Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra
Trong ngữ cảnh: Kéo dài, lâu dài
Trong ngữ cảnh: Sự kỳ thị, nhãn tiêu cực
Trong ngữ cảnh: Đối phó, xử lý (tình huống khó khăn)
Trong ngữ cảnh: Đau khổ, đau buồn, phiền muộn
Trong ngữ cảnh: Mang tính xây dựng, có ích
Trong ngữ cảnh: Chánh niệm, thiền định (trạng thái tập trung vào hiện tại)
Trong ngữ cảnh: Cố ý, có suy nghĩ kỹ lưỡng
Trong ngữ cảnh: Sự kiên cường, khả năng phục hồi
Trong ngữ cảnh: Đưa vào, bao gồm
Trong ngữ cảnh: (Do làm việc quá sức dẫn đến) kiệt sức, quá tải
Trong ngữ cảnh: Ưu tiên, xử lý theo thứ tự ưu tiên
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
People from various backgrounds, social classes, or professions.
Mọi tầng lớp xã hội, mọi ngành nghề
The division of one's time and focus between working and family or leisure activities.
Cân bằng giữa công việc và cuộc sống
To result in success or be profitable after a period of effort.
Mang lại kết quả, đạt được thành công
To establish limits on what is acceptable behavior or how much time is given to others.
Thiết lập ranh giới
The state of being subjected to an influence or a condition, especially a harmful one.
Sự tiếp xúc; sự phơi nhiễm
The limits that a person sets in order to protect their personal space, time, and mental well-being.
Ranh giới (tâm lý)
A state of emotional, physical, and mental exhaustion caused by excessive and prolonged stress.
Kiệt sức; sự quá tải
Feeling mentally and emotionally stable and connected to the present moment.
Vững vàng; thực tế