To enter your username and password to access a computer system or app.
Đăng nhập
Giải thích: Nghĩa là truy cập vào hệ thống hoặc ứng dụng yêu cầu xác thực danh tính, đồng nghĩa với log in.
Ví dụ: Once the app has been installed on your device, you will usually be asked to create an account or sign in.
To stop a device or a function from operating.
Tắt
Giải thích: Nghĩa là tắt nguồn hoặc ngừng kích hoạt một chức năng nào đó (như thông báo, ánh sáng, máy móc).
Ví dụ: By turning off unnecessary notifications, you will have been taking a significant step toward a more peaceful digital experience.
A behavior that has been practiced so much that it seems natural.
Trở thành thói quen, trở thành bản năng
Giải thích: Mô tả một việc gì đó trở nên rất quen thuộc do luyện tập lặp đi lặp lại, có thể thực hiện mà không cần suy nghĩ.
Ví dụ: With practice, what once seemed complicated will eventually become second nature to you.
Deserving the time and effort required to read it.
Đáng đọc
Giải thích: worth theo sau bởi danh động từ (V-ing), biểu thị việc gì đó đáng để bỏ công sức thực hiện.
Ví dụ: Before you tap the download button, it is worth reading user reviews and checking the app's rating carefully.
To maintain an interest in learning new things.
Luôn giữ sự tò mò
Giải thích: Khuyến khích người khác tiếp tục duy trì niềm đam mê khám phá những điều mới mẻ hoặc kiến thức.
Ví dụ: The key is to stay curious, keep experimenting, and never hesitate to search online for help when you need it.
To quickly and lightly touch a screen with a finger to select something.
Chạm / Nhấn nhẹ
Giải thích: Trong tiếng Anh thông thường, 'tap' thường chỉ "vòi nước" hoặc "gõ nhẹ (cửa)". Trong ngữ cảnh điện thoại thông minh, đây là thao tác chuẩn để "chạm" vào màn hình cảm ứng.
Ví dụ: Before you tap the download button, check the reviews.
A sudden failure of a software application or operating system.
Sập nguồn / Lỗi chương trình
Giải thích: Thông thường 'crash' có nghĩa là tai nạn xe cộ hoặc va chạm mạnh. Trong lĩnh vực công nghệ, nó mô tả tình trạng chương trình "đột ngột ngừng hoạt động" và tự động đóng lại do lỗi.
Ví dụ: If an app crashes, try reopening it.
When a computer's screen becomes unresponsive to input.
Treo máy / Đứng màn hình
Giải thích: Nghĩa gốc là "đóng băng". Trong các thiết bị kỹ thuật số, điều này mô tả trạng thái màn hình dừng lại hoàn toàn, không có phản hồi dù bạn chạm hay vuốt thế nào.
Ví dụ: The phone might freeze if too many apps are open at once.
A collection of temporary data stored by an app to help it run faster in the future.
Bộ nhớ đệm / Bộ nhớ tạm
Giải thích: Trong ngữ cảnh thông thường, 'cache' có nghĩa là "nơi cất giấu" (như vũ khí hoặc tiền bạc). Trong khoa học máy tính, nó chỉ các tệp tạm thời được hệ thống tự động lưu trữ để truy xuất nhanh hơn vào lần sau.
Ví dụ: Clearing the app's cache can often resolve the problem.
An error, flaw, or fault in a computer program that causes it to produce an incorrect or unexpected result.
Lỗi phần mềm / Lỗ hổng
Giải thích: Nghĩa gốc là "con côn trùng nhỏ". Trong phát triển phần mềm, đây là một thuật ngữ tiêu chuẩn dùng để chỉ các lỗi trong mã nguồn gây ra sự cố chức năng.
Ví dụ: Developers regularly release updates to fix bugs.