With very little time for preparation or warning.
Đột xuất, trong thời gian thông báo ngắn
Giải thích: Dùng để mô tả việc gì đó xảy ra rất đột ngột, hoặc bị yêu cầu làm việc gì đó mà không có nhiều thời gian chuẩn bị trước.
Ví dụ: Thank you for agreeing to meet me on such short notice.
To find time to see or deal with someone even though you are busy.
Dành thời gian gặp ai đó trong lúc bận rộn
Giải thích: Đây là một cụm từ rất hữu ích trong công việc và giao tiếp xã hội, có nghĩa là dù lịch trình bận rộn nhưng vẫn cố gắng sắp xếp thời gian.
Ví dụ: I know you're busy, but can you fit me into your schedule this afternoon?
Secondary, typically undesirable effects of a drug or medical treatment.
Tác dụng phụ
Giải thích: Chỉ các phản ứng phụ phát sinh ngoài hiệu quả chính của thuốc hoặc phương pháp điều trị, thường là tiêu cực.
Ví dụ: The doctor warned me about the potential side effects of the new medication.
A subsequent meeting to check the progress of a previous treatment or discussion.
Tái khám, hẹn theo dõi
Giải thích: Trong ngữ cảnh y tế có nghĩa là "tái khám"; trong ngữ cảnh kinh doanh có nghĩa là cuộc họp tiếp theo được sắp xếp để theo dõi tiến độ của cuộc họp trước đó.
Ví dụ: The surgeon scheduled a follow-up appointment to remove the stitches.
To go back to sleep after waking up.
ngủ thiếp đi lần nữa
Giải thích: Mô tả hành động quay lại giấc ngủ sau khi thức dậy.
Ví dụ: I woke up at 3 AM and found it impossible to fall back asleep.
A very short period of time between a request or announcement and an event.
thông báo gấp, thông báo ngắn hạn
Giải thích: Trong đời sống, notice thường là "thông báo", nhưng trong ngữ cảnh hẹn trước, short notice chỉ một yêu cầu đột xuất mà không có sự chuẩn bị trước lâu.
Ví dụ: I'm sorry for the short notice, but I need to cancel our meeting.
Higher than normal, specifically used for medical readings like blood pressure.
(chỉ số) cao, tăng cao
Giải thích: Trong ngữ cảnh thông thường elevated nghĩa là "trên cao", nhưng trong y tế, nó là thuật ngữ chuyên môn chỉ huyết áp hoặc nhịp tim cao hơn mức bình thường, trang trọng hơn "high".
Ví dụ: The patient has an elevated heart rate.
The set of values that is considered healthy for a particular medical test.
phạm vi bình thường, chỉ số chuẩn
Giải thích: Range ở đây không phải là "dãy núi", mà là "khoảng" trong thống kê. Nếu kết quả xét nghiệm nằm trong normal range, nghĩa là chỉ số đó đạt tiêu chuẩn sức khỏe.
Ví dụ: Your cholesterol levels are within the normal range.
A small, solid, flat piece of medicine.
viên thuốc, thuốc nén
Giải thích: Trong thời đại công nghệ, tablet thường chỉ "máy tính bảng", nhưng trong y tế và dược phẩm, nó chỉ loại thuốc ở dạng viên nén rắn.
Ví dụ: Take one tablet with water every morning.
A further examination or appointment to monitor a patient's progress after treatment.
tái khám, theo dõi hậu kỳ
Giải thích: Từ này bắt nguồn từ một cụm động từ, trong y tế dùng để chỉ việc "tái khám" hoặc "theo dõi" sau khi chẩn đoán hoặc điều trị ban đầu để đảm bảo bệnh tình thuyên giảm.
Ví dụ: The doctor scheduled a follow-up for next Tuesday.