẳng định quá tuyệt đối trước khi kết quả được xác nhận thêm qua các nghiên cứu lặp lại.
This new drug may reduce the risk of heart disease in high-risk patients.
Loại thuốc mới này có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim ở những bệnh nhân có nguy cơ cao.
EN: The noun phrase 'brain anatomy' uses 'brain' as an attributive noun (a noun acting as an adjective) to specify the type or location of the anatomy being discussed.
Tiếng Việt: Trong cụm danh từ 'brain anatomy', 'brain' được dùng như một danh từ định ngữ (danh từ đóng vai trò như tính từ), dùng để xác định loại hoặc vị trí của cấu trúc giải phẫu được đề cập.
The surgeon specializes in abdominal anatomy.
Vị bác sĩ phẫu thuật này chuyên về giải phẫu vùng bụng.
EN: The study reflects a significant shift in Western medical perspectives on psychedelics. Substances like psilocybin, once strictly associated with counterculture, are now being rigorously studied in clinical settings for their neuroplastic potential.
EN: The non-restrictive relative clause 'all of whom...' provides additional information about the subject. 'Whom' is used as the object of the preposition 'of' in formal writing.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định 'all of whom...' được dùng để cung cấp thông tin bổ sung về chủ ngữ. Trong văn viết trang trọng, khi đại từ quan hệ đứng sau giới từ 'of', bắt buộc phải dùng dạng tân ngữ 'whom'.
The committee members, many of whom were experts in the field, voted unanimously.
Nhiều thành viên trong ủy ban, những người là chuyên gia trong lĩnh vực này, đã bỏ phiếu nhất trí thông qua.
EN: The verb 'undergo' (past tense: underwent) is frequently used in medical and scientific contexts to mean experiencing a process, treatment, or examination.
Tiếng Việt: Động từ 'undergo' (quá khứ: underwent) thường được dùng trong bối cảnh y khoa hoặc khoa học, có nghĩa là 'trải qua' một quá trình, phương pháp điều trị hoặc kiểm tra nào đó.
The patient underwent a series of tests to determine the cause of the symptoms.
Bệnh nhân đã trải qua một loạt các xét nghiệm để xác định nguyên nhân của các triệu chứng.
EN: The noun 'ingestion' is a formal, scientific term for the act of taking a substance into the body by swallowing or absorbing it.
Tiếng Việt: Danh từ 'ingestion' là một thuật ngữ khoa học trang trọng, chỉ hành động đưa một chất vào cơ thể qua việc nuốt hoặc hấp thụ.
The accidental ingestion of toxic chemicals can be fatal.
Việc vô tình nuốt phải hóa chất độc hại có thể gây tử vong.
EN: The study reflects a growing trend in Western clinical research where substances previously labeled strictly as 'drugs of abuse' (like psilocybin) are being re-evaluated for their therapeutic potential in controlled medical settings.
EN: The Past Perfect tense ('had become') is used here to indicate an action or state that was completed before another point in the past (the time when the research findings indicated the result).
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had become) được dùng ở đây để chỉ một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ (tức là thời điểm kết quả nghiên cứu được công bố).
By the time the doctor arrived, the patient's condition had stabilized.
Trước khi bác sĩ đến, tình trạng của bệnh nhân đã ổn định.
EN: The noun clause starting with 'that' functions as the direct object of the verb 'indicated', reporting the specific content of the findings.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ bắt đầu bằng 'that' đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ 'indicated', dùng để tường thuật nội dung cụ thể của phát hiện nghiên cứu.
The report suggested that the new policy would be effective.
Báo cáo chỉ ra rằng chính sách mới sẽ có hiệu quả.
EN: The phrase 'within just one month of' is a precise temporal marker used in scientific reporting to emphasize the short duration between a cause and its effect.
Tiếng Việt: Cụm từ 'within just one month of' là một dấu hiệu thời gian chính xác, thường được dùng trong các báo cáo khoa học để nhấn mạnh khoảng thời gian rất ngắn giữa nguyên nhân và kết quả.
The symptoms disappeared within just two days of starting the treatment.
Chỉ trong vòng hai ngày sau khi bắt đầu điều trị, các triệu chứng đã biến mất.
EN: In scientific literature, the use of 'robust' often refers to structural strength or the reliability of data, rather than just physical health. Additionally, 'the substance' is used as an anaphoric reference to 'psilocybin' to avoid repetition, a common feature of cohesive academic writing.
EN: The adverb 'thereby' is used to introduce a result or consequence of the action previously mentioned, often followed by a present participle (-ing form) to function as a reduced adverbial clause.
Tiếng Việt: Trạng từ 'thereby' được dùng để giới thiệu kết quả hoặc hậu quả của hành động được đề cập trước đó, thường đứng trước hiện tại phân từ (dạng -ing), như một mệnh đề trạng ngữ rút gọn, có nghĩa là 'do đó', 'nhờ đó'.
The company invested in new machinery, thereby increasing production efficiency.
Công ty đã đầu tư vào máy móc mới, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất.
EN: The use of 'how' as a conjunction introduces a noun clause that functions as the direct object of the verb 'measure'. In this structure, the word order remains subject + verb (water molecules + travel).
Tiếng Việt: Việc sử dụng 'how' như một liên từ giới thiệu một mệnh đề danh từ đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ 'measure'. Trong cấu trúc này, trật tự từ được giữ nguyên là 'chủ ngữ + động từ' (water molecules + travel).
The study examines how sleep patterns affect cognitive performance.
Nghiên cứu này khám phá cách các kiểu ngủ ảnh hưởng đến hiệu suất nhận thức.
EN: The present participle phrase 'gauging structural integrity' acts as a resultative modifier, explaining the outcome of the primary action (measuring water travel).
Tiếng Việt: Cụm hiện tại phân từ 'gauging structural integrity' đóng vai trò như một bổ ngữ chỉ kết quả, giải thích kết quả do hành động chính (đo chuyển động của các phân tử nước) tạo ra.
He tightened the bolts, ensuring the stability of the bridge.
Anh ta siết chặt các bu lông, đảm bảo sự ổn định của cây cầu.
EN: In scientific literature, 'structural integrity' is a formal term often used in engineering and biology to describe how well a system or tissue holds together and functions. The use of 'thereby' and present participle phrases is a hallmark of academic writing, aiming for conciseness and logical flow.
EN: The phrase 'stand in stark contrast to' is an idiomatic expression used to emphasize a very clear and obvious difference between two things. 'Stark' acts as an intensifier meaning 'complete' or 'extreme'.
Tiếng Việt: Cụm từ 'stand in stark contrast to' là một thành ngữ được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt rất rõ ràng và nổi bật giữa hai thứ. 'Stark' ở đây đóng vai trò là một tính từ tăng cường, có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'cực độ'.
The modern glass skyscraper stands in stark contrast to the ancient stone cathedral next to it.
Tòa nhà chọc trời bằng kính hiện đại tương phản rõ rệt với nhà thờ đá cổ kính bên cạnh.
EN: The past participle phrase 'typically associated with...' functions as an adjective modifying 'the deterioration'. It is a reduced relative clause (which is typically associated with...).
Tiếng Việt: Cụm quá khứ phân từ 'typically associated with...' có chức năng như một tính từ, bổ nghĩa cho danh từ đứng trước 'the deterioration' (sự suy thoái). Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn (nguyên gốc là which is typically associated with...).
The risks associated with this surgery are minimal but should be considered.
Các rủi ro liên quan đến ca phẫu thuật này là rất nhỏ, nhưng vẫn nên được xem xét.
EN: The sentence reflects a significant shift in neuroscience. Traditionally, brain structure was thought to be relatively fixed in adulthood, only changing through decline. The mention of 'neuroplasticity' in the context of psychedelics highlights a modern medical hope for reversing age-related cognitive decay.
EN: Inversion in conditional sentences (First/Second/Third Conditionals): When 'if' is omitted in formal writing, the auxiliary verb (were, had, should) is moved to the front of the clause. Here, 'Were these... to be' is a formal alternative to 'If these... were to be'.
Tiếng Việt: Đảo ngữ trong câu điều kiện (câu điều kiện loại 1/2/3): Trong văn viết trang trọng, nếu lược bỏ 'if', trợ động từ (were, had, should) sẽ được chuyển lên đầu mệnh đề. Ở đây, 'Were these... to be' là cách thay thế trang trọng cho 'If these... were to be'.
Were the CEO to resign, the company's stock price would likely plummet.
Nếu vị CEO từ chức, giá cổ phiếu của công ty có thể sẽ giảm mạnh.
EN: The use of 'be to + infinitive' in conditional clauses: This structure is used to discuss hypothetical future events, emphasizing the remoteness of the possibility or the gravity of the outcome.
Tiếng Việt: Việc sử dụng 'be to + động từ nguyên mẫu' trong mệnh đề điều kiện: Cấu trúc này được dùng để thảo luận về các sự kiện giả định trong tương lai, nhấn mạnh khả năng xảy ra thấp hoặc tầm quan trọng của kết quả.
If we were to lose this contract, we would go bankrupt.
Nếu chúng ta mất hợp đồng này, chúng ta sẽ phá sản.
EN: Noun clauses as objects of prepositions: The phrase 'how psychedelics exert therapeutic effects' acts as a noun clause following the preposition 'of', functioning as the object of that preposition.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ của giới từ: Cụm từ 'how psychedelics exert therapeutic effects' là một mệnh đề danh từ đứng sau giới từ 'of', đóng vai trò là tân ngữ của giới từ đó.
Scientists are investigating how the virus spreads through the air.
Các nhà khoa học đang điều tra cách thức virus lây lan qua không khí.
EN: The sentence reflects a significant shift in Western medical discourse regarding 'psychedelics' (like psilocybin). Once associated primarily with 1960s counterculture and strictly banned, these substances are now being re-evaluated through rigorous clinical trials for their 'therapeutic effects' in mainstream psychiatry.
EN: Appositives are used to provide additional information or clarification about a noun. In this sentence, 'a neurologist at the University of California, San Francisco' is an appositive phrase that identifies and describes Professor Robin Carhart-Harris.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ được dùng để cung cấp thêm thông tin hoặc làm rõ về một danh từ. Trong câu này, 'a neurologist at the University of California, San Francisco' là một cụm đồng vị ngữ, dùng để xác định và mô tả Giáo sư Robin Carhart-Harris.
Dr. Smith, a leading expert in genetics, will give the keynote speech.
Tiến sĩ Smith, một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực di truyền học, sẽ trình bày bài phát biểu quan trọng.
EN: The structure 'the [adjective] nature of [something]' is a formal way to describe a specific quality or characteristic of an object or concept. It shifts the focus from the object itself to the quality it possesses.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'the [tính từ] nature of [một thứ gì đó]' là một cách diễn đạt trang trọng để mô tả một phẩm chất hoặc đặc điểm cụ thể của một đối tượng hoặc khái niệm. Nó chuyển trọng tâm từ bản thân đối tượng sang những đặc điểm vốn có của nó.
The complex nature of the problem requires a multifaceted solution.
Bản chất phức tạp của vấn đề đòi hỏi một giải pháp đa diện.
EN: The use of 'that' as a conjunction to introduce noun clauses after reporting verbs like 'cautioned' and 'acknowledged'. This structure is essential for reporting speech or thoughts indirectly.
Tiếng Việt: Sử dụng 'that' như một liên từ để giới thiệu mệnh đề danh từ sau các động từ tường thuật như 'cautioned' (cảnh báo) và 'acknowledged' (thừa nhận). Cấu trúc này rất quan trọng để tường thuật gián tiếp lời nói hoặc suy nghĩ.
The expert cautioned that the data might be misinterpreted without proper context.
Các chuyên gia cảnh báo rằng dữ liệu có thể bị hiểu sai nếu không có bối cảnh phù hợp.
EN: The conjunction 'yet' is used here as a coordinating conjunction to introduce a contrasting statement, similar to 'but' but often carrying a more formal or surprising tone in academic contexts.
Tiếng Việt: Liên từ 'yet' ở đây được dùng như một liên từ đẳng lập để giới thiệu một mệnh đề mang tính tương phản, có nghĩa tương tự như 'but', nhưng trong ngữ cảnh học thuật thường mang sắc thái trang trọng hoặc gây ngạc nhiên hơn.
The treatment is expensive, yet it remains the most effective option available.
Phương pháp điều trị này rất đắt, nhưng nó vẫn là lựa chọn hiệu quả nhất hiện nay.
EN: The past participle 'enhanced' functions as an adjective modifying the noun 'wellbeing', indicating a state that has been improved or increased in quality.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ 'enhanced' ở đây đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'wellbeing' (hạnh phúc), chỉ trạng thái chất lượng được cải thiện hoặc tăng lên.
The new software offers enhanced security features for all users.
Phần mềm mới này cung cấp các tính năng bảo mật được tăng cường cho tất cả người dùng.
EN: In scientific reporting, researchers often use balanced language (e.g., 'cautioned' vs. 'acknowledged') to maintain objectivity. This reflects the cautious optimism prevalent in modern psychedelic research, where potential benefits are weighed against the need for rigorous clinical validation.
EN: Negative Inversion: When a sentence begins with a negative or restrictive adverbial phrase like 'Not only', the auxiliary verb (do, does, did) must precede the subject. This structure is used for emphasis and is common in formal writing.
Tiếng Việt: Đảo ngữ phủ định: Khi câu bắt đầu bằng một trạng từ hoặc cụm trạng từ phủ định hoặc hạn định như 'Not only', trợ động từ (do, does, did) phải được đặt trước chủ ngữ. Cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh, thường thấy trong văn viết trang trọng.
Not only did she complete the project ahead of schedule, but she also exceeded the budget expectations.
Cô ấy không chỉ hoàn thành dự án trước thời hạn mà còn vượt chỉ tiêu ngân sách dự kiến.
EN: The correlative conjunction 'Not only... but (also)...' connects two parallel clauses or phrases. In formal contexts, 'also' can be omitted or moved to the end of the second clause.
Tiếng Việt: Liên từ tương liên 'Not only... but (also)...' được dùng để nối hai mệnh đề hoặc cụm từ song song. Trong ngữ cảnh trang trọng, 'also' có thể được lược bỏ hoặc chuyển xuống cuối mệnh đề thứ hai.
The treatment not only reduces physical pain but also improves emotional stability.
Phương pháp điều trị này không chỉ làm giảm đau về thể chất mà còn cải thiện sự ổn định cảm xúc.
EN: The term 'mental flexibility' (or cognitive flexibility) is a key concept in psychology and neuroscience, referring to the brain's ability to adapt to new information and switch between different concepts. In the context of psychedelic research, it is often cited as a primary therapeutic outcome for treating rigid thinking patterns found in depression.
EN: The verb 'arrive' is used here metaphorically to mean 'to be published' or 'to occur at a specific time,' often used in journalism to place a new discovery within a broader social or scientific context.
Tiếng Việt: Động từ 'arrive' ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ, có nghĩa là 'được công bố' hoặc 'xuất hiện tại một thời điểm cụ thể'. Trong văn phong báo chí, cách diễn đạt này thường được dùng để đặt một phát hiện mới vào bối cảnh xã hội hoặc khoa học rộng lớn hơn.
The new policy arrives at a time of great economic uncertainty.
Chính sách mới này được ban hành trong bối cảnh kinh tế vô cùng bất ổn.
EN: The preposition 'amid' (or 'amidst') is a formal way to say 'in the middle of' or 'during,' particularly when surrounded by a prevailing condition or atmosphere.
Tiếng Việt: Giới từ 'amid' (hoặc amidst) là cách diễn đạt trang trọng của 'ở giữa' hoặc 'trong thời gian', đặc biệt được dùng khi mô tả việc bị bao quanh bởi một tình huống hoặc bầu không khí phổ biến nào đó.
The peace talks continued amid reports of further fighting.
Các cuộc đàm phán hòa bình vẫn tiếp tục trong bối cảnh có thêm nhiều tin tức về giao tranh.
EN: Compound adjectives like 'psychedelic-assisted' use a hyphen to link a noun or adjective with a past participle, indicating that the second part is facilitated or helped by the first.
Tiếng Việt: Các tính từ ghép như 'psychedelic-assisted' sử dụng dấu gạch nối để nối một danh từ hoặc tính từ với một quá khứ phân từ, biểu thị rằng cái sau được thúc đẩy hoặc hỗ trợ bởi cái trước.
Computer-aided design has revolutionized the field of architecture.
Thiết kế hỗ trợ bằng máy tính đã cách mạng hóa lĩnh vực kiến trúc.
EN: The sentence reflects a significant shift in Western medical discourse. Previously stigmatized as 'counterculture drugs' in the 1960s, psychedelics like psilocybin are now entering mainstream clinical science, a movement often called the 'Psychedelic Renaissance.'
EN: The structure 'ranging from A to B' is used to specify the scope or variety of a group, often following a general noun like 'conditions' or 'services'.
Tiếng Việt: Cấu trúc 'ranging from A to B' được dùng để chỉ rõ phạm vi hoặc sự đa dạng của một nhóm, thường đứng sau các danh từ chung như 'conditions (bệnh trạng)' hoặc 'services (dịch vụ)', có nghĩa là 'dao động từ A đến B'.
The hotel offers various activities ranging from hiking to scuba diving.
Khách sạn này cung cấp nhiều hoạt động, từ đi bộ đường dài đến lặn biển.
EN: The conjunction 'whether' introduces a noun clause acting as the object of the verb 'investigating', expressing an indirect question or uncertainty.
Tiếng Việt: Liên từ 'whether' giới thiệu một mệnh đề danh từ đóng vai trò là tân ngữ của động từ 'investigating', dùng để diễn đạt câu hỏi gián tiếp hoặc sự không chắc chắn, có nghĩa là 'liệu có hay không'.
The committee is debating whether the new policy should be implemented immediately.
Ủy ban đang tranh luận về việc liệu chính sách mới có nên được thực hiện ngay lập tức hay không.
EN: The term 'treatment-resistant' is a compound adjective formed by a noun and an adjective, indicating that a condition does not respond to standard medical interventions.
Tiếng Việt: 'Treatment-resistant' là một tính từ ghép được tạo thành từ một danh từ và một tính từ, chỉ tình trạng bệnh không đáp ứng với các can thiệp y tế tiêu chuẩn, tức là 'kháng điều trị' hoặc 'khó chữa'.
Doctors are looking for new ways to combat treatment-resistant bacteria.
Các bác sĩ đang tìm kiếm những phương pháp mới để chống lại vi khuẩn kháng thuốc.
EN: The sentence reflects a significant shift in Western medicine regarding 'psychedelic-assisted therapy'. Substances like psilocybin, once strictly associated with counterculture and illegal use, are now being rigorously tested in clinical settings for mental health issues that conventional medicine often fails to treat effectively.
EN: Inverted Conditional (First Conditional): The sentence uses 'Should' at the beginning to replace 'If' in a formal context. This structure (Should + Subject + Base Verb) expresses a possibility that is less likely or more formal than using 'If'.
Tiếng Việt: Câu điều kiện đảo ngữ (câu điều kiện loại 1): Trong ngữ cảnh trang trọng, 'Should' được dùng ở đầu câu để thay thế cho 'If'. Cấu trúc này (Should + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu) diễn tả một khả năng, mang sắc thái trang trọng hơn so với dùng 'If' và mang hàm ý 'phòng khi'.
Should you require further assistance, please do not hesitate to contact our office.
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm, xin vui lòng liên hệ với văn phòng này.
EN: The present participle 'mounting' is used as an adjective meaning 'increasing' or 'growing'. It is often paired with abstract nouns like pressure, tension, or evidence to describe a cumulative effect.
Tiếng Việt: Hiện tại phân từ 'mounting' được dùng như một tính từ, có nghĩa là 'ngày càng tăng' hoặc 'ngày càng nhiều'. Nó thường được dùng để bổ nghĩa cho các danh từ trừu tượng như áp lực (pressure), căng thẳng (tension) hoặc bằng chứng (evidence), để mô tả một tác động tích lũy.
The company is facing mounting debts after the failed expansion.
Sau thất bại trong việc mở rộng, công ty phải đối mặt với khoản nợ ngày càng tăng.
EN: The infinitive phrase 'to reconsider...' acts as an adjectival modifier for the noun 'pressure', specifying what kind of pressure is being faced.
Tiếng Việt: Cụm động từ nguyên mẫu 'to reconsider...' ở đây đóng vai trò như một bổ ngữ tính từ, bổ nghĩa cho danh từ 'pressure' (áp lực), để cụ thể hóa áp lực mà họ đang phải đối mặt là gì.
There is no immediate need to change the current policy.
Hiện tại không có nhu cầu cấp thiết để thay đổi chính sách hiện hành.
EN: The sentence reflects the ongoing global debate regarding the decriminalization or legalization of psychedelics like psilocybin for medical use. 'Regulatory bodies' refers to government agencies like the FDA (USA) or EMA (EU) that control drug approvals.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Mang tính đột phá, mang tính đột phá, chỉ một phát hiện mới có tác động lớn trong một lĩnh vực cụ thể.
Trong ngữ cảnh: Cấu trúc giải phẫu, cấu trúc tổ chức, ở đây chỉ cấu trúc vật lý của não bộ.
Trong ngữ cảnh: Khỏe mạnh, vững chắc, ở đây mô tả các bó dây thần kinh trở nên phát triển hơn.
Trong ngữ cảnh: Sự toàn vẹn, sự nguyên vẹn, chỉ trạng thái cấu trúc khỏe mạnh và không bị tổn hại.
Trong ngữ cảnh: Sự xấu đi, sự thoái hóa, chỉ quá trình suy giảm dần về chức năng hoặc chất lượng.
Trong ngữ cảnh: Sơ bộ, dự bị, chỉ giai đoạn trước khi nghiên cứu chính thức hoặc sâu hơn.
Trong ngữ cảnh: Gây ra, tạo ra (ảnh hưởng hoặc áp lực).
Trong ngữ cảnh: Những tác động có thể có, hàm ý, chỉ những kết quả mà một sự việc có thể dẫn đến trong tương lai.
Trong ngữ cảnh: Liên tục, bền bỉ, chỉ trạng thái được duy trì trong một khoảng thời gian.
Trong ngữ cảnh: Xác nhận, chứng thực (một tuyên bố hoặc kết quả nghiên cứu).
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A very obvious or sharp difference between two things.
Sự tương phản rõ rệt
The ability of the brain to form and reorganize synaptic connections, especially in response to learning or experience.
Tính mềm dẻo của thần kinh
Describing a medical condition that does not respond to standard treatments.
Kháng điều trị, khó chữa
Increasing levels of demand or stress placed on someone or an organization.
Áp lực ngày càng tăng