Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nhạc trưởng, người chỉ huy dàn nhạc biểu diễn.
Trong ngữ cảnh: người kế nhiệm, người thay thế một vị trí hoặc địa vị nào đó.
Trong ngữ cảnh: sự bổ nhiệm, việc chính thức chỉ định ai đó vào một chức vụ.
Trong ngữ cảnh: ban đầu, thuộc về lúc bắt đầu.
Trong ngữ cảnh: người được vinh danh, ở đây chỉ một vị trí giữ danh hiệu danh dự.
Trong ngữ cảnh: giám sát, quản lý, chịu trách nhiệm về hoạt động của một kế hoạch hoặc tổ chức.
Trong ngữ cảnh: chương trình biểu diễn, chỉ việc lên kế hoạch cho một loạt các buổi diễn hoặc hoạt động.
Trong ngữ cảnh: chỉ huy (dàn nhạc hoặc hợp xướng).
Trong ngữ cảnh: công diễn lần đầu, trình diễn một tác phẩm lần đầu tiên trước công chúng.
Trong ngữ cảnh: ngưỡng mộ, khâm phục, bày tỏ sự đánh giá cao đối với ai đó.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The person with overall responsibility for the musical performance and artistic direction of an orchestra.
Giám đốc âm nhạc
Arts such as music, dance, and drama which are performed for an audience.
Nghệ thuật biểu diễn
The person or thing that is obviously the best or most suitable for a role.
Lựa chọn rõ ràng / Lựa chọn không thể thay thế